(Top Banner Ad)
shea butter
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm, Chăm sóc da

shea butter

UK: /ˈʃiː ˌbʌtər/ • US: /ˈʃiː ˌbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ hạt mỡ bơ shea
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fat extracted from the nut of the African shea tree (Vitellaria paradoxa). It is ivory in color when raw and commonly used in cosmetics and as a moisturizer.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo được chiết xuất từ hạt của cây shea châu Phi (Vitellaria paradoxa). Nó có màu trắng ngà khi còn sống và thường được sử dụng trong mỹ phẩm và làm chất dưỡng ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shea butter is a popular ingredient in many skincare products."

    "Bơ hạt mỡ là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."

  • "I use shea butter to moisturize my dry skin."

    "Tôi sử dụng bơ hạt mỡ để dưỡng ẩm cho làn da khô của mình."

  • "This lotion contains shea butter and vitamin E."

    "Loại kem dưỡng da này chứa bơ hạt mỡ và vitamin E."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shea Cây hạt mỡ hoặc hạt của nó
Noun shea tree Cây hạt mỡ
Noun shea nut Hạt mỡ
Noun shea oil Dầu hạt mỡ
Noun shea butter cream Kem dưỡng ẩm từ bơ shea

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Bambara
s'í
Old English
butere
Modern English
shea butter

Nguồn gốc của 'Shea Butter'

Từ 'Shea' có nguồn gốc từ 's'í' trong tiếng Bambara, một ngôn ngữ của Tây Phi, dùng để chỉ cây hạt mỡ (shea tree). Từ 'butter' (bơ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'butere', vốn vay mượn từ tiếng Latinh 'butyrum' và tiếng Hy Lạp 'boutyron'. 'Shea butter' là một thuật ngữ ghép mô tả trực tiếp, chỉ loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây shea, nổi tiếng với kết cấu và công dụng dưỡng ẩm.

Usage Note

Shea butter nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Nó chứa nhiều axit béo và vitamin, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. So với các loại bơ thực vật khác như cocoa butter (bơ ca cao), shea butter có kết cấu nhẹ hơn và dễ thẩm thấu hơn.

Prepositions

in for

* in: Dùng để chỉ việc shea butter được sử dụng trong một sản phẩm hoặc ứng dụng nào đó (ví dụ: shea butter in lotions). * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng shea butter (ví dụ: shea butter for dry skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shea butter
  • pure pure shea butter
    (bơ shea nguyên chất)
  • raw raw shea butter
    (bơ shea thô)
  • unrefined unrefined shea butter
    (bơ shea chưa tinh chế)
  • organic organic shea butter
    (bơ shea hữu cơ)
  • moisturizing moisturizing shea butter
    (bơ shea dưỡng ẩm)
  • whipped whipped shea butter
    (bơ shea đánh bông)
Verb + shea butter
  • apply apply shea butter
    (thoa bơ shea)
  • use use shea butter
    (sử dụng bơ shea)
  • melt melt shea butter
    (làm tan chảy bơ shea)
  • incorporate incorporate shea butter
    (kết hợp bơ shea vào (công thức))
  • make with make with shea butter
    (làm từ bơ shea)
Noun + of + shea butter
  • jar of jar of shea butter
    (hũ bơ shea)
  • benefits of benefits of shea butter
    (lợi ích của bơ shea)
  • properties of properties of shea butter
    (đặc tính của bơ shea)

Idioms

  • rich in shea butter

    giàu bơ shea (chứa nhiều bơ shea)

    "This lotion is rich in shea butter, making it deeply moisturizing."

    (Loại kem dưỡng da này giàu bơ shea nên dưỡng ẩm rất sâu.)

  • shea butter for skin

    bơ shea cho da (dùng bơ shea để chăm sóc da)

    "Many people use shea butter for skin conditions like eczema or dryness."

    (Nhiều người sử dụng bơ shea cho các tình trạng da như bệnh chàm hoặc da khô.)

  • shea butter for hair

    bơ shea cho tóc (dùng bơ shea để chăm sóc tóc)

    "Shea butter for hair is excellent for deep conditioning and shine."

    (Bơ shea dùng cho tóc rất tuyệt vời để ủ dưỡng sâu và tạo độ bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shea butter

danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo được chiết xuất từ hạt của cây shea châu Phi (Vitellaria paradoxa). Nó có màu trắng ngà khi còn sống và thường được sử dụng trong mỹ phẩm và làm chất dưỡng ẩm.

"Shea butter is a popular ingredient in many skincare products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shea butter".

Vàng của Phụ Nữ Châu Phi

Ở Tây Phi, bơ shea thường được mệnh danh là 'Vàng của Phụ Nữ' (Women's Gold). Việc sản xuất, chế biến và buôn bán bơ shea là nguồn thu nhập chính, nuôi sống hàng triệu phụ nữ ở khu vực Sahel, giúp họ có vai trò kinh tế quan trọng trong cộng đồng.

Ứng dụng Đa dạng từ Ngàn Xưa

Trong nhiều thế kỷ, bơ shea đã được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa Tây Phi không chỉ vì công dụng làm đẹp mà còn trong ẩm thực (như dầu ăn), y học cổ truyền để giảm đau cơ, chữa lành vết thương, và bảo vệ da khỏi điều kiện khí hậu khắc nghiệt.