(Top Banner Ad)
maniac
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

maniac

UK: /ˈmeɪ.ni.æk/ • US: /ˈmeɪ.ni.æk/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ điên người điên cuồng người mất trí cuồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person exhibiting extremely wild or violent behavior; a person affected with mania.

Vietnamese Meaning

Một người có hành vi cực kỳ hoang dại hoặc bạo lực; một người mắc chứng hưng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was a maniac, weaving in and out of traffic at high speed."

    "Người lái xe là một kẻ điên, lạng lách đánh võng qua dòng xe cộ với tốc độ cao."

  • "He drives like a maniac."

    "Anh ta lái xe như một kẻ điên."

  • "The crowd was maniac, cheering wildly."

    "Đám đông trở nên cuồng loạn, hò reo một cách điên cuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mania Sự cuồng nhiệt, ám ảnh
Adjective maniacal Điên cuồng, cuồng nhiệt
Adverb maniacally Một cách điên cuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mania
Latin
maniacus
Middle French
maniaque
English
maniac

Nguồn gốc của 'Maniac'

Từ 'maniac' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mania', có nghĩa là 'sự điên cuồng, cuồng nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng sự điên rồ là do các vị thần gây ra. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'maniacus' và du nhập vào tiếng Pháp trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người bị bệnh tâm thần, nhưng dần dần được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả những người có hành vi cực kỳ cuồng nhiệt hoặc đam mê.

Usage Note

Từ 'maniac' thường được dùng để chỉ những người có hành vi mất kiểm soát, điên cuồng, hoặc có biểu hiện của bệnh hưng cảm (mania). Nó mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để mô tả những hành động nguy hiểm hoặc gây rối.

Prepositions

for about

* **maniac for:** (ít phổ biến) ám chỉ một người cuồng nhiệt, đam mê một điều gì đó đến mức thái quá, gần như mất kiểm soát. * **maniac about:** (ít phổ biến) tương tự như 'maniac for', thể hiện sự cuồng nhiệt, ám ảnh về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maniac
  • raving raving maniac
    (kẻ điên cuồng, người cuồng sảng)
  • complete complete maniac
    (kẻ hoàn toàn điên cuồng)
  • control control maniac
    (người ám ảnh việc kiểm soát)
Verb + maniac
  • drive drive like a maniac
    (lái xe như một người điên)
  • behave behave like a maniac
    (cư xử như một người điên)
  • work work like a maniac
    (làm việc như một người điên)

Idioms

  • a speed maniac

    người thích tốc độ cao, người cuồng tốc độ

    "He's a speed maniac; he always drives way too fast."

    (Anh ta là một người cuồng tốc độ; anh ta luôn lái xe quá nhanh.)

  • like a maniac

    như một người điên, một cách điên cuồng

    "She was cleaning the house like a maniac before the guests arrived."

    (Cô ấy dọn dẹp nhà cửa như một người điên trước khi khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maniac

Danh từ
Lật mặt

Một người có hành vi cực kỳ hoang dại hoặc bạo lực; một người mắc chứng hưng cảm.

"The driver was a maniac, weaving in and out of traffic at high speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maniac".

Sử dụng từ 'Maniac' trong văn hóa

Trong văn hóa đại chúng, từ 'maniac' thường được sử dụng để mô tả những nhân vật có hành vi cực kỳ bạo lực hoặc bất ổn về mặt tinh thần, đặc biệt là trong các bộ phim kinh dị. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng một cách hài hước để mô tả những người có niềm đam mê hoặc sự nhiệt tình thái quá đối với một điều gì đó.