(Top Banner Ad)
manipulated variable
C1
Danh từ ghép C1 Khoa học (đặc biệt là Thí nghiệm, Nghiên cứu)

manipulated variable

UK: /məˈnɪp.jʊ.leɪ.tɪd ˈveəriəbl/ • US: /məˈnɪp.jə.leɪ.tɪd ˈver.i.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến độc lập biến được điều khiển biến được thao tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is intentionally changed by researchers to observe its effect on another variable.

Vietnamese Meaning

Một biến số được các nhà nghiên cứu cố ý thay đổi để quan sát ảnh hưởng của nó đến một biến số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manipulated variable was the amount of fertilizer given to the plants."

    "Biến được thao tác là lượng phân bón được cung cấp cho cây."

  • "In this experiment, the temperature was the manipulated variable."

    "Trong thí nghiệm này, nhiệt độ là biến được thao tác."

  • "The scientist adjusted the manipulated variable to observe its effect on the reaction rate."

    "Nhà khoa học điều chỉnh biến được thao tác để quan sát ảnh hưởng của nó đến tốc độ phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate điều khiển, thao túng
Noun manipulation sự điều khiển, sự thao túng
Adjective manipulative có tính điều khiển, có tính thao túng
Noun variable biến số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là Thí nghiệm, Nghiên cứu)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
plere (to fill)
French
manipuler
English
manipulate
English
variable

Nguồn gốc của 'manipulate'

Từ 'manipulate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'plere' (lấp đầy). Ban đầu, nó mang nghĩa là điều khiển bằng tay, như thể một người thợ khéo léo sử dụng đôi tay để tạo ra hoặc điều chỉnh vật gì đó. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự điều khiển, kiểm soát một cách khéo léo, đôi khi là tinh vi, một tình huống hoặc một người nào đó để đạt được mục đích của mình. Trong khoa học, 'manipulated variable' chỉ biến số được nhà nghiên cứu chủ động thay đổi để xem xét ảnh hưởng của nó lên biến số khác.

Usage Note

Biến được thao tác (manipulated variable) còn được gọi là biến độc lập (independent variable). Nó đối lập với biến phụ thuộc (dependent variable), là biến được đo lường để xem liệu nó có bị ảnh hưởng bởi biến độc lập hay không. Trong một thí nghiệm, nhà nghiên cứu thay đổi biến độc lập và quan sát xem điều này có gây ra thay đổi trong biến phụ thuộc hay không. Mục tiêu là để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hai biến này.

Prepositions

on in with

Khi dùng 'on', nhấn mạnh tác động của biến độc lập LÊN biến phụ thuộc (e.g., 'the effect of the manipulated variable on the dependent variable'). Khi dùng 'in', thường trong ngữ cảnh rộng hơn về nghiên cứu (e.g., 'the role of the manipulated variable in the experiment'). 'With' thường dùng để chỉ việc sử dụng biến độc lập trong quá trình thao tác (e.g., 'experiments with manipulated variables').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + manipulated variable
  • key key manipulated variable
    (biến số điều khiển chính)
  • independent independent manipulated variable
    (biến số điều khiển độc lập)
Động từ + manipulated variable
  • change change the manipulated variable
    (thay đổi biến số điều khiển)
  • control control the manipulated variable
    (kiểm soát biến số điều khiển)
  • vary vary the manipulated variable
    (thay đổi biến số điều khiển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulated variable

Danh từ ghép
Lật mặt

Một biến số được các nhà nghiên cứu cố ý thay đổi để quan sát ảnh hưởng của nó đến một biến số khác.

"The manipulated variable was the amount of fertilizer given to the plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have manipulated the variable to observe the effect on the control group.
Các nhà nghiên cứu đã điều khiển biến số để quan sát ảnh hưởng lên nhóm đối chứng.
Phủ định
The student has not manipulated the data to falsely represent the outcome of the experiment.
Học sinh đó đã không thao túng dữ liệu để thể hiện sai lệch kết quả thí nghiệm.
Nghi vấn
Has the company manipulated the market prices to gain an unfair advantage?
Công ty đó đã thao túng giá thị trường để giành lợi thế không công bằng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulated variable".

Tính khách quan trong khoa học

Trong khoa học, việc xác định và kiểm soát 'biến số điều khiển' là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và chính xác của các kết quả nghiên cứu. Việc thao túng biến số này một cách có hệ thống cho phép các nhà khoa học xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số khác nhau, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.