(Top Banner Ad)
make-or-break
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

make-or-break

UK: /ˈmeɪk ɔː ˈbreɪk/ • US: /ˈmeɪk ɔːr ˈbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định sự thành bại sống còn then chốt có tính chất sống còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of ensuring success or causing failure.

Vietnamese Meaning

Có khả năng đảm bảo thành công hoặc gây ra thất bại; quyết định sự thành bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This deal is make-or-break for the company."

    "Thương vụ này có tính chất sống còn đối với công ty."

  • "This is a make-or-break decision for the company's future."

    "Đây là một quyết định mang tính quyết định đối với tương lai của công ty."

  • "The product launch will be a make-or-break moment for the startup."

    "Việc ra mắt sản phẩm sẽ là khoảnh khắc quyết định sự thành bại cho công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun making Sự làm, sự tạo ra (quá trình)
Verb make Làm, tạo ra
Noun break Sự phá vỡ, sự đổ vỡ
Verb break Phá vỡ, làm vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

Nguồn Gốc Của 'Make-or-Break'

Cụm từ 'make-or-break' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể như nhiều từ khác. Thay vào đó, nó xuất phát từ một cách diễn đạt tự nhiên để mô tả một tình huống quan trọng, nơi kết quả có thể dẫn đến thành công lớn hoặc thất bại hoàn toàn. Nó phản ánh sự căng thẳng và quyết định trong những thời điểm then chốt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống, khoảnh khắc, quyết định hoặc yếu tố có tầm quan trọng then chốt, có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn trái ngược nhau (thành công rực rỡ hoặc thất bại thảm hại). Khác với 'crucial' (quan trọng) ở chỗ 'make-or-break' nhấn mạnh tính hai mặt của kết quả, trong khi 'crucial' chỉ đơn thuần chỉ sự quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make-or-break
  • potentially potentially make-or-break situation
    (tình huống có khả năng quyết định thành bại)
  • absolutely absolutely make-or-break situation
    (tình huống hoàn toàn quyết định thành bại)
Verb + make-or-break
  • face face a make-or-break decision
    (đối mặt với một quyết định sống còn)
  • encounter encounter a make-or-break moment
    (gặp phải một khoảnh khắc quyết định)

Idioms

  • make-or-break

    quyết định thành bại, sống còn

    "This deal is make-or-break for the company."

    (Thương vụ này là sống còn đối với công ty.)

  • a make-or-break situation

    một tình huống quyết định thành bại

    "The final exam is a make-or-break situation for many students."

    (Kỳ thi cuối kỳ là một tình huống quyết định thành bại đối với nhiều sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make-or-break

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng đảm bảo thành công hoặc gây ra thất bại; quyết định sự thành bại.

"This deal is make-or-break for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make-or-break".

Áp Lực Thành Công Trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn để thành công, đặc biệt là trong sự nghiệp và tài chính. Cụm từ 'make-or-break' phản ánh áp lực này, khi mọi người cảm thấy rằng một quyết định hoặc sự kiện duy nhất có thể định hình toàn bộ tương lai của họ. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng, nhưng cũng thúc đẩy sự đổi mới và nỗ lực.