(Top Banner Ad)
poorly fed
B1
Adjective B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

poorly fed

UK: /ˈpɔːli fed/ • US: /ˈpʊrli fed/

Nghĩa tiếng Việt

suy dinh dưỡng ăn uống thiếu thốn không đủ dinh dưỡng đói ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given enough good food to eat; malnourished.

Vietnamese Meaning

Không được cho ăn đủ thức ăn tốt; suy dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray dog was poorly fed and very thin."

    "Con chó hoang bị bỏ đói và rất gầy."

  • "Poorly fed children often suffer from stunted growth."

    "Trẻ em bị suy dinh dưỡng thường bị còi cọc."

  • "The refugees were poorly fed and in desperate need of medical attention."

    "Những người tị nạn bị suy dinh dưỡng và rất cần được chăm sóc y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém, không tốt
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn
Noun feeder người/vật cho ăn; máng ăn; đường nhánh
Noun food thức ăn, lương thực
Adjective underfed thiếu ăn, suy dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
poorly fed

Nguồn gốc từ 'Poor'

Phần 'poor' trong 'poorly fed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là người nghèo, không có nhiều của cải. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('povre') và tiếng Anh Trung cổ ('pore') để trở thành 'poor' như hiện tại, mang ý nghĩa thiếu thốn hoặc không đầy đủ.

Ý nghĩa của 'Fed'

Phần 'fed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'feed', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fōdijaną' và tiếng Anh cổ 'fēdan', nghĩa là cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng. Khi kết hợp với 'poorly' (một cách kém cỏi), 'poorly fed' mô tả tình trạng được nuôi dưỡng không đầy đủ hoặc kém chất lượng.

Usage Note

Cụm từ "poorly fed" thường được dùng để mô tả tình trạng dinh dưỡng của người hoặc động vật. Nó nhấn mạnh việc thiếu hụt cả về số lượng lẫn chất lượng của thức ăn. Khác với "hungry" (đói), "poorly fed" chỉ một tình trạng kéo dài, có tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + poorly fed
  • children poorly fed children
    (những đứa trẻ suy dinh dưỡng / không được nuôi dưỡng đầy đủ)
  • animals poorly fed animals
    (những con vật bị bỏ đói / được nuôi kém)
  • livestock poorly fed livestock
    (gia súc được nuôi kém / thiếu ăn)
  • population a poorly fed population
    (một dân số thiếu ăn / không được nuôi dưỡng đầy đủ)
Verb + poorly fed
  • look look poorly fed
    (trông có vẻ thiếu ăn / gầy gò)
  • appear appear poorly fed
    (có vẻ thiếu ăn / suy dinh dưỡng)
  • remain remain poorly fed
    (tiếp tục trong tình trạng thiếu ăn)

Idioms

  • the plight of the poorly fed

    tình cảnh khó khăn của những người/vật thiếu ăn

    "The report highlighted the plight of the poorly fed in drought-stricken regions."

    (Báo cáo đã làm nổi bật tình cảnh khó khăn của những người thiếu ăn ở các vùng bị hạn hán.)

  • a poorly fed army

    một đội quân (hay nhóm người) thiếu thốn, không có đủ nguồn lực

    "You can't expect high productivity from a poorly fed workforce."

    (Bạn không thể mong đợi năng suất cao từ một lực lượng lao động thiếu thốn.)

  • to be poorly fed and undernourished

    bị thiếu ăn và suy dinh dưỡng

    "Many street children are poorly fed and undernourished."

    (Nhiều trẻ em đường phố bị thiếu ăn và suy dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly fed

Adjective
Lật mặt

Không được cho ăn đủ thức ăn tốt; suy dinh dưỡng.

"The stray dog was poorly fed and very thin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly fed".

Nạn đói và Sự Mất An Ninh Lương thực

Trên toàn thế giới, tình trạng 'poorly fed' (thiếu ăn) là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, thường gắn liền với nghèo đói, xung đột và biến đổi khí hậu. Nó ảnh hưởng đặc biệt nặng nề đến trẻ em và các cộng đồng dễ bị tổn thương, gây ra suy dinh dưỡng, bệnh tật và cản trở sự phát triển về thể chất và tinh thần.

Vai trò của Các Tổ chức Từ thiện và Ngân hàng Thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, các tổ chức từ thiện và ngân hàng thực phẩm (food banks) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người 'poorly fed'. Họ thu thập và phân phát thực phẩm cho những người có nhu cầu, thể hiện tinh thần cộng đồng và nỗ lực giảm thiểu tình trạng thiếu ăn, đảm bảo mọi người có đủ dinh dưỡng cần thiết.