(Top Banner Ad)
germinated grain
B2
Danh từ ghép (Noun Phrase) B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

germinated grain

UK: /ˈdʒɜːmɪneɪtɪd ɡreɪn/ • US: /ˈdʒɜːrmɪneɪtɪd ɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt ngũ cốc nảy mầm hạt nảy mầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grain that has begun to sprout or grow; seed that has started to develop.

Vietnamese Meaning

Hạt ngũ cốc đã bắt đầu nảy mầm hoặc phát triển; hạt giống đã bắt đầu phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germinated grain is used in the production of malt for brewing beer."

    "Ngũ cốc nảy mầm được sử dụng trong sản xuất mạch nha để ủ bia."

  • "Using germinated grain increases the nutritional value of bread."

    "Sử dụng ngũ cốc nảy mầm làm tăng giá trị dinh dưỡng của bánh mì."

  • "Germinated grain is easier to digest than unprocessed grain."

    "Ngũ cốc nảy mầm dễ tiêu hóa hơn ngũ cốc chưa qua chế biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb germinate nảy mầm, mọc mầm
Noun germination sự nảy mầm, sự mọc mầm
Noun germ mầm, phôi; vi trùng (trong ngữ cảnh khác)
Noun grain hạt, ngũ cốc; hạt nhỏ
Adjective granular có hạt, dạng hạt
Noun granule hạt nhỏ, viên nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Old French
grain
English
grain
Latin
germinare
English
germinate
English
germinated grain

Nguồn Gốc Của 'Hạt Nảy Mầm'

'Germinated grain' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'grain' (hạt, ngũ cốc) xuất phát từ 'granum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạt'. Trong khi đó, 'germinate' (nảy mầm) đến từ 'germinare' cũng trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'mọc chồi, nảy mầm'. Vì vậy, 'germinated grain' đơn giản là 'hạt đã nảy mầm', mô tả trạng thái mà hạt bắt đầu phát triển thành một cây con mới. Cụm từ này thường được dùng trong nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm để chỉ loại hạt đã trải qua quá trình nảy mầm có kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh sản xuất thực phẩm, đặc biệt là trong quy trình làm mạch nha (malting) để sản xuất bia và các loại đồ uống có cồn khác, hoặc trong các loại thực phẩm bổ dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germinated grain
  • freshly freshly germinated grain
    (hạt mới nảy mầm)
  • partially partially germinated grain
    (hạt nảy mầm một phần)
  • fully fully germinated grain
    (hạt đã nảy mầm hoàn toàn)
  • malted malted germinated grain
    (hạt ngũ cốc nảy mầm đã được mạch nha hóa)
Verb + germinated grain
  • process process germinated grain
    (chế biến hạt nảy mầm)
  • use use germinated grain
    (sử dụng hạt nảy mầm)
  • produce produce germinated grain
    (sản xuất hạt nảy mầm)
  • contain contain germinated grain
    (chứa hạt nảy mầm)

Idioms

  • the benefits of germinated grain

    những lợi ích của hạt nảy mầm

    "Researchers are studying the benefits of germinated grain in human nutrition."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của hạt nảy mầm đối với dinh dưỡng con người.)

  • food products using germinated grain

    các sản phẩm thực phẩm sử dụng hạt nảy mầm

    "Many health-conscious brands are now offering food products using germinated grain."

    (Nhiều thương hiệu quan tâm đến sức khỏe hiện đang cung cấp các sản phẩm thực phẩm sử dụng hạt nảy mầm.)

  • the process of producing germinated grain

    quy trình sản xuất hạt nảy mầm

    "Understanding the process of producing germinated grain is crucial for brewers."

    (Hiểu rõ quy trình sản xuất hạt nảy mầm là rất quan trọng đối với các nhà sản xuất bia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germinated grain

Danh từ ghép (Noun Phrase)
Lật mặt

Hạt ngũ cốc đã bắt đầu nảy mầm hoặc phát triển; hạt giống đã bắt đầu phát triển.

"Germinated grain is used in the production of malt for brewing beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The germinated grain is a nutritious source of food for sprouting.
Hạt nảy mầm là một nguồn thực phẩm dinh dưỡng cho sự nảy mầm.
Phủ định
The grain hasn't germinated due to the dry weather.
Hạt không nảy mầm do thời tiết khô hạn.
Nghi vấn
Does the germinated grain have a higher nutritional value?
Hạt đã nảy mầm có giá trị dinh dưỡng cao hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's germinated grain yielded a bountiful harvest.
Hạt nảy mầm của người nông dân đã mang lại một vụ thu hoạch bội thu.
Phủ định
The company's germinated grain wasn't properly stored, resulting in spoilage.
Hạt nảy mầm của công ty không được bảo quản đúng cách, dẫn đến hư hỏng.
Nghi vấn
Is the scientist's germinated grain being used for the experiment?
Hạt nảy mầm của nhà khoa học có đang được sử dụng cho thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germinated grain".

Vai Trò Trong Sản Xuất Bia và Rượu Whisky

Một trong những ứng dụng văn hóa quan trọng nhất của hạt nảy mầm (đặc biệt là đại mạch) là trong ngành công nghiệp sản xuất bia và rượu whisky. Quá trình mạch nha hóa, nơi hạt được cho nảy mầm và sau đó sấy khô, giúp giải phóng các enzyme chuyển hóa tinh bột thành đường. Đường này sau đó được lên men để tạo ra cồn. Đây là nền tảng của nhiều loại đồ uống truyền thống và hiện đại, có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa ẩm thực và xã hội ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây.

Thực Phẩm Bổ Dưỡng và Xu Hướng Sức Khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, hạt nảy mầm, bao gồm cả ngũ cốc, được công nhận là một loại thực phẩm tăng cường sức khỏe. Quá trình nảy mầm tự nhiên giúp tăng cường hàm lượng vitamin (đặc biệt là vitamin nhóm B và C), khoáng chất và chất chống oxy hóa, đồng thời làm giảm các chất kháng dinh dưỡng và giúp cơ thể dễ tiêu hóa hơn. Điều này đã dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm từ hạt nảy mầm như bánh mì, sữa thực vật, và bột ngũ cốc nảy mầm trong xu hướng ăn uống lành mạnh hiện nay.