(Top Banner Ad)
making ends meet
B1
Động từ B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

making ends meet

UK: /ˈmeɪkɪŋ ˈɛndz ˈmiːt/ • US: /ˈmeɪkɪŋ ˈɛndz ˈmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

xoay sở cuộc sống kiếm đủ sống vật lộn để sống cân đối thu chi chạy ăn từng bữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To earn just enough money to be able to buy the things you need.

Vietnamese Meaning

Kiếm vừa đủ tiền để trang trải những nhu cầu thiết yếu; xoay sở để sống qua ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's difficult to make ends meet with the rising cost of living."

    "Thật khó để xoay sở cuộc sống với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Many families are struggling to make ends meet during the economic downturn."

    "Nhiều gia đình đang phải vật lộn để xoay sở cuộc sống trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "She works two jobs to make ends meet."

    "Cô ấy làm hai công việc để kiếm đủ sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end đầu, mục đích, kết thúc
Verb meet gặp, đáp ứng, chi trả
Adjective meeting cuộc họp, sự gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
making ends meet

Nguồn gốc của 'Making Ends Meet'

Cụm từ 'making ends meet' xuất hiện từ thế kỷ 18, ám chỉ việc cố gắng cân bằng thu nhập và chi tiêu. Hình ảnh 'ends' (hai đầu) tượng trưng cho đầu vào (thu nhập) và đầu ra (chi phí). Khi 'hai đầu' gặp nhau, nghĩa là bạn đủ tiền để trang trải cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, việc 'making ends meet' thường được xem là một thử thách lớn, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp hoặc sống ở các thành phố đắt đỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về tình hình tài chính eo hẹp, khi một người hoặc gia đình chỉ vừa đủ tiền để chi trả cho cuộc sống mà không có dư dả. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc cân bằng thu nhập và chi tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + making ends meet
  • Hard making ends meet
    (khó khăn trong việc kiếm sống, chật vật để trang trải cuộc sống)
  • Difficult making ends meet
    (khó khăn trong việc kiếm sống, chật vật để trang trải cuộc sống)
Verb + making ends meet
  • Struggling to make ends meet
    (vật lộn để kiếm sống, cố gắng trang trải cuộc sống)
  • Trying to make ends meet
    (cố gắng kiếm sống, nỗ lực trang trải cuộc sống)
  • Help someone make ends meet
    (giúp ai đó kiếm sống, hỗ trợ ai đó trang trải cuộc sống)

Idioms

  • make ends meet

    kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống

    "It's hard to make ends meet with such low wages."

    (Thật khó để kiếm đủ sống với mức lương thấp như vậy.)

  • struggle to make ends meet

    vật lộn để kiếm sống, chật vật để trang trải

    "Many families are struggling to make ends meet during the recession."

    (Nhiều gia đình đang vật lộn để kiếm sống trong thời kỳ suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

making ends meet

Động từ
Lật mặt

Kiếm vừa đủ tiền để trang trải những nhu cầu thiết yếu; xoay sở để sống qua ngày.

"It's difficult to make ends meet with the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spend more than you earn, you can't make ends meet.
Nếu bạn tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được, bạn không thể trang trải cuộc sống.
Phủ định
When people don't have enough savings, they don't make ends meet easily when they lose their job.
Khi mọi người không có đủ tiền tiết kiệm, họ không dễ dàng trang trải cuộc sống khi họ mất việc.
Nghi vấn
If the cost of living increases, do people struggle to make ends meet?
Nếu chi phí sinh hoạt tăng lên, mọi người có phải vật lộn để trang trải cuộc sống không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to make ends meet by working two jobs.
Ông tôi đã từng xoay sở kiếm sống bằng cách làm hai công việc.
Phủ định
She didn't use to have trouble making ends meet when she lived at home.
Cô ấy đã từng không gặp khó khăn trong việc kiếm sống khi còn sống ở nhà.
Nghi vấn
Did they use to struggle to make ends meet before they started their own business?
Họ đã từng phải vật lộn để kiếm sống trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making ends meet".

Văn hóa Tiết kiệm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong những gia đình có thu nhập thấp, việc lập ngân sách và tiết kiệm là rất quan trọng để 'making ends meet'. Có nhiều ứng dụng và công cụ trực tuyến được thiết kế để giúp mọi người quản lý tài chính cá nhân và theo dõi chi tiêu.

Sự hỗ trợ của chính phủ

Trong nhiều quốc gia, chính phủ cung cấp các chương trình hỗ trợ tài chính và phúc lợi xã hội cho những người gặp khó khăn trong việc 'making ends meet'. Những chương trình này có thể bao gồm trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở và các chương trình chăm sóc sức khỏe.