(Top Banner Ad)
digital trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

digital trade

UK: /ˈdɪdʒɪtl treɪd/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại số thương mại kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that is conducted electronically, typically over the internet.

Vietnamese Meaning

Thương mại được thực hiện bằng phương tiện điện tử, điển hình là qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital trade is becoming increasingly important for economic growth."

    "Thương mại số ngày càng trở nên quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "The new agreement will promote digital trade between the two countries."

    "Thỏa thuận mới sẽ thúc đẩy thương mại số giữa hai nước."

  • "Many small businesses are now participating in digital trade."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang tham gia vào thương mại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, số
Verb digitize số hóa (chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa
Noun trade thương mại, giao dịch
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động giao dịch, buôn bán
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

Antonyms

Related Words

cross-border data flows (luồng dữ liệu xuyên biên giới)digital economy (nền kinh tế số)digitalization (số hóa)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade
English
digital trade

Nguồn gốc 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ 'digitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ các chữ số (digits), rồi đến thông tin được biểu diễn bằng các tín hiệu điện tử hoặc mã nhị phân, mở ra kỷ nguyên số hóa như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' bắt nguồn từ 'tredan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'giẫm lên'. Ban đầu nó chỉ một con đường hay lối đi. Sau đó, nó được dùng để chỉ một nghề nghiệp, một thói quen, và cuối cùng là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ, hình thành khái niệm thương mại.

Sự kết hợp hiện đại

'Thương mại kỹ thuật số' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai khái niệm trên để mô tả các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ được thực hiện hoặc hỗ trợ bởi công nghệ số và internet. Nó phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách thức thương mại diễn ra trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'digital trade' nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số để thực hiện các giao dịch thương mại. Nó bao gồm cả việc mua bán hàng hóa hữu hình (ví dụ: mua quần áo online) và các dịch vụ vô hình (ví dụ: tải nhạc, sử dụng phần mềm đám mây). Khác với 'e-commerce' (thương mại điện tử), 'digital trade' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các giao dịch B2B (business-to-business), B2C (business-to-consumer), và các luồng dữ liệu xuyên biên giới.

Prepositions

in on of

* **in digital trade**: Chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'innovation in digital trade' (sự đổi mới trong thương mại số). * **on digital trade**: Thường dùng khi nói về tác động hoặc các quy định liên quan đến thương mại số, ví dụ: 'impact on digital trade' (tác động lên thương mại số). * **of digital trade**: Thường dùng khi nói về khía cạnh hoặc bản chất của thương mại số, ví dụ: 'challenges of digital trade' (thách thức của thương mại số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital trade
  • global global digital trade
    (thương mại kỹ thuật số toàn cầu)
  • cross-border cross-border digital trade
    (thương mại kỹ thuật số xuyên biên giới)
  • inclusive inclusive digital trade
    (thương mại kỹ thuật số bao trùm)
  • free free digital trade
    (thương mại kỹ thuật số tự do)
Verb + digital trade
  • promote promote digital trade
    (thúc đẩy thương mại kỹ thuật số)
  • facilitate facilitate digital trade
    (tạo điều kiện cho thương mại kỹ thuật số)
  • regulate regulate digital trade
    (điều tiết thương mại kỹ thuật số)
  • harness harness digital trade
    (khai thác thương mại kỹ thuật số)
Digital trade + Noun
  • digital trade digital trade policies
    (các chính sách thương mại kỹ thuật số)
  • digital trade digital trade agreements
    (các thỏa thuận thương mại kỹ thuật số)
  • digital trade digital trade rules
    (các quy tắc thương mại kỹ thuật số)

Idioms

  • the future of digital trade

    tương lai của thương mại kỹ thuật số

    "Experts are debating the future of digital trade and its impact on developing economies."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của thương mại kỹ thuật số và tác động của nó đến các nền kinh tế đang phát triển.)

  • rules for digital trade

    các quy tắc cho thương mại kỹ thuật số

    "Nations are working to establish clear rules for digital trade to ensure fairness and security."

    (Các quốc gia đang nỗ lực thiết lập các quy tắc rõ ràng cho thương mại kỹ thuật số để đảm bảo sự công bằng và an ninh.)

  • unlocking digital trade potential

    khai phá tiềm năng thương mại kỹ thuật số

    "Governments aim to invest in infrastructure to facilitate unlocking digital trade potential."

    (Các chính phủ đặt mục tiêu đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện khai phá tiềm năng thương mại kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital trade

Danh từ
Lật mặt

Thương mại được thực hiện bằng phương tiện điện tử, điển hình là qua internet.

"Digital trade is becoming increasingly important for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should promote digital trade to boost the economy.
Chính phủ nên thúc đẩy thương mại kỹ thuật số để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
Companies must not ignore the potential of digital trade in the future.
Các công ty không được bỏ qua tiềm năng của thương mại kỹ thuật số trong tương lai.
Nghi vấn
Could digital trade become the dominant form of international commerce?
Liệu thương mại kỹ thuật số có thể trở thành hình thức thương mại quốc tế chiếm ưu thế không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have implemented new strategies to boost digital trade.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã thực hiện các chiến lược mới để thúc đẩy thương mại kỹ thuật số.
Phủ định
The government won't have fully regulated digital trade by the time the new regulations are released.
Chính phủ sẽ chưa hoàn toàn điều chỉnh thương mại kỹ thuật số vào thời điểm các quy định mới được ban hành.
Nghi vấn
Will the small businesses have successfully adapted to the changes in digital trade by the next quarter?
Liệu các doanh nghiệp nhỏ có thể đã thích ứng thành công với những thay đổi trong thương mại kỹ thuật số vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital trade".

Kinh tế không biên giới và thách thức

Thương mại kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách thức giao thương, cho phép các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân tiếp cận thị trường toàn cầu chỉ với một cú nhấp chuột. Điều này tạo ra một nền kinh tế 'không biên giới' ảo, phá vỡ các rào cản địa lý truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về quy định pháp lý, thuế quan, an ninh mạng và bảo vệ người tiêu dùng trên phạm vi quốc tế.

Dữ liệu là 'vàng đen' mới

Trong bối cảnh thương mại kỹ thuật số, dữ liệu không chỉ là thông tin mà còn được coi là tài sản vô cùng giá trị – 'vàng đen mới'. Dữ liệu khách hàng, hành vi mua sắm, sở thích... giúp các doanh nghiệp cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa chiến lược. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận toàn cầu về quyền riêng tư dữ liệu, an ninh dữ liệu và chủ quyền dữ liệu giữa các quốc gia, hình thành nên các luật lệ phức tạp như GDPR của EU.