digital trade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trade that is conducted electronically, typically over the internet.
Vietnamese Meaning
Thương mại được thực hiện bằng phương tiện điện tử, điển hình là qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital trade is becoming increasingly important for economic growth."
"Thương mại số ngày càng trở nên quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế."
-
"The new agreement will promote digital trade between the two countries."
"Thỏa thuận mới sẽ thúc đẩy thương mại số giữa hai nước."
-
"Many small businesses are now participating in digital trade."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang tham gia vào thương mại số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | digital | thuộc về kỹ thuật số, số |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số) |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Noun | trade | thương mại, giao dịch |
| Noun | trader | thương nhân, người buôn bán |
| Noun | trading | hoạt động giao dịch, buôn bán |
| Adjective | tradable | có thể giao dịch được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital trade' nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số để thực hiện các giao dịch thương mại. Nó bao gồm cả việc mua bán hàng hóa hữu hình (ví dụ: mua quần áo online) và các dịch vụ vô hình (ví dụ: tải nhạc, sử dụng phần mềm đám mây). Khác với 'e-commerce' (thương mại điện tử), 'digital trade' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các giao dịch B2B (business-to-business), B2C (business-to-consumer), và các luồng dữ liệu xuyên biên giới.
Prepositions
* **in digital trade**: Chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'innovation in digital trade' (sự đổi mới trong thương mại số). * **on digital trade**: Thường dùng khi nói về tác động hoặc các quy định liên quan đến thương mại số, ví dụ: 'impact on digital trade' (tác động lên thương mại số). * **of digital trade**: Thường dùng khi nói về khía cạnh hoặc bản chất của thương mại số, ví dụ: 'challenges of digital trade' (thách thức của thương mại số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global digital trade (thương mại kỹ thuật số toàn cầu)
-
cross-border cross-border digital trade (thương mại kỹ thuật số xuyên biên giới)
-
inclusive inclusive digital trade (thương mại kỹ thuật số bao trùm)
-
free free digital trade (thương mại kỹ thuật số tự do)
-
promote promote digital trade (thúc đẩy thương mại kỹ thuật số)
-
facilitate facilitate digital trade (tạo điều kiện cho thương mại kỹ thuật số)
-
regulate regulate digital trade (điều tiết thương mại kỹ thuật số)
-
harness harness digital trade (khai thác thương mại kỹ thuật số)
-
digital trade digital trade policies (các chính sách thương mại kỹ thuật số)
-
digital trade digital trade agreements (các thỏa thuận thương mại kỹ thuật số)
-
digital trade digital trade rules (các quy tắc thương mại kỹ thuật số)
Idioms
-
the future of digital trade
tương lai của thương mại kỹ thuật số
"Experts are debating the future of digital trade and its impact on developing economies."
(Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của thương mại kỹ thuật số và tác động của nó đến các nền kinh tế đang phát triển.)
-
rules for digital trade
các quy tắc cho thương mại kỹ thuật số
"Nations are working to establish clear rules for digital trade to ensure fairness and security."
(Các quốc gia đang nỗ lực thiết lập các quy tắc rõ ràng cho thương mại kỹ thuật số để đảm bảo sự công bằng và an ninh.)
-
unlocking digital trade potential
khai phá tiềm năng thương mại kỹ thuật số
"Governments aim to invest in infrastructure to facilitate unlocking digital trade potential."
(Các chính phủ đặt mục tiêu đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện khai phá tiềm năng thương mại kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital trade
Danh từThương mại được thực hiện bằng phương tiện điện tử, điển hình là qua internet.
"Digital trade is becoming increasingly important for economic growth."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should promote digital trade to boost the economy. |
Chính phủ nên thúc đẩy thương mại kỹ thuật số để thúc đẩy nền kinh tế. |
| Phủ định | Companies must not ignore the potential of digital trade in the future. |
Các công ty không được bỏ qua tiềm năng của thương mại kỹ thuật số trong tương lai. |
| Nghi vấn | Could digital trade become the dominant form of international commerce? |
Liệu thương mại kỹ thuật số có thể trở thành hình thức thương mại quốc tế chiếm ưu thế không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have implemented new strategies to boost digital trade. |
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã thực hiện các chiến lược mới để thúc đẩy thương mại kỹ thuật số. |
| Phủ định | The government won't have fully regulated digital trade by the time the new regulations are released. |
Chính phủ sẽ chưa hoàn toàn điều chỉnh thương mại kỹ thuật số vào thời điểm các quy định mới được ban hành. |
| Nghi vấn | Will the small businesses have successfully adapted to the changes in digital trade by the next quarter? |
Liệu các doanh nghiệp nhỏ có thể đã thích ứng thành công với những thay đổi trong thương mại kỹ thuật số vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital trade".
