(Top Banner Ad)
male cow
A2
Danh từ A2 Động vật học, Nông nghiệp

male cow

UK: /meɪl kaʊ/ • US: /meɪl kaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bò đực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male bovine animal; specifically, an uncastrated adult male of the species Bos taurus.

Vietnamese Meaning

Một con bò đực; cụ thể, một con đực trưởng thành chưa thiến thuộc loài Bos taurus (bò nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer needed a male cow to breed with his cows."

    "Người nông dân cần một con bò đực để phối giống với đàn bò cái của mình."

  • "Identifying a male cow is easy; look for the bull's characteristics."

    "Việc nhận biết một con bò đực rất dễ; hãy tìm những đặc điểm của bò đực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cow con bò (chung)
Noun bull bò đực (từ chuyên dụng)
Noun cattle gia súc, đàn bò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tauro-
Old English
tēar
Middle English
tere
English
male cow

Nguồn gốc của từ "male cow"

Từ "cow" (bò) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cū", chỉ chung gia súc. Để chỉ bò đực, người ta thêm tính từ "male" (đực) vào trước, tạo thành cụm "male cow" để phân biệt với bò cái hoặc bò nói chung. Cách dùng này thể hiện sự cần thiết phân biệt giới tính trong chăn nuôi.

Usage Note

Cụm từ "male cow" ít được sử dụng trong thực tế. Thay vào đó, từ "bull" (bò đực) được dùng phổ biến hơn để chỉ con bò đực trưởng thành. "Cow" thường được dùng để chỉ con bò cái đã sinh sản. Việc sử dụng "male cow" có thể gây nhầm lẫn hoặc được coi là không chính xác trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, nó mô tả chính xác một con bò đực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + male cow
  • large large male cow
    (con bò đực to lớn)
  • angry angry male cow
    (con bò đực giận dữ)
  • strong strong male cow
    (con bò đực khỏe mạnh)
Động từ + male cow
  • see see a male cow
    (nhìn thấy một con bò đực)
  • feed feed the male cow
    (cho con bò đực ăn)
  • herd herd the male cows
    (chăn dắt những con bò đực)

Idioms

  • Like a bull in a china shop

    Vụng về, hậu đậu (giống như bò tót trong cửa hàng đồ sứ)

    "He's like a bull in a china shop when he tries to fix things."

    (Anh ta cứ như bò tót trong cửa hàng đồ sứ mỗi khi cố gắng sửa chữa thứ gì đó.)

  • Take the bull by the horns

    Đối mặt với khó khăn một cách trực diện và dũng cảm

    "I decided to take the bull by the horns and apply for the job."

    (Tôi quyết định đối mặt với khó khăn và nộp đơn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male cow

Danh từ
Lật mặt

Một con bò đực; cụ thể, một con đực trưởng thành chưa thiến thuộc loài Bos taurus (bò nhà).

"The farmer needed a male cow to breed with his cows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys raising male cows on her farm.
Cô ấy thích nuôi bò đực trên trang trại của mình.
Phủ định
He is not fond of owning a male cow.
Anh ấy không thích sở hữu một con bò đực.
Nghi vấn
Is breeding male cows your main source of income?
Việc gây giống bò đực có phải là nguồn thu nhập chính của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a male cow.
Người nông dân sở hữu một con bò đực.
Phủ định
Never have I seen such a large male cow.
Chưa bao giờ tôi thấy một con bò đực to lớn như vậy.
Nghi vấn
Should a male cow escape, what will happen?
Nếu một con bò đực trốn thoát, điều gì sẽ xảy ra?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had already sold the male cow before the auction started.
Người nông dân đã bán con bò đực trước khi cuộc đấu giá bắt đầu.
Phủ định
They had not expected the male cow to be so aggressive.
Họ đã không mong đợi con bò đực lại hung dữ đến vậy.
Nghi vấn
Had the male cow escaped from the barn before the storm?
Con bò đực đã trốn khỏi chuồng trước cơn bão chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male cow".

Vai trò của bò đực trong nông nghiệp

Bò đực, hay "male cow", đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong việc sinh sản để duy trì và phát triển đàn bò. Chúng cũng có thể được sử dụng để cày kéo ở một số vùng.

Hình ảnh bò đực trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, bò đực tượng trưng cho sức mạnh, sự sung mãn và khả năng sinh sản. Chúng thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo và các câu chuyện thần thoại.