manor house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà lớn ở nông thôn, thường là nơi cư trú chính của một điền trang hoặc lãnh địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manor house stood proudly on the hill, overlooking the vast fields."
"Ngôi nhà điền trang đứng kiêu hãnh trên đồi, nhìn ra những cánh đồng bao la."
-
"Many tourists visit the Chatsworth House, a famous manor house in England."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Chatsworth House, một trang viên nổi tiếng ở Anh."
-
"The novel tells the story of a family who inherited a crumbling manor house."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một gia đình thừa kế một trang viên đang xuống cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'manor house' mang sắc thái lịch sử và xã hội, gợi nhớ đến hệ thống phong kiến và địa chủ. Nó khác với 'country house' ở chỗ 'manor house' cụ thể hơn về nguồn gốc và chức năng lịch sử, gắn liền với việc quản lý một lãnh địa. Trong khi 'country house' chỉ đơn thuần là một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của người hoặc vật trong ngôi nhà ('He lives in a manor house'). 'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về ('the manor house of the estate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old manor house (một dinh thự cổ kính)
-
stately a stately manor house (một dinh thự trang nghiêm/đồ sộ)
-
historic a historic manor house (một dinh thự lịch sử)
-
grand a grand manor house (một dinh thự lớn lộng lẫy)
-
decaying a decaying manor house (một dinh thự đang xuống cấp/phân hủy)
-
restore restore a manor house (trùng tu một dinh thự)
-
own own a manor house (sở hữu một dinh thự)
-
visit visit a manor house (ghé thăm một dinh thự)
-
inherit inherit a manor house (thừa kế một dinh thự)
-
in live in a manor house (sống trong một dinh thự)
-
at staying at the manor house (ở tại dinh thự)
Idioms
-
a sprawling manor house
một dinh thự rộng lớn (thường chỉ sự trải rộng, kiến trúc phức tạp)
"The family lived in a sprawling manor house surrounded by acres of land."
(Gia đình sống trong một dinh thự rộng lớn được bao quanh bởi hàng mẫu đất.)
-
the ancestral manor house
dinh thự tổ tiên
"They returned to the ancestral manor house for the annual family gathering."
(Họ trở về dinh thự tổ tiên để dự buổi họp mặt gia đình hàng năm.)
-
a restored manor house
một dinh thự đã được trùng tu
"The old building was transformed into a beautiful restored manor house."
(Tòa nhà cũ đã được biến đổi thành một dinh thự đẹp đẽ đã được trùng tu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manor house
nounMột ngôi nhà lớn ở nông thôn, thường là nơi cư trú chính của một điền trang hoặc lãnh địa.
"The manor house stood proudly on the hill, overlooking the vast fields."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nestled among rolling hills, the manor house, a testament to centuries of history, stood proudly. |
Ẩn mình giữa những ngọn đồi nhấp nhô, trang viên, một minh chứng cho hàng thế kỷ lịch sử, đứng sừng sững một cách kiêu hãnh. |
| Phủ định | Unlike the modern structures surrounding it, the manor house, not a recent construction, retained its old-world charm. |
Không giống như những công trình hiện đại xung quanh, trang viên, không phải là một công trình mới xây, vẫn giữ được nét quyến rũ cổ kính. |
| Nghi vấn | Sir, is the manor house, with its sprawling gardens, open to the public? |
Thưa ngài, trang viên, với những khu vườn rộng lớn của nó, có mở cửa cho công chúng tham quan không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wealthy family owned a grand manor house in the countryside. |
Gia đình giàu có sở hữu một trang viên lớn ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | Seldom had the villagers seen such a magnificent manor house. |
Hiếm khi dân làng nhìn thấy một trang viên tráng lệ như vậy. |
| Nghi vấn | Should you visit the manor house, you will be amazed by its history. |
Nếu bạn đến thăm trang viên, bạn sẽ ngạc nhiên bởi lịch sử của nó. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That manor house is quite impressive, isn't it? |
Ngôi nhà trang viên đó khá ấn tượng, phải không? |
| Phủ định | They haven't restored the manor house yet, have they? |
Họ vẫn chưa phục hồi trang viên đó, phải không? |
| Nghi vấn | The manor house isn't for sale, is it? |
Trang viên đó không phải để bán, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manor house".
