maniac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person exhibiting extremely wild or violent behavior; a person affected with mania.
Vietnamese Meaning
Một người có hành vi cực kỳ hoang dại hoặc bạo lực; một người mắc chứng hưng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver was a maniac, weaving in and out of traffic at high speed."
"Người lái xe là một kẻ điên, lạng lách đánh võng qua dòng xe cộ với tốc độ cao."
-
"He drives like a maniac."
"Anh ta lái xe như một kẻ điên."
-
"The crowd was maniac, cheering wildly."
"Đám đông trở nên cuồng loạn, hò reo một cách điên cuồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maniac' thường được dùng để chỉ những người có hành vi mất kiểm soát, điên cuồng, hoặc có biểu hiện của bệnh hưng cảm (mania). Nó mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả những hành động nguy hiểm hoặc gây rối.
Prepositions
* **maniac for:** (ít phổ biến) ám chỉ một người cuồng nhiệt, đam mê một điều gì đó đến mức thái quá, gần như mất kiểm soát. * **maniac about:** (ít phổ biến) tương tự như 'maniac for', thể hiện sự cuồng nhiệt, ám ảnh về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raving raving maniac (kẻ điên cuồng, người cuồng sảng)
-
complete complete maniac (kẻ hoàn toàn điên cuồng)
-
control control maniac (người ám ảnh việc kiểm soát)
-
drive drive like a maniac (lái xe như một người điên)
-
behave behave like a maniac (cư xử như một người điên)
-
work work like a maniac (làm việc như một người điên)
Idioms
-
a speed maniac
người thích tốc độ cao, người cuồng tốc độ
"He's a speed maniac; he always drives way too fast."
(Anh ta là một người cuồng tốc độ; anh ta luôn lái xe quá nhanh.)
-
like a maniac
như một người điên, một cách điên cuồng
"She was cleaning the house like a maniac before the guests arrived."
(Cô ấy dọn dẹp nhà cửa như một người điên trước khi khách đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maniac
Danh từMột người có hành vi cực kỳ hoang dại hoặc bạo lực; một người mắc chứng hưng cảm.
"The driver was a maniac, weaving in and out of traffic at high speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maniac".
