manual trade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exchange of goods or services where physical labor or skill is the primary component, as opposed to automated processes or purely financial transactions.
Vietnamese Meaning
Một hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà trong đó lao động chân tay hoặc kỹ năng là yếu tố chính, trái ngược với các quy trình tự động hóa hoặc các giao dịch tài chính thuần túy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survival of many manual trades is threatened by automation."
"Sự tồn tại của nhiều ngành nghề thủ công đang bị đe dọa bởi tự động hóa."
-
"He learned the manual trade of carpentry from his father."
"Anh ấy học nghề mộc thủ công từ cha mình."
-
"Many young people are no longer interested in pursuing manual trades."
"Nhiều người trẻ không còn hứng thú theo đuổi các ngành nghề thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | manually | Bằng tay, thủ công |
| Adjective | handmade | Thủ công, làm bằng tay |
| Noun | craftsman | Thợ thủ công, nghệ nhân |
| Noun | trade | Nghề nghiệp, ngành nghề |
| Noun | apprentice | Người học việc, thực tập sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống của một ngành nghề hoặc hoạt động thương mại. Nó thường được dùng để phân biệt với các hoạt động hiện đại, sử dụng công nghệ cao. Ví dụ, 'manual trade' có thể ám chỉ nghề thợ mộc truyền thống so với việc sản xuất đồ nội thất hàng loạt bằng máy móc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled manual trade (nghề thủ công lành nghề)
-
traditional traditional manual trade (nghề thủ công truyền thống)
-
dying dying manual trade (nghề thủ công đang mai một)
-
ancient ancient manual trade (nghề thủ công cổ xưa)
-
learn learn a manual trade (học một nghề thủ công)
-
pursue pursue a manual trade (theo đuổi một nghề thủ công)
-
practice practice a manual trade (hành nghề thủ công)
-
master master a manual trade (thành thạo một nghề thủ công)
Idioms
-
learn a manual trade
Học một nghề thủ công
"Many young people today prefer to go to university rather than learn a manual trade."
(Nhiều người trẻ ngày nay thích vào đại học hơn là học một nghề thủ công.)
-
skilled manual trade
Nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng cao
"Plumbing is considered a skilled manual trade that requires extensive training."
(Nghề sửa ống nước được coi là một nghề thủ công lành nghề đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.)
-
pursue a manual trade
Theo đuổi một nghề thủ công
"After high school, he decided to pursue a manual trade in carpentry."
(Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy quyết định theo đuổi nghề mộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual trade
Danh từMột hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà trong đó lao động chân tay hoặc kỹ năng là yếu tố chính, trái ngược với các quy trình tự động hóa hoặc các giao dịch tài chính thuần túy.
"The survival of many manual trades is threatened by automation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a manual trade system to manage their import operations. |
Công ty đã triển khai một hệ thống giao dịch thủ công để quản lý các hoạt động nhập khẩu của họ. |
| Phủ định | The new regulations do not allow manual trade for financial derivatives. |
Các quy định mới không cho phép giao dịch thủ công đối với các công cụ phái sinh tài chính. |
| Nghi vấn | Does the government still permit manual trade in this sector? |
Chính phủ có còn cho phép giao dịch thủ công trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual trade".
