manage to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I managed to get a ticket for the concert."
"Tôi đã xoay xở để mua được vé xem buổi hòa nhạc."
-
"She managed to convince him to come to the party."
"Cô ấy đã xoay sở để thuyết phục anh ấy đến bữa tiệc."
-
"We managed to arrive just before the train left."
"Chúng tôi đã kịp đến ngay trước khi tàu rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, xoay sở |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "manage to" nhấn mạnh việc đạt được một điều gì đó sau khi nỗ lực hoặc gặp khó khăn. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy ngạc nhiên hoặc nhẹ nhõm vì đã thành công. Khác với "succeed in" (cũng có nghĩa là thành công), "manage to" thường ám chỉ những tình huống mà sự thành công không được đảm bảo hoặc đòi hỏi nhiều cố gắng hơn. Ví dụ, "He managed to finish the marathon despite his injury" (Anh ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc đua marathon mặc dù bị thương) cho thấy sự nỗ lực vượt khó khăn. Trong khi "He succeeded in finishing the marathon" (Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành cuộc đua marathon) mang tính chất thông báo đơn thuần hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Barely barely manage to survive (hầu như không thể sống sót)
-
Finally finally manage to complete (cuối cùng cũng hoàn thành được)
-
Try to try to manage to finish (cố gắng để hoàn thành)
-
Help to help to manage to succeed (giúp để thành công)
Idioms
-
Somehow manage to
bằng cách nào đó xoay sở để
"I somehow managed to pass the exam."
(Tôi bằng cách nào đó đã xoay sở để vượt qua kỳ thi.)
-
Manage to get away with
xoay sở để thoát khỏi (một việc gì đó)
"He managed to get away with cheating on the test."
(Anh ta đã xoay sở để không bị phát hiện khi gian lận trong bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage to
Động từThành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.
"I managed to get a ticket for the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage to".
