(Top Banner Ad)
malicious magic
B2
adjective B2 Fantasy/Supernatural

malicious magic

UK: /məˈlɪʃəs ˈmædʒɪk/ • US: /məˈlɪʃəs ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật hiểm độc ma thuật độc ác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to cause harm or pain; characterized by malice.

Vietnamese Meaning

Có ý định gây hại hoặc đau đớn; đặc trưng bởi sự hiểm độc, ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His malicious intent was clear in his actions."

    "Ý định hiểm độc của anh ta đã rõ ràng trong hành động của mình."

  • "The dark sorcerer practiced malicious magic to control the kingdom."

    "Tên phù thủy bóng tối thực hành phép thuật hiểm độc để kiểm soát vương quốc."

  • "The effects of the malicious magic were devastating."

    "Những ảnh hưởng của phép thuật hiểm độc thật tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective malicious Hiểm độc, ác ý (trong tiếng Việt)
Noun malice Ác tâm, sự hiểm độc (trong tiếng Việt)
Adverb maliciously Một cách hiểm độc, ác ý (trong tiếng Việt)
Noun magic Phép thuật, ma thuật (trong tiếng Việt)
Adjective magical Thuộc về phép thuật, kỳ diệu (trong tiếng Việt)

Synonyms

wicked magic (phép thuật độc ác)malevolent magic (phép thuật thâm độc)

Antonyms

benevolent magic (phép thuật nhân từ)white magic (phép thuật trắng)

Related Words

Subject Area

Fantasy/Supernatural

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malitiosus
English
malicious
English
magic

Nguồn Gốc của 'Malicious'

Từ 'malicious' xuất phát từ tiếng Latin 'malitiosus', có nghĩa là 'đầy ác ý'. Nó phản ánh ý định gây hại hoặc làm tổn thương người khác. Trong khi đó, 'magic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mageia', liên quan đến những khả năng siêu nhiên và phép thuật.

Usage Note

Malicious nhấn mạnh đến ý định xấu, mong muốn gây hại cho người khác. Nó khác với 'naughty' (nghịch ngợm) vì 'malicious' mang tính cố ý và gây hậu quả nghiêm trọng hơn. So sánh với 'evil' (tà ác), 'malicious' thường chỉ hành động cụ thể hơn là bản chất.
Magic thường được hiểu là khả năng tạo ra những điều kỳ diệu vượt ra ngoài quy luật tự nhiên. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: 'white magic' - phép thuật trắng) hoặc tiêu cực (ví dụ: 'black magic' - phép thuật đen). Trong ngữ cảnh này, 'magic' được bổ nghĩa bởi tính từ 'malicious' nên mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

towards against

'Malicious towards' thể hiện hành vi ác ý hướng đến một đối tượng cụ thể. 'Malicious against' có ý nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ một sự phản kháng hoặc trả đũa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + malicious magic
  • dark dark malicious magic
    (ma thuật đen tối hiểm độc)
  • powerful powerful malicious magic
    (ma thuật hiểm độc mạnh mẽ)
Động từ + malicious magic
  • cast cast malicious magic
    (thi triển ma thuật hiểm độc)
  • use use malicious magic
    (sử dụng ma thuật hiểm độc)

Idioms

  • fight fire with fire

    lấy độc trị độc

    "She used malicious magic to fight fire with fire."

    (Cô ấy đã dùng ma thuật hiểm độc để lấy độc trị độc.)

  • a taste of your own medicine

    gậy ông đập lưng ông

    "He got a taste of his own medicine when the spell backfired and the malicious magic hurt him instead."

    (Anh ta đã bị gậy ông đập lưng ông khi phép thuật phản tác dụng và ma thuật hiểm độc lại gây tổn thương cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malicious magic

adjective
Lật mặt

Có ý định gây hại hoặc đau đớn; đặc trưng bởi sự hiểm độc, ác ý.

"His malicious intent was clear in his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malicious magic".

Phép Thuật trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, phép thuật thường được chia thành hai loại: phép thuật trắng (white magic) và phép thuật đen (black magic). 'Malicious magic' thuộc về phạm trù phép thuật đen, thường được liên kết với những ý định xấu xa và gây hại.