(Top Banner Ad)
navigate successfully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

navigate successfully

UK: /ˈnævɪˌɡeɪt səkˈsɛsfəli/ • US: /ˈnævɪˌɡeɪt səˈksɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng thành công vượt qua thành công giải quyết thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To guide or direct oneself or something in a successful manner.

Vietnamese Meaning

Điều hướng hoặc định hướng bản thân hoặc một cái gì đó một cách thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She navigated the complex legal system successfully."

    "Cô ấy đã điều hướng hệ thống pháp luật phức tạp một cách thành công."

  • "The company navigated the economic downturn successfully."

    "Công ty đã điều hướng giai đoạn suy thoái kinh tế một cách thành công."

  • "He navigated his career successfully by taking on new challenges."

    "Anh ấy đã điều hướng sự nghiệp của mình thành công bằng cách đón nhận những thử thách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb navigate điều hướng, định vị
Noun navigation sự điều hướng, sự định vị
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Adjective navigable có thể đi lại được (tàu thuyền), có thể điều hướng được
Verb succeed thành công
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Latin
navigare
Old French
naviguer
English
navigate

Nguồn gốc của 'Navigate'

Từ 'navigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navigare', mang ý nghĩa 'lái thuyền', 'đi biển'. Nó được hình thành từ 'navis' (có nghĩa là 'tàu, thuyền') và hậu tố '-igare' (có nghĩa là 'lái, di chuyển'). Vì vậy, 'navigate' ban đầu dùng để chỉ hành động điều khiển một con tàu vượt biển. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc định hướng trong không gian phức tạp hoặc giải quyết các tình huống khó khăn.

Nguồn gốc của 'Successfully'

Từ 'successfully' bắt nguồn từ 'success', có gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'đi theo sau, tiến lên, đạt được'. Trong tiếng Latin cổ, 'successus' chỉ sự 'tiến triển tốt đẹp' hoặc 'kết quả thuận lợi'. Từ này dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'succès' và du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thành công' như ngày nay. Do đó, 'successfully' chỉ cách thức đạt được một mục tiêu nào đó một cách tốt đẹp và đạt kết quả mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc vượt qua những khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu. 'Navigate' nhấn mạnh hành động điều hướng, tìm đường, còn 'successfully' bổ nghĩa cho hành động đó, chỉ ra rằng nó được thực hiện một cách thành công, đạt được kết quả mong muốn. Sự kết hợp này thường mang ý nghĩa chủ động, có kế hoạch và kỹ năng để đạt được thành công.

Prepositions

through around past

Các giới từ 'through' thường được sử dụng để diễn tả việc điều hướng *xuyên qua* một không gian hoặc tình huống khó khăn. 'Around' dùng để chỉ việc điều hướng *vòng quanh* một vật cản. 'Past' thường được sử dụng khi muốn chỉ việc điều hướng *vượt qua* một điểm hoặc thời kỳ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of manner
  • expertly expertly navigate successfully
    (điều hướng thành công một cách chuyên nghiệp)
  • skillfully skillfully navigate successfully
    (điều hướng thành công một cách khéo léo)
  • smoothly smoothly navigate successfully
    (điều hướng thành công một cách suôn sẻ)
Verbs preceding 'to navigate successfully'
  • learn to learn to navigate successfully
    (học cách điều hướng thành công)
  • manage to manage to navigate successfully
    (xoay sở để điều hướng thành công)
  • strive to strive to navigate successfully
    (cố gắng điều hướng thành công)
Nouns as challenges/paths
  • challenges navigate challenges successfully
    (vượt qua các thử thách thành công)
  • complexities navigate complexities successfully
    (xử lý các sự phức tạp thành công)
  • career path navigate a career path successfully
    (điều hướng con đường sự nghiệp thành công)

Idioms

  • Navigate the choppy waters of [topic] successfully

    Điều hướng thành công qua những giai đoạn khó khăn/biến động của [chủ đề]

    "She had to navigate the choppy waters of the company's restructuring successfully."

    (Cô ấy phải điều hướng thành công qua giai đoạn tái cấu trúc đầy biến động của công ty.)

  • Navigate the political landscape successfully

    Xử lý thành công tình hình chính trị phức tạp/môi trường chính trị

    "It takes skill to navigate the political landscape successfully in a new country."

    (Cần kỹ năng để xử lý thành công môi trường chính trị ở một quốc gia mới.)

  • Navigate the bureaucracy successfully

    Vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà một cách thành công

    "Many small businesses struggle to navigate the bureaucracy successfully."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà một cách thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navigate successfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Điều hướng hoặc định hướng bản thân hoặc một cái gì đó một cách thành công.

"She navigated the complex legal system successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Navigating successfully through the complex legal system requires patience and expertise.
Việc điều hướng thành công hệ thống pháp luật phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuyên môn.
Phủ định
Not navigating successfully through the interview process can lead to missed opportunities.
Việc không điều hướng thành công qua quá trình phỏng vấn có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is navigating successfully the main goal of this expedition?
Liệu việc điều hướng thành công có phải là mục tiêu chính của cuộc thám hiểm này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain successfully navigated the ship through the storm.
Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu thành công vượt qua cơn bão.
Phủ định
Didn't the captain successfully navigate the ship through the storm?
Có phải thuyền trưởng đã không điều khiển con tàu thành công vượt qua cơn bão?
Nghi vấn
Did the captain successfully navigate the ship through the storm?
Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu thành công vượt qua cơn bão phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the ship will have successfully navigated the treacherous waters.
Trước khi bão ập đến, con tàu sẽ đã điều hướng thành công vùng nước nguy hiểm.
Phủ định
The hikers won't have successfully navigated the mountain pass before nightfall if they don't speed up.
Những người đi bộ đường dài sẽ không điều hướng thành công đèo núi trước khi trời tối nếu họ không tăng tốc.
Nghi vấn
Will the autonomous vehicle have successfully navigated the city streets by the end of the trial period?
Liệu chiếc xe tự hành có điều hướng thành công các đường phố trong thành phố vào cuối giai đoạn thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigate successfully".

Cuộc đời như một hành trình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'navigate successfully' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc định hướng cuộc đời, sự nghiệp, hoặc các mối quan hệ một cách hiệu quả. Cuộc sống được ví như một hành trình trên biển, đầy rẫy những 'sóng gió' (rough waters) hay 'biển lặng' (smooth sailing). 'Navigate successfully' nhấn mạnh khả năng của một người trong việc đối phó với thử thách, đưa ra quyết định đúng đắn để đạt được mục tiêu.

Tầm quan trọng của sự thích nghi và kiên cường

Liên quan đến 'navigate successfully', văn hóa phương Tây đề cao các phẩm chất như khả năng thích nghi (adaptability), sự kiên cường (resilience), và kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills). Những phẩm chất này được coi là chìa khóa để vượt qua mọi trở ngại và đạt được thành công, dù là trong lĩnh vực cá nhân, học thuật hay chuyên môn. Ý tưởng 'vẽ ra lộ trình' (charting a course) cũng xuất phát từ việc lập kế hoạch hàng hải, biểu thị sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho thành công.