(Top Banner Ad)
mango butter
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm, Chăm sóc da

mango butter

UK: /ˈmæŋɡəʊ ˈbʌtə/ • US: /ˈmæŋɡoʊ ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ xoài bơ hạt xoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fat obtained from mango seeds, used in cosmetics as an emollient and moisturizer.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo thu được từ hạt xoài, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm mềm và dưỡng ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mango butter is often used in lotions and creams to moisturize the skin."

    "Bơ xoài thường được sử dụng trong kem dưỡng da và kem dưỡng ẩm để làm ẩm da."

  • "This hand cream contains mango butter to keep your hands soft."

    "Kem dưỡng da tay này chứa bơ xoài để giữ cho đôi tay của bạn mềm mại."

  • "Mango butter is a natural alternative to synthetic moisturizers."

    "Bơ xoài là một thay thế tự nhiên cho các loại kem dưỡng ẩm tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mango quả xoài
Noun butter bơ (sản phẩm từ sữa hoặc thực vật)
Adjective buttery giống bơ, mềm mịn như bơ, có vị bơ
Noun mango tree cây xoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
आम्र (āmra)
Tamil
māṅkāy
Malay
mangga
Portuguese
manga
English
mango
Ancient Greek
βούτυρον (boútyron)
Latin
būtyrum
Old English
butere
English
butter
English Compound
mango butter

Nguồn gốc 'Mango' (Xoài)

Từ 'mango' có một hành trình dài từ Ấn Độ cổ đại. Ban đầu là 'āmra' trong tiếng Phạn, sau đó chuyển thành 'māṅkāy' trong tiếng Tamil, 'mangga' trong tiếng Mã Lai, rồi 'manga' khi người Bồ Đào Nha đưa nó về châu Âu. Cuối cùng, nó trở thành 'mango' trong tiếng Anh, mang theo hương vị nhiệt đới đến khắp thế giới.

Nguồn gốc 'Butter' (Bơ)

Từ 'butter' (bơ) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'boútyron', có nghĩa là 'pho mát bò' (từ 'bous' là bò và 'tyros' là pho mát). Từ này sau đó được người La Mã dùng là 'butyrum', rồi lan sang tiếng German cổ và cuối cùng thành 'butere' trong tiếng Anh cổ, chỉ loại chất béo từ sữa được đánh bông.

Sự ra đời của 'Mango Butter'

'Mango butter' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ 'mango' và 'butter' để chỉ loại bơ thực vật chiết xuất từ hạt xoài. Nó được biết đến rộng rãi nhờ đặc tính dưỡng ẩm và làm mềm da, trở thành thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da từ thế kỷ 20.

Usage Note

Mango butter là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da do đặc tính dưỡng ẩm và làm mềm da của nó. Nó giàu axit béo và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. So với các loại bơ thực vật khác như shea butter hoặc cocoa butter, mango butter thường có kết cấu nhẹ hơn và ít gây nhờn dính hơn.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ thành phần của sản phẩm (ví dụ: mango butter in lotions). * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: mango butter for dry skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mango butter
  • pure pure mango butter
    (bơ xoài nguyên chất)
  • organic organic mango butter
    (bơ xoài hữu cơ)
  • raw raw mango butter
    (bơ xoài thô)
  • nourishing nourishing mango butter
    (bơ xoài giàu dưỡng chất)
  • soft soft mango butter
    (bơ xoài mềm mịn)
Verb + mango butter
  • use use mango butter
    (sử dụng bơ xoài)
  • apply apply mango butter
    (thoa bơ xoài)
  • make with make with mango butter
    (làm bằng bơ xoài)
  • enrich with enrich with mango butter
    (làm giàu/tăng cường bằng bơ xoài)
Mango butter + Noun
  • mango butter mango butter cream
    (kem bơ xoài)
  • mango butter mango butter lotion
    (sữa dưỡng thể bơ xoài)
  • mango butter mango butter soap
    (xà phòng bơ xoài)
  • mango butter mango butter lip balm
    (son dưỡng môi bơ xoài)

Idioms

  • rich in mango butter

    giàu bơ xoài (có chứa nhiều bơ xoài, thường dùng để nhấn mạnh lợi ích)

    "This body cream is rich in mango butter, leaving your skin incredibly soft."

    (Kem dưỡng thể này giàu bơ xoài, giúp làn da bạn mềm mại đáng kinh ngạc.)

  • infused with mango butter

    được pha trộn/tẩm với bơ xoài (thường dùng trong sản phẩm mỹ phẩm)

    "Our new shampoo is infused with mango butter for extra moisture."

    (Dầu gội mới của chúng tôi được pha trộn với bơ xoài để tăng cường độ ẩm.)

  • the benefits of mango butter

    những lợi ích của bơ xoài (cụm từ phổ biến để giới thiệu công dụng)

    "Many people are discovering the benefits of mango butter for dry skin."

    (Nhiều người đang khám phá những lợi ích của bơ xoài đối với làn da khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mango butter

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo thu được từ hạt xoài, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm mềm và dưỡng ẩm.

"Mango butter is often used in lotions and creams to moisturize the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mango butter".

Thành phần dưỡng ẩm tự nhiên

Bơ xoài được đánh giá cao trong văn hóa làm đẹp phương Tây và toàn cầu như một thành phần tự nhiên, bền vững. Nó phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được ưa chuộng vì khả năng dưỡng ẩm sâu, làm mềm da mà không gây nhờn rít, tương tự như bơ hạt mỡ (shea butter) hoặc bơ ca cao.

Sản phẩm thân thiện với môi trường

Trong bối cảnh ý thức về môi trường ngày càng tăng, bơ xoài được xem là một lựa chọn thân thiện với môi trường. Nó thường được sản xuất từ hạt xoài, một sản phẩm phụ của ngành công nghiệp trái cây, giúp giảm thiểu lãng phí và tận dụng nguồn tài nguyên tự nhiên một cách hiệu quả.