make-or-break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of ensuring success or causing failure.
Vietnamese Meaning
Có khả năng đảm bảo thành công hoặc gây ra thất bại; quyết định sự thành bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This deal is make-or-break for the company."
"Thương vụ này có tính chất sống còn đối với công ty."
-
"This is a make-or-break decision for the company's future."
"Đây là một quyết định mang tính quyết định đối với tương lai của công ty."
-
"The product launch will be a make-or-break moment for the startup."
"Việc ra mắt sản phẩm sẽ là khoảnh khắc quyết định sự thành bại cho công ty khởi nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống, khoảnh khắc, quyết định hoặc yếu tố có tầm quan trọng then chốt, có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn trái ngược nhau (thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại). Khác với 'crucial' (quan trọng) ở chỗ 'make-or-break' nhấn mạnh tính hai mặt của kết quả, trong khi 'crucial' chỉ đơn thuần chỉ sự quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potentially potentially make-or-break situation (tình huống có khả năng quyết định thành bại)
-
absolutely absolutely make-or-break situation (tình huống hoàn toàn quyết định thành bại)
-
face face a make-or-break decision (đối mặt với một quyết định sống còn)
-
encounter encounter a make-or-break moment (gặp phải một khoảnh khắc quyết định)
Idioms
-
make-or-break
quyết định thành bại, sống còn
"This deal is make-or-break for the company."
(Thương vụ này là sống còn đối với công ty.)
-
a make-or-break situation
một tình huống quyết định thành bại
"The final exam is a make-or-break situation for many students."
(Kỳ thi cuối kỳ là một tình huống quyết định thành bại đối với nhiều sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make-or-break
Tính từCó khả năng đảm bảo thành công hoặc gây ra thất bại; quyết định sự thành bại.
"This deal is make-or-break for the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make-or-break".
