germinated grain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grain that has begun to sprout or grow; seed that has started to develop.
Vietnamese Meaning
Hạt ngũ cốc đã bắt đầu nảy mầm hoặc phát triển; hạt giống đã bắt đầu phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Germinated grain is used in the production of malt for brewing beer."
"Ngũ cốc nảy mầm được sử dụng trong sản xuất mạch nha để ủ bia."
-
"Using germinated grain increases the nutritional value of bread."
"Sử dụng ngũ cốc nảy mầm làm tăng giá trị dinh dưỡng của bánh mì."
-
"Germinated grain is easier to digest than unprocessed grain."
"Ngũ cốc nảy mầm dễ tiêu hóa hơn ngũ cốc chưa qua chế biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh sản xuất thực phẩm, đặc biệt là trong quy trình làm mạch nha (malting) để sản xuất bia và các loại đồ uống có cồn khác, hoặc trong các loại thực phẩm bổ dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly germinated grain (hạt mới nảy mầm)
-
partially partially germinated grain (hạt nảy mầm một phần)
-
fully fully germinated grain (hạt đã nảy mầm hoàn toàn)
-
malted malted germinated grain (hạt ngũ cốc nảy mầm đã được mạch nha hóa)
-
process process germinated grain (chế biến hạt nảy mầm)
-
use use germinated grain (sử dụng hạt nảy mầm)
-
produce produce germinated grain (sản xuất hạt nảy mầm)
-
contain contain germinated grain (chứa hạt nảy mầm)
Idioms
-
the benefits of germinated grain
những lợi ích của hạt nảy mầm
"Researchers are studying the benefits of germinated grain in human nutrition."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của hạt nảy mầm đối với dinh dưỡng con người.)
-
food products using germinated grain
các sản phẩm thực phẩm sử dụng hạt nảy mầm
"Many health-conscious brands are now offering food products using germinated grain."
(Nhiều thương hiệu quan tâm đến sức khỏe hiện đang cung cấp các sản phẩm thực phẩm sử dụng hạt nảy mầm.)
-
the process of producing germinated grain
quy trình sản xuất hạt nảy mầm
"Understanding the process of producing germinated grain is crucial for brewers."
(Hiểu rõ quy trình sản xuất hạt nảy mầm là rất quan trọng đối với các nhà sản xuất bia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germinated grain
Danh từ ghép (Noun Phrase)Hạt ngũ cốc đã bắt đầu nảy mầm hoặc phát triển; hạt giống đã bắt đầu phát triển.
"Germinated grain is used in the production of malt for brewing beer."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The germinated grain is a nutritious source of food for sprouting. |
Hạt nảy mầm là một nguồn thực phẩm dinh dưỡng cho sự nảy mầm. |
| Phủ định | The grain hasn't germinated due to the dry weather. |
Hạt không nảy mầm do thời tiết khô hạn. |
| Nghi vấn | Does the germinated grain have a higher nutritional value? |
Hạt đã nảy mầm có giá trị dinh dưỡng cao hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's germinated grain yielded a bountiful harvest. |
Hạt nảy mầm của người nông dân đã mang lại một vụ thu hoạch bội thu. |
| Phủ định | The company's germinated grain wasn't properly stored, resulting in spoilage. |
Hạt nảy mầm của công ty không được bảo quản đúng cách, dẫn đến hư hỏng. |
| Nghi vấn | Is the scientist's germinated grain being used for the experiment? |
Hạt nảy mầm của nhà khoa học có đang được sử dụng cho thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germinated grain".
