(Top Banner Ad)
manage to
B1
Động từ B1 Chung

manage to

UK: /ˈmænɪdʒ tə/ • US: /ˈmænɪdʒ tu/

Nghĩa tiếng Việt

xoay xở để cố gắng để kịp làm được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Succeed in doing something difficult.

Vietnamese Meaning

Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I managed to get a ticket for the concert."

    "Tôi đã xoay xở để mua được vé xem buổi hòa nhạc."

  • "She managed to convince him to come to the party."

    "Cô ấy đã xoay sở để thuyết phục anh ấy đến bữa tiệc."

  • "We managed to arrive just before the train left."

    "Chúng tôi đã kịp đến ngay trước khi tàu rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, xoay sở
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay). Ban đầu, nó có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'điều khiển bằng tay'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc quản lý mọi thứ, không chỉ bằng tay mà còn bằng trí óc và kỹ năng. Điều này phản ánh cách chúng ta đã phát triển từ việc làm thủ công sang quản lý các hệ thống phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ "manage to" nhấn mạnh việc đạt được một điều gì đó sau khi nỗ lực hoặc gặp khó khăn. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm vì đã thành công. Khác với "succeed in" (cũng có nghĩa là thành công), "manage to" thường ám chỉ những tình huống mà sự thành công không được đảm bảo hoặc đòi hỏi nhiều cố gắng hơn. Ví dụ, "He managed to finish the marathon despite his injury" (Anh ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc đua marathon mặc dù bị thương) cho thấy sự nỗ lực vượt khó khăn. Trong khi "He succeeded in finishing the marathon" (Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành cuộc đua marathon) mang tính chất thông báo đơn thuần hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage to
  • Barely barely manage to survive
    (hầu như không thể sống sót)
  • Finally finally manage to complete
    (cuối cùng cũng hoàn thành được)
Verb + manage to
  • Try to try to manage to finish
    (cố gắng để hoàn thành)
  • Help to help to manage to succeed
    (giúp để thành công)

Idioms

  • Somehow manage to

    bằng cách nào đó xoay sở để

    "I somehow managed to pass the exam."

    (Tôi bằng cách nào đó đã xoay sở để vượt qua kỳ thi.)

  • Manage to get away with

    xoay sở để thoát khỏi (một việc gì đó)

    "He managed to get away with cheating on the test."

    (Anh ta đã xoay sở để không bị phát hiện khi gian lận trong bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage to

Động từ
Lật mặt

Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.

"I managed to get a ticket for the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage to".

Chủ nghĩa cá nhân và tự lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'manage to' có liên quan đến ý tưởng về sự tự lực và khả năng tự giải quyết vấn đề. Người ta thường đánh giá cao những người có thể 'manage to' vượt qua khó khăn mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.