kaffir lime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A citrus fruit native to Southeast Asia, with a distinctive fragrant aroma. The fruit, leaves, and zest are used in various cuisines, particularly Thai cuisine.
Vietnamese Meaning
Một loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, với hương thơm đặc trưng. Quả, lá và vỏ được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là ẩm thực Thái Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kaffir lime leaves added a unique citrusy flavor to the tom yum soup."
"Lá chanh Thái đã thêm hương vị cam chanh độc đáo vào món súp tom yum."
-
"She used kaffir lime zest to enhance the aroma of the dish."
"Cô ấy đã sử dụng vỏ chanh Thái để tăng cường hương thơm của món ăn."
-
"Kaffir lime is a key ingredient in many Southeast Asian recipes."
"Chanh Thái là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn Đông Nam Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lime | quả chanh |
| Noun | makrut lime | chanh Thái (tên gọi thay thế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'kaffir' trước đây được sử dụng rộng rãi, nhưng ngày nay bị coi là xúc phạm ở nhiều quốc gia (đặc biệt là Nam Phi) do có nguồn gốc từ một thuật ngữ miệt thị. Vì vậy, các cách gọi thay thế như 'makrut lime' ngày càng được ưa chuộng hơn để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Sự khác biệt chính là makrut lime là tên gọi thay thế trung lập về mặt văn hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'kaffir lime leaves in Thai curry' (lá chanh Thái trong cà ri Thái), 'kaffir lime zest for flavoring' (vỏ chanh Thái để tạo hương vị). Giới từ 'in' thường chỉ thành phần trong món ăn, 'for' chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh kaffir lime (chanh Thái tươi)
-
dried dried kaffir lime leaves (lá chanh Thái sấy khô)
-
add add kaffir lime to curry (thêm chanh Thái vào cà ri)
-
use use kaffir lime in Thai cooking (sử dụng chanh Thái trong nấu ăn Thái)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ thông dụng nào chứa 'kaffir lime'.
"N/A"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kaffir lime
Danh từMột loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, với hương thơm đặc trưng. Quả, lá và vỏ được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là ẩm thực Thái Lan.
"The kaffir lime leaves added a unique citrusy flavor to the tom yum soup."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should add some kaffir lime leaves to the soup for a zesty flavor. |
Bạn nên thêm một vài lá chanh Thái vào súp để có hương vị thơm ngon. |
| Phủ định | We cannot make Thai green curry without kaffir lime. |
Chúng ta không thể làm cà ri xanh Thái Lan nếu không có chanh Thái. |
| Nghi vấn | Could I have a drink with kaffir lime, please? |
Tôi có thể dùng một thức uống với chanh Thái được không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved the aroma of kaffir lime in Thai cuisine. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mùi thơm của lá chanh Thái trong món ăn Thái. |
| Phủ định | He mentioned that he did not know what kaffir lime was until he tried Thai food. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết lá chanh Thái là gì cho đến khi anh ấy thử đồ ăn Thái. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used kaffir lime in my cooking. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng lá chanh Thái trong nấu ăn chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We bought kaffir limes at the farmer's market yesterday. |
Chúng tôi đã mua chanh Thái ở chợ nông sản hôm qua. |
| Phủ định | Why didn't they use kaffir lime in the soup? |
Tại sao họ không dùng chanh Thái trong món súp? |
| Nghi vấn | What makes this Thai curry so fragrant? Is it the kaffir lime? |
Điều gì làm cho món cà ri Thái này thơm như vậy? Có phải là chanh Thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaffir lime".
