(Top Banner Ad)
stately home
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

stately home

UK: /ˈsteɪtli həʊm/ • US: /ˈsteɪtli hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đồ sộ biệt thự cổ kính dinh thự tráng lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, impressive house in the countryside, usually belonging to a noble family and often open to the public.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà lớn, ấn tượng ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình quý tộc và thường mở cửa cho công chúng tham quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many stately homes in England are now owned by the National Trust."

    "Nhiều ngôi nhà đồ sộ ở Anh hiện thuộc sở hữu của National Trust."

  • "We visited a beautiful stately home on our trip to the UK."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi nhà đồ sộ tuyệt đẹp trong chuyến đi đến Vương quốc Anh."

  • "The stately home has been in the family for generations."

    "Ngôi nhà đồ sộ đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Tình trạng; tiểu bang; sự trang trọng
Verb state Tuyên bố, nêu rõ
Noun stateliness Sự trang nghiêm, sự lộng lẫy
Noun homeowner Chủ nhà
Adjective homeless Vô gia cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status (position, grandeur - root of 'stately')
Old English
hām (dwelling, estate - root of 'home')
18th-19th Century English
The compound 'stately home' emerged to describe grand country estates.

Nguồn gốc của 'stately home'

Cụm từ 'stately home' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stately' xuất phát từ gốc Latin 'status' có nghĩa là 'vị thế, địa vị', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'trang trọng, lộng lẫy'. Còn 'home' đơn giản là 'nhà', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām'. Khi ghép lại, 'stately home' dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, cổ kính, thường thuộc về giới quý tộc hoặc giàu có ở Anh, thể hiện sự sang trọng, lịch sử và quy mô.

Usage Note

Cụm từ 'stately home' mang ý nghĩa về sự trang trọng, bề thế và lịch sử lâu đời. Nó thường gợi nhớ đến những gia đình quý tộc giàu có và quyền lực, cũng như những câu chuyện lịch sử và văn hóa gắn liền với ngôi nhà. Khác với 'mansion' đơn thuần chỉ là một ngôi nhà lớn, 'stately home' nhấn mạnh vào địa vị xã hội và giá trị lịch sử của nó. So với 'castle' (lâu đài), 'stately home' thường mang tính chất là một nơi ở hơn là một pháo đài phòng thủ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó bên trong 'stately home'. Ví dụ: 'The portraits in the stately home are very valuable.' Sử dụng 'of' để chỉ cái gì đó thuộc về 'stately home'. Ví dụ: 'The history of the stately home is fascinating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stately home
  • grand grand stately home
    (ngôi nhà cổ lớn và tráng lệ)
  • historic historic stately home
    (ngôi nhà cổ kính lịch sử)
  • magnificent magnificent stately home
    (ngôi nhà tráng lệ, lộng lẫy)
  • beautiful beautiful stately home
    (ngôi nhà cổ đẹp)
Verb + stately home
  • visit visit a stately home
    (tham quan một ngôi nhà cổ)
  • tour tour a stately home
    (tham quan có hướng dẫn một ngôi nhà cổ)
  • open open a stately home to the public
    (mở cửa một ngôi nhà cổ cho công chúng)
  • preserve preserve a stately home
    (bảo tồn một ngôi nhà cổ)

Idioms

  • a grand stately home

    một ngôi nhà cổ lớn và tráng lệ

    "Many visitors come to the UK just to see a grand stately home."

    (Nhiều du khách đến Vương quốc Anh chỉ để ngắm những ngôi nhà cổ lớn và tráng lệ.)

  • stately home and gardens

    nhà cổ và vườn (thường đi cùng nhau như một điểm tham quan)

    "The stately home and gardens are a popular tourist attraction."

    (Ngôi nhà cổ và khu vườn là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)

  • the upkeep of a stately home

    việc bảo trì một ngôi nhà cổ

    "The upkeep of a stately home can be incredibly expensive."

    (Việc bảo trì một ngôi nhà cổ có thể tốn kém vô cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stately home

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà lớn, ấn tượng ở vùng nông thôn, thường thuộc về một gia đình quý tộc và thường mở cửa cho công chúng tham quan.

"Many stately homes in England are now owned by the National Trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I inherited a fortune, I would buy a stately home in the countryside.
Nếu tôi thừa kế một gia tài, tôi sẽ mua một ngôi nhà trang trọng ở vùng nông thôn.
Phủ định
If she didn't live so far away, she wouldn't hesitate to visit the stately home with us.
Nếu cô ấy không sống quá xa, cô ấy sẽ không ngần ngại đến thăm ngôi nhà trang trọng với chúng tôi.
Nghi vấn
Would you feel overwhelmed if you owned a stately home with so much history?
Bạn có cảm thấy choáng ngợp không nếu bạn sở hữu một ngôi nhà trang trọng với rất nhiều lịch sử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stately home".

Di sản quý tộc và điểm du lịch

Ở Vương quốc Anh, 'stately homes' thường là những dinh thự cổ kính thuộc về các gia đình quý tộc trong nhiều thế kỷ. Nhiều ngôi nhà đã được mở cửa cho công chúng tham quan, trở thành các điểm du lịch nổi tiếng, giúp duy trì chi phí bảo tồn và chia sẻ lịch sử phong phú của chúng.

Biểu tượng địa vị và bối cảnh phim ảnh

Những ngôi nhà cổ này không chỉ là biểu tượng của địa vị xã hội và lịch sử mà còn là bối cảnh quen thuộc trong nhiều bộ phim và chương trình truyền hình nổi tiếng của Anh. Ví dụ, chúng thường xuất hiện trong các bộ phim chuyển thể từ tác phẩm của Jane Austen hoặc series phim 'Downton Abbey', góp phần quảng bá văn hóa và kiến trúc Anh ra thế giới.