country seat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large house with extensive grounds in the countryside, typically belonging to a wealthy or aristocratic family; the main residence of a family on their rural estate; also, the administrative centre of a county.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà lớn với khuôn viên rộng rãi ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình giàu có hoặc quý tộc; dinh thự chính của một gia đình trong điền trang nông thôn của họ; ngoài ra, trung tâm hành chính của một quận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Longbourn was considered a desirable country seat in Hertfordshire."
"Longbourn được coi là một dinh thự nông thôn đáng mơ ước ở Hertfordshire."
-
"The family had maintained their country seat for generations."
"Gia đình đã duy trì dinh thự nông thôn của họ qua nhiều thế hệ."
-
"Springfield is the county seat."
"Springfield là quận lỵ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | quốc gia, nông thôn, miền quê |
| Noun | seat | chỗ ngồi, trụ sở, nơi ở chính |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | country house | nhà ở nông thôn (thường là biệt thự lớn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa lịch sử và gắn liền với tầng lớp thượng lưu. Nó nhấn mạnh sự giàu có, quyền lực và mối liên hệ với đất đai. Sự khác biệt chính giữa 'country house' và 'country seat' là 'country seat' thường ngụ ý vai trò là trung tâm quyền lực và ảnh hưởng trong khu vực đó, cả về mặt kinh tế và chính trị. Trong ngữ cảnh hành chính, 'county seat' chỉ đơn giản là thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở chính quyền của một quận.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ quận mà 'country seat' là trung tâm hành chính, ví dụ: 'The county seat of Yorkshire is York.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancestral ancestral country seat (biệt thự đồng quê của tổ tiên)
-
magnificent magnificent country seat (dinh thự đồng quê tráng lệ)
-
sprawling sprawling country seat (biệt thự đồng quê rộng lớn)
-
historic historic country seat (dinh thự đồng quê lịch sử)
-
own own a country seat (sở hữu một biệt thự đồng quê)
-
inherit inherit a country seat (thừa kế một dinh thự đồng quê)
-
maintain maintain a country seat (duy trì một biệt thự đồng quê)
-
estate country seat estate (điền trang dinh thự đồng quê)
-
gardens country seat gardens (khu vườn của dinh thự đồng quê)
Idioms
-
retreat to one's country seat
lui về nghỉ dưỡng tại biệt thự đồng quê của mình
"After a long and stressful week in the city, he longed to retreat to his country seat."
(Sau một tuần dài căng thẳng ở thành phố, anh ấy khao khát được lui về nghỉ dưỡng tại biệt thự đồng quê của mình.)
-
the family's country seat
dinh thự đồng quê của gia đình
"The family's country seat has been passed down through generations."
(Dinh thự đồng quê của gia đình đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
-
a grand country seat
một dinh thự đồng quê nguy nga
"They purchased a grand country seat with vast lands surrounding it."
(Họ đã mua một dinh thự đồng quê nguy nga với những vùng đất rộng lớn bao quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country seat
danh từMột ngôi nhà lớn với khuôn viên rộng rãi ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình giàu có hoặc quý tộc; dinh thự chính của một gia đình trong điền trang nông thôn của họ; ngoài ra, trung tâm hành chính của một quận.
"Longbourn was considered a desirable country seat in Hertfordshire."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had won the lottery last year, they would live in a country seat now. |
Nếu họ trúng xổ số năm ngoái, giờ họ đã sống ở một trang ấp rồi. |
| Phủ định | If she hadn't inherited the money, she wouldn't own a country seat today. |
Nếu cô ấy không thừa kế số tiền đó, cô ấy sẽ không sở hữu một trang ấp hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had listened to his father, would he be enjoying life in a country seat now? |
Nếu anh ấy đã nghe lời cha mình, giờ anh ấy có đang tận hưởng cuộc sống trong một trang ấp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the family inherits a large sum of money, they often buy a country seat. |
Nếu gia đình thừa kế một khoản tiền lớn, họ thường mua một trang viên ở vùng quê. |
| Phủ định | If the country seat lacks proper maintenance, it doesn't retain its value. |
Nếu trang viên ở vùng quê thiếu bảo trì đúng cách, nó không giữ được giá trị của nó. |
| Nghi vấn | If someone invests in a country seat, does the property typically appreciate in value? |
Nếu ai đó đầu tư vào một trang viên ở vùng quê, liệu tài sản đó có thường tăng giá trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country seat".
