male cow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male bovine animal; specifically, an uncastrated adult male of the species Bos taurus.
Vietnamese Meaning
Một con bò đực; cụ thể, một con đực trưởng thành chưa thiến thuộc loài Bos taurus (bò nhà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer needed a male cow to breed with his cows."
"Người nông dân cần một con bò đực để phối giống với đàn bò cái của mình."
-
"Identifying a male cow is easy; look for the bull's characteristics."
"Việc nhận biết một con bò đực rất dễ; hãy tìm những đặc điểm của bò đực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "male cow" ít được sử dụng trong thực tế. Thay vào đó, từ "bull" (bò đực) được dùng phổ biến hơn để chỉ con bò đực trưởng thành. "Cow" thường được dùng để chỉ con bò cái đã sinh sản. Việc sử dụng "male cow" có thể gây nhầm lẫn hoặc được coi là không chính xác trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, nó mô tả chính xác một con bò đực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large male cow (con bò đực to lớn)
-
angry angry male cow (con bò đực giận dữ)
-
strong strong male cow (con bò đực khỏe mạnh)
-
see see a male cow (nhìn thấy một con bò đực)
-
feed feed the male cow (cho con bò đực ăn)
-
herd herd the male cows (chăn dắt những con bò đực)
Idioms
-
Like a bull in a china shop
Vụng về, hậu đậu (giống như bò tót trong cửa hàng đồ sứ)
"He's like a bull in a china shop when he tries to fix things."
(Anh ta cứ như bò tót trong cửa hàng đồ sứ mỗi khi cố gắng sửa chữa thứ gì đó.)
-
Take the bull by the horns
Đối mặt với khó khăn một cách trực diện và dũng cảm
"I decided to take the bull by the horns and apply for the job."
(Tôi quyết định đối mặt với khó khăn và nộp đơn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male cow
Danh từMột con bò đực; cụ thể, một con đực trưởng thành chưa thiến thuộc loài Bos taurus (bò nhà).
"The farmer needed a male cow to breed with his cows."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys raising male cows on her farm. |
Cô ấy thích nuôi bò đực trên trang trại của mình. |
| Phủ định | He is not fond of owning a male cow. |
Anh ấy không thích sở hữu một con bò đực. |
| Nghi vấn | Is breeding male cows your main source of income? |
Việc gây giống bò đực có phải là nguồn thu nhập chính của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owns a male cow. |
Người nông dân sở hữu một con bò đực. |
| Phủ định | Never have I seen such a large male cow. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con bò đực to lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Should a male cow escape, what will happen? |
Nếu một con bò đực trốn thoát, điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had already sold the male cow before the auction started. |
Người nông dân đã bán con bò đực trước khi cuộc đấu giá bắt đầu. |
| Phủ định | They had not expected the male cow to be so aggressive. |
Họ đã không mong đợi con bò đực lại hung dữ đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the male cow escaped from the barn before the storm? |
Con bò đực đã trốn khỏi chuồng trước cơn bão chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male cow".
