(Top Banner Ad)
manual trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

manual trade

Nghĩa tiếng Việt

nghề thủ công thương mại thủ công ngành nghề thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exchange of goods or services where physical labor or skill is the primary component, as opposed to automated processes or purely financial transactions.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà trong đó lao động chân tay hoặc kỹ năng là yếu tố chính, trái ngược với các quy trình tự động hóa hoặc các giao dịch tài chính thuần túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survival of many manual trades is threatened by automation."

    "Sự tồn tại của nhiều ngành nghề thủ công đang bị đe dọa bởi tự động hóa."

  • "He learned the manual trade of carpentry from his father."

    "Anh ấy học nghề mộc thủ công từ cha mình."

  • "Many young people are no longer interested in pursuing manual trades."

    "Nhiều người trẻ không còn hứng thú theo đuổi các ngành nghề thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb manually Bằng tay, thủ công
Adjective handmade Thủ công, làm bằng tay
Noun craftsman Thợ thủ công, nghệ nhân
Noun trade Nghề nghiệp, ngành nghề
Noun apprentice Người học việc, thực tập sinh

Synonyms

Antonyms

automated trade (thương mại tự động)digital trade (thương mại kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*man-
Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual
Proto-Germanic
*tredan-
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade

Nguồn gốc của 'manual'

Từ 'manual' có gốc từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'tay'). Vì vậy, 'manual' ban đầu chỉ mọi thứ liên quan đến tay hoặc được thực hiện bằng tay, nhấn mạnh sự khéo léo và lao động thủ công.

Nguồn gốc của 'trade'

Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi, giẫm lên'). Theo thời gian, nó phát triển thành 'con đường' mà một người đi theo trong cuộc sống hoặc công việc, và cuối cùng dùng để chỉ một nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống của một ngành nghề hoặc hoạt động thương mại. Nó thường được dùng để phân biệt với các hoạt động hiện đại, sử dụng công nghệ cao. Ví dụ, 'manual trade' có thể ám chỉ nghề thợ mộc truyền thống so với việc sản xuất đồ nội thất hàng loạt bằng máy móc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manual trade
  • skilled skilled manual trade
    (nghề thủ công lành nghề)
  • traditional traditional manual trade
    (nghề thủ công truyền thống)
  • dying dying manual trade
    (nghề thủ công đang mai một)
  • ancient ancient manual trade
    (nghề thủ công cổ xưa)
Verb + manual trade
  • learn learn a manual trade
    (học một nghề thủ công)
  • pursue pursue a manual trade
    (theo đuổi một nghề thủ công)
  • practice practice a manual trade
    (hành nghề thủ công)
  • master master a manual trade
    (thành thạo một nghề thủ công)

Idioms

  • learn a manual trade

    Học một nghề thủ công

    "Many young people today prefer to go to university rather than learn a manual trade."

    (Nhiều người trẻ ngày nay thích vào đại học hơn là học một nghề thủ công.)

  • skilled manual trade

    Nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng cao

    "Plumbing is considered a skilled manual trade that requires extensive training."

    (Nghề sửa ống nước được coi là một nghề thủ công lành nghề đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.)

  • pursue a manual trade

    Theo đuổi một nghề thủ công

    "After high school, he decided to pursue a manual trade in carpentry."

    (Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy quyết định theo đuổi nghề mộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual trade

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà trong đó lao động chân tay hoặc kỹ năng là yếu tố chính, trái ngược với các quy trình tự động hóa hoặc các giao dịch tài chính thuần túy.

"The survival of many manual trades is threatened by automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a manual trade system to manage their import operations.
Công ty đã triển khai một hệ thống giao dịch thủ công để quản lý các hoạt động nhập khẩu của họ.
Phủ định
The new regulations do not allow manual trade for financial derivatives.
Các quy định mới không cho phép giao dịch thủ công đối với các công cụ phái sinh tài chính.
Nghi vấn
Does the government still permit manual trade in this sector?
Chính phủ có còn cho phép giao dịch thủ công trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual trade".

Hệ thống học nghề (Apprenticeship)

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống học nghề là một truyền thống lâu đời, nơi người trẻ học nghề từ những bậc thầy có kinh nghiệm để lĩnh hội các kỹ năng thủ công. Đây là con đường chính để tham gia vào các nghề thủ công lành nghề.

Sự tôn trọng đối với nghề thủ công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người thợ thủ công lành nghề và các nghề thủ công truyền thống thường được đánh giá cao. Sự tôn trọng này dành cho kỹ năng, sự tỉ mỉ và chất lượng sản phẩm do họ tạo ra bằng tay.

Sự suy giảm của các nghề thủ công truyền thống

Với sự phát triển của công nghiệp hóa và tự động hóa, nhiều nghề thủ công truyền thống ở các nước phương Tây đang đối mặt với nguy cơ mai một. Việc duy trì và truyền lại những kỹ năng này đang trở thành một thách thức văn hóa và kinh tế.