(Top Banner Ad)
country seat
C1
danh từ C1 Lịch sử, Địa lý, Xã hội học

country seat

UK: /ˈkʌntri siːt/ • US: /ˈkʌntri siːt/

Nghĩa tiếng Việt

dinh thự nông thôn trang ấp quận lỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large house with extensive grounds in the countryside, typically belonging to a wealthy or aristocratic family; the main residence of a family on their rural estate; also, the administrative centre of a county.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà lớn với khuôn viên rộng rãi ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình giàu có hoặc quý tộc; dinh thự chính của một gia đình trong điền trang nông thôn của họ; ngoài ra, trung tâm hành chính của một quận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Longbourn was considered a desirable country seat in Hertfordshire."

    "Longbourn được coi là một dinh thự nông thôn đáng mơ ước ở Hertfordshire."

  • "The family had maintained their country seat for generations."

    "Gia đình đã duy trì dinh thự nông thôn của họ qua nhiều thế hệ."

  • "Springfield is the county seat."

    "Springfield là quận lỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country quốc gia, nông thôn, miền quê
Noun seat chỗ ngồi, trụ sở, nơi ở chính
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun country house nhà ở nông thôn (thường là biệt thự lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contre
English
country
Old English
setl
English
seat
English
country seat

Nguồn gốc biệt thự đồng quê

Từ ghép "country seat" chỉ một ngôi nhà lớn hoặc dinh thự nằm ở vùng nông thôn, thường là nơi ở thứ hai hoặc nơi nghỉ dưỡng của các gia đình giàu có hoặc quý tộc. "Country" (nông thôn) kết hợp với "seat" (nơi ở, trụ sở), tạo nên ý nghĩa một "trụ sở" hay "ngôi nhà chính" của gia đình đó, nhưng đặt tại vùng quê, khác với nơi ở chính ở thành phố.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa lịch sử và gắn liền với tầng lớp thượng lưu. Nó nhấn mạnh sự giàu có, quyền lực và mối liên hệ với đất đai. Sự khác biệt chính giữa 'country house' và 'country seat' là 'country seat' thường ngụ ý vai trò là trung tâm quyền lực và ảnh hưởng trong khu vực đó, cả về mặt kinh tế và chính trị. Trong ngữ cảnh hành chính, 'county seat' chỉ đơn giản là thị trấn hoặc thành phố nơi đặt trụ sở chính quyền của một quận.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ quận mà 'country seat' là trung tâm hành chính, ví dụ: 'The county seat of Yorkshire is York.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country seat
  • ancestral ancestral country seat
    (biệt thự đồng quê của tổ tiên)
  • magnificent magnificent country seat
    (dinh thự đồng quê tráng lệ)
  • sprawling sprawling country seat
    (biệt thự đồng quê rộng lớn)
  • historic historic country seat
    (dinh thự đồng quê lịch sử)
Verb + country seat
  • own own a country seat
    (sở hữu một biệt thự đồng quê)
  • inherit inherit a country seat
    (thừa kế một dinh thự đồng quê)
  • maintain maintain a country seat
    (duy trì một biệt thự đồng quê)
country seat + Noun
  • estate country seat estate
    (điền trang dinh thự đồng quê)
  • gardens country seat gardens
    (khu vườn của dinh thự đồng quê)

Idioms

  • retreat to one's country seat

    lui về nghỉ dưỡng tại biệt thự đồng quê của mình

    "After a long and stressful week in the city, he longed to retreat to his country seat."

    (Sau một tuần dài căng thẳng ở thành phố, anh ấy khao khát được lui về nghỉ dưỡng tại biệt thự đồng quê của mình.)

  • the family's country seat

    dinh thự đồng quê của gia đình

    "The family's country seat has been passed down through generations."

    (Dinh thự đồng quê của gia đình đã được truyền qua nhiều thế hệ.)

  • a grand country seat

    một dinh thự đồng quê nguy nga

    "They purchased a grand country seat with vast lands surrounding it."

    (Họ đã mua một dinh thự đồng quê nguy nga với những vùng đất rộng lớn bao quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country seat

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà lớn với khuôn viên rộng rãi ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình giàu có hoặc quý tộc; dinh thự chính của một gia đình trong điền trang nông thôn của họ; ngoài ra, trung tâm hành chính của một quận.

"Longbourn was considered a desirable country seat in Hertfordshire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had won the lottery last year, they would live in a country seat now.
Nếu họ trúng xổ số năm ngoái, giờ họ đã sống ở một trang ấp rồi.
Phủ định
If she hadn't inherited the money, she wouldn't own a country seat today.
Nếu cô ấy không thừa kế số tiền đó, cô ấy sẽ không sở hữu một trang ấp hôm nay.
Nghi vấn
If he had listened to his father, would he be enjoying life in a country seat now?
Nếu anh ấy đã nghe lời cha mình, giờ anh ấy có đang tận hưởng cuộc sống trong một trang ấp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the family inherits a large sum of money, they often buy a country seat.
Nếu gia đình thừa kế một khoản tiền lớn, họ thường mua một trang viên ở vùng quê.
Phủ định
If the country seat lacks proper maintenance, it doesn't retain its value.
Nếu trang viên ở vùng quê thiếu bảo trì đúng cách, nó không giữ được giá trị của nó.
Nghi vấn
If someone invests in a country seat, does the property typically appreciate in value?
Nếu ai đó đầu tư vào một trang viên ở vùng quê, liệu tài sản đó có thường tăng giá trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country seat".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong văn hóa Anh và các nước phương Tây, một 'country seat' không chỉ là một ngôi nhà đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và quyền lực của một gia đình quý tộc hoặc thượng lưu. Nó thường gắn liền với những điền trang rộng lớn, lịch sử lâu đời và là nơi tổ chức các buổi tiệc tùng, săn bắn, thể hiện lối sống xa hoa.

Lối sống đồng quê quý tộc

Nhiều gia đình quý tộc sở hữu 'country seat' như một nơi để thoát khỏi sự ồn ào của thành phố, tận hưởng không khí trong lành và tham gia vào các hoạt động giải trí truyền thống như cưỡi ngựa, săn bắn, làm vườn. Đây là một phần quan trọng của lối sống 'quý tộc đồng quê', thể hiện sự kết nối với đất đai và truyền thống.