(Top Banner Ad)
makrut lime
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

makrut lime

UK: /ˈmækˌruːt laɪm/ • US: /ˈmækˌrʌt laɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chanh Thái chanh sần chanh kaffir
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A citrus fruit native to Southeast Asia, known for its aromatic leaves and bumpy, green rind.

Vietnamese Meaning

Một loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được biết đến với lá thơm và vỏ xanh, sần sùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tom yum soup is often flavored with makrut lime leaves."

    "Canh Tom yum thường được tạo hương vị bằng lá chanh Thái."

  • "She added makrut lime zest to the curry for a zesty flavor."

    "Cô ấy thêm vỏ chanh Thái vào món cà ri để tạo hương vị thơm ngon."

  • "Makrut lime leaves are essential for authentic Thai green curry."

    "Lá chanh Thái là thành phần thiết yếu cho món cà ri xanh Thái đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lime Chanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
มะกรูด (makrut)
English
makrut lime

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "makrut" có nguồn gốc từ tiếng Thái "มะกรูด (makrut)". Quả chanh này được du nhập vào ẩm thực phương Tây và giữ nguyên tên gọi này. Nó nổi tiếng vì hương thơm đặc biệt và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan.

Usage Note

Makrut lime (chanh Thái) thường được sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan, Campuchia và Malaysia. Cả lá và vỏ quả đều được dùng để tạo hương vị cho các món ăn. Không nên nhầm lẫn với chanh tây (lime) thông thường.

Prepositions

with in

‘With’ được sử dụng khi makrut lime là một thành phần của món ăn. Ví dụ: 'This dish is flavored with makrut lime leaves.' ‘In’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng chung. Ví dụ: 'Makrut lime is common in Thai cuisine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makrut lime
  • fresh fresh makrut lime
    (chanh makrut tươi)
  • fragrant fragrant makrut lime
    (chanh makrut thơm)
Verb + makrut lime
  • use use makrut lime
    (sử dụng chanh makrut)
  • add add makrut lime
    (thêm chanh makrut)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makrut lime

noun
Lật mặt

Một loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được biết đến với lá thơm và vỏ xanh, sần sùi.

"Tom yum soup is often flavored with makrut lime leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makrut lime".

Ứng dụng trong ẩm thực Thái Lan

Lá và vỏ chanh makrut là thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Thái Lan như cà ri xanh, tom yum và các món súp khác. Chúng tạo nên hương thơm đặc trưng và vị chua thanh mát.