(Top Banner Ad)
handle clumsily
B2
Verb and Adverb B2 General Usage

handle clumsily

UK: /ˈhændl ˈklʌmzɪli/ • US: /ˈhændəl ˈklʌmzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý một cách vụng về lóng ngóng xử lý vụng về trong việc xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with something in an awkward or incompetent manner.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc đối phó với điều gì đó một cách vụng về hoặc thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He handled the delicate situation clumsily, causing further conflict."

    "Anh ta đã xử lý tình huống tế nhị một cách vụng về, gây ra thêm xung đột."

  • "The company handled the PR crisis clumsily, leading to a decline in their reputation."

    "Công ty đã xử lý cuộc khủng hoảng PR một cách vụng về, dẫn đến sự suy giảm uy tín của họ."

  • "She handled the fragile vase clumsily and it shattered into pieces."

    "Cô ấy đã xử lý chiếc bình dễ vỡ một cách vụng về và nó vỡ tan thành từng mảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle cầm, nắm, xử lý, giải quyết
Noun handler người xử lý, người huấn luyện (động vật), người quản lý
Noun handling sự xử lý, cách cầm nắm, cách điều khiển
Noun handle tay cầm, quai, cán
Adjective clumsy vụng về, lóng ngóng, không khéo léo
Noun clumsiness sự vụng về, sự lóng ngóng
Adverb clumsily một cách vụng về, lóng ngóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle

Nguồn gốc của 'handle'

'Handle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *handlōną, nghĩa là 'sờ mó, chạm vào, quản lý'. Từ này sau đó phát triển thành 'handlian' trong tiếng Anh cổ và 'handlen' trong tiếng Anh Trung cổ, cuối cùng trở thành 'handle' trong tiếng Anh hiện đại. Như vậy, 'handle' luôn gắn liền với ý nghĩa của 'bàn tay' và hành động sử dụng tay để điều khiển hoặc kiểm soát một vật gì đó.

Nguồn gốc của 'clumsily'

Từ 'clumsily' (một cách vụng về) xuất phát từ tính từ 'clumsy'. 'Clumsy' có thể bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'clumsen', có nghĩa là 'trở nên tê dại hoặc cứng đơ vì lạnh'. Cũng có thể nó liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'klumsa' (làm tê liệt). Cả hai nghĩa đều gợi lên sự mất đi sự khéo léo, linh hoạt, dẫn đến hành động vụng về, không kiểm soát được.

Usage Note

This phrase suggests a lack of dexterity, skill, or care in the way something is managed. It implies that the action is performed without grace or proficiency, often leading to undesirable outcomes. 'Handle clumsily' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. So sánh với 'handle carefully' để thấy sự khác biệt.

Prepositions

with in

'Handle something clumsily with something': Chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng một cách vụng về. 'Handle something clumsily in some way': Chỉ ra cách thức hoặc tình huống mà việc xử lý trở nên vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả tần suất hoặc xu hướng
  • always always handle objects clumsily
    (luôn luôn cầm nắm đồ vật một cách vụng về)
  • often often handle things clumsily
    (thường xuyên cầm nắm mọi thứ một cách vụng về)
  • tend to tend to handle tools clumsily
    (có xu hướng cầm nắm dụng cụ một cách vụng về)
Tính từ mô tả đối tượng được xử lý
  • fragile handle fragile items clumsily
    (cầm nắm đồ dễ vỡ một cách vụng về)
  • delicate handle delicate situations clumsily
    (xử lý các tình huống tế nhị một cách vụng về (nghĩa bóng))
  • heavy handle heavy packages clumsily
    (cầm nắm những kiện hàng nặng một cách vụng về)
Các động từ hoặc cấu trúc liên quan đến hành động
  • struggle to struggle to handle small parts clumsily
    (khó khăn khi cầm nắm các chi tiết nhỏ một cách vụng về)
  • try to try to handle the instrument clumsily
    (cố gắng cầm nhạc cụ một cách vụng về (thường ám chỉ không thành công))

Idioms

  • have butterfingers

    Người hay làm rơi đồ do vụng về, lóng ngóng (ngón tay trơn như bơ).

    "Be careful with that glass; she has butterfingers and might handle it clumsily."

    (Cẩn thận với cái ly đó; cô ấy rất vụng về và có thể cầm nắm nó một cách lóng ngóng.)

  • all thumbs

    Vụng về, lóng ngóng, đặc biệt là khi dùng tay để làm những việc cần sự khéo léo (tất cả các ngón tay đều như ngón cái).

    "He's all thumbs when it comes to fixing things, always handles tools clumsily."

    (Anh ấy rất vụng về khi sửa chữa mọi thứ, lúc nào cũng cầm nắm dụng cụ một cách lóng ngóng.)

  • drop the ball

    Mắc lỗi, bỏ lỡ cơ hội, làm hỏng việc, thường do sự bất cẩn hoặc thiếu tập trung (làm rơi bóng).

    "Don't drop the ball on this important task by handling the sensitive data clumsily."

    (Đừng làm hỏng nhiệm vụ quan trọng này bằng cách xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách cẩu thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle clumsily

Verb and Adverb
Lật mặt

Xử lý hoặc đối phó với điều gì đó một cách vụng về hoặc thiếu năng lực.

"He handled the delicate situation clumsily, causing further conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should handle the fragile vase clumsily.
Anh ấy lẽ ra không nên xử lý chiếc bình dễ vỡ một cách vụng về.
Phủ định
She must not handle the situation clumsily; it requires tact.
Cô ấy không được phép xử lý tình huống một cách vụng về; nó đòi hỏi sự khéo léo.
Nghi vấn
Could you handle this box clumsily and break everything inside?
Bạn có thể xử lý chiếc hộp này một cách vụng về và làm vỡ mọi thứ bên trong không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will handle the fragile vase clumsily, and it will probably break.
Cô ấy sẽ xử lý chiếc bình dễ vỡ một cách vụng về, và nó có lẽ sẽ vỡ.
Phủ định
They are not going to handle the negotiations clumsily; they've hired a professional.
Họ sẽ không xử lý các cuộc đàm phán một cách vụng về; họ đã thuê một chuyên gia.
Nghi vấn
Will he handle the presentation clumsily because he's nervous?
Liệu anh ấy có xử lý bài thuyết trình một cách vụng về vì anh ấy lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle clumsily".

Người 'bò tót trong cửa hàng đồ sứ'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a bull in a china shop' (một con bò tót trong cửa hàng đồ sứ) dùng để miêu tả một người cực kỳ vụng về, thiếu tế nhị, hoặc gây ra thiệt hại trong một môi trường tinh tế, nhạy cảm. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho việc 'handle clumsily' (xử lý vụng về) trong các tình huống cần sự khéo léo và cẩn trọng.

Tầm quan trọng của sự khéo léo và cẩn trọng

Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, đánh giá cao sự khéo léo, tỉ mỉ và cẩn trọng trong cách người ta cầm nắm, xử lý đồ vật, đặc biệt là những món đồ dễ vỡ, có giá trị hoặc mang tính biểu tượng. Hành động 'handle clumsily' thường bị coi là thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm, trái ngược với sự tinh tế và kỹ năng được xã hội ngưỡng mộ.