(Top Banner Ad)
kaffir lime
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

kaffir lime

UK: /ˈkæfə laɪm/ • US: /ˈkæfər laɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chanh Thái chanh sần chanh kaffir chúc (trong một số vùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A citrus fruit native to Southeast Asia, with a distinctive fragrant aroma. The fruit, leaves, and zest are used in various cuisines, particularly Thai cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, với hương thơm đặc trưng. Quả, lá và vỏ được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là ẩm thực Thái Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kaffir lime leaves added a unique citrusy flavor to the tom yum soup."

    "Lá chanh Thái đã thêm hương vị cam chanh độc đáo vào món súp tom yum."

  • "She used kaffir lime zest to enhance the aroma of the dish."

    "Cô ấy đã sử dụng vỏ chanh Thái để tăng cường hương thơm của món ăn."

  • "Kaffir lime is a key ingredient in many Southeast Asian recipes."

    "Chanh Thái là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lime quả chanh
Noun makrut lime chanh Thái (tên gọi thay thế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
kafir
Malay
limau kaffir
English
kaffir lime

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'kaffir lime' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'kafir', có nghĩa là 'người ngoại đạo' hoặc 'không tin'. Trong quá khứ, từ này được sử dụng để chỉ những thứ có vẻ 'kỳ lạ' hoặc 'không quen thuộc'. Người ta cho rằng người Mã Lai đã sử dụng từ này để mô tả loại chanh này, và sau đó nó được du nhập vào tiếng Anh. Tuy nhiên, việc sử dụng từ 'kaffir' có thể gây khó chịu ở một số nền văn hóa, vì vậy người ta thường dùng các tên gọi khác như 'makrut lime'.

Usage Note

Cụm từ 'kaffir' trước đây được sử dụng rộng rãi, nhưng ngày nay bị coi là xúc phạm ở nhiều quốc gia (đặc biệt là Nam Phi) do có nguồn gốc từ một thuật ngữ miệt thị. Vì vậy, các cách gọi thay thế như 'makrut lime' ngày càng được ưa chuộng hơn để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Sự khác biệt chính là makrut lime là tên gọi thay thế trung lập về mặt văn hóa.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'kaffir lime leaves in Thai curry' (lá chanh Thái trong cà ri Thái), 'kaffir lime zest for flavoring' (vỏ chanh Thái để tạo hương vị). Giới từ 'in' thường chỉ thành phần trong món ăn, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kaffir lime
  • fresh fresh kaffir lime
    (chanh Thái tươi)
  • dried dried kaffir lime leaves
    (lá chanh Thái sấy khô)
Verb + kaffir lime
  • add add kaffir lime to curry
    (thêm chanh Thái vào cà ri)
  • use use kaffir lime in Thai cooking
    (sử dụng chanh Thái trong nấu ăn Thái)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ thông dụng nào chứa 'kaffir lime'.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaffir lime

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả thuộc chi cam chanh có nguồn gốc từ Đông Nam Á, với hương thơm đặc trưng. Quả, lá và vỏ được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là ẩm thực Thái Lan.

"The kaffir lime leaves added a unique citrusy flavor to the tom yum soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should add some kaffir lime leaves to the soup for a zesty flavor.
Bạn nên thêm một vài lá chanh Thái vào súp để có hương vị thơm ngon.
Phủ định
We cannot make Thai green curry without kaffir lime.
Chúng ta không thể làm cà ri xanh Thái Lan nếu không có chanh Thái.
Nghi vấn
Could I have a drink with kaffir lime, please?
Tôi có thể dùng một thức uống với chanh Thái được không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the aroma of kaffir lime in Thai cuisine.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mùi thơm của lá chanh Thái trong món ăn Thái.
Phủ định
He mentioned that he did not know what kaffir lime was until he tried Thai food.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết lá chanh Thái là gì cho đến khi anh ấy thử đồ ăn Thái.
Nghi vấn
She asked if I had ever used kaffir lime in my cooking.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng lá chanh Thái trong nấu ăn chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought kaffir limes at the farmer's market yesterday.
Chúng tôi đã mua chanh Thái ở chợ nông sản hôm qua.
Phủ định
Why didn't they use kaffir lime in the soup?
Tại sao họ không dùng chanh Thái trong món súp?
Nghi vấn
What makes this Thai curry so fragrant? Is it the kaffir lime?
Điều gì làm cho món cà ri Thái này thơm như vậy? Có phải là chanh Thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaffir lime".

Ứng Dụng Trong Ẩm Thực

Lá và vỏ chanh Thái (kaffir lime) là thành phần quan trọng trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan. Chúng mang lại hương vị cam quýt thơm nồng cho các món súp, cà ri và salad. Tinh dầu từ vỏ chanh cũng được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tên Gọi và Nhạy Cảm Văn Hóa

Cần lưu ý rằng tên gọi 'kaffir lime' có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm ở một số nền văn hóa do nguồn gốc của từ 'kaffir'. Vì vậy, nên sử dụng tên gọi thay thế 'makrut lime' để thể hiện sự tôn trọng.