malicious magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có ý định gây hại hoặc đau đớn; đặc trưng bởi sự hiểm độc, ác ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His malicious intent was clear in his actions."
"Ý định hiểm độc của anh ta đã rõ ràng trong hành động của mình."
-
"The dark sorcerer practiced malicious magic to control the kingdom."
"Tên phù thủy bóng tối thực hành phép thuật hiểm độc để kiểm soát vương quốc."
-
"The effects of the malicious magic were devastating."
"Những ảnh hưởng của phép thuật hiểm độc thật tàn khốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | malicious | Hiểm độc, ác ý (trong tiếng Việt) |
| Noun | malice | Ác tâm, sự hiểm độc (trong tiếng Việt) |
| Adverb | maliciously | Một cách hiểm độc, ác ý (trong tiếng Việt) |
| Noun | magic | Phép thuật, ma thuật (trong tiếng Việt) |
| Adjective | magical | Thuộc về phép thuật, kỳ diệu (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Malicious nhấn mạnh đến ý định xấu, mong muốn gây hại cho người khác. Nó khác với 'naughty' (nghịch ngợm) vì 'malicious' mang tính cố ý và gây hậu quả nghiêm trọng hơn. So sánh với 'evil' (tà ác), 'malicious' thường chỉ hành động cụ thể hơn là bản chất.
Magic thường được hiểu là khả năng tạo ra những điều kỳ diệu vượt ra ngoài quy luật tự nhiên. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: 'white magic' - phép thuật trắng) hoặc tiêu cực (ví dụ: 'black magic' - phép thuật đen). Trong ngữ cảnh này, 'magic' được bổ nghĩa bởi tính từ 'malicious' nên mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'Malicious towards' thể hiện hành vi ác ý hướng đến một đối tượng cụ thể. 'Malicious against' có ý nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ một sự phản kháng hoặc trả đũa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark malicious magic (ma thuật đen tối hiểm độc)
-
powerful powerful malicious magic (ma thuật hiểm độc mạnh mẽ)
-
cast cast malicious magic (thi triển ma thuật hiểm độc)
-
use use malicious magic (sử dụng ma thuật hiểm độc)
Idioms
-
fight fire with fire
lấy độc trị độc
"She used malicious magic to fight fire with fire."
(Cô ấy đã dùng ma thuật hiểm độc để lấy độc trị độc.)
-
a taste of your own medicine
gậy ông đập lưng ông
"He got a taste of his own medicine when the spell backfired and the malicious magic hurt him instead."
(Anh ta đã bị gậy ông đập lưng ông khi phép thuật phản tác dụng và ma thuật hiểm độc lại gây tổn thương cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malicious magic
adjectiveCó ý định gây hại hoặc đau đớn; đặc trưng bởi sự hiểm độc, ác ý.
"His malicious intent was clear in his actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malicious magic".
