(Top Banner Ad)
skilled trade
B2
Danh từ B2 Giáo dục nghề nghiệp, Lao động

skilled trade

UK: /ˈskɪld treɪd/ • US: /ˈskɪld treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thủ công nghề kỹ thuật lao động kỹ thuật nghề chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires specific skills, knowledge, and training, often learned through an apprenticeship.

Vietnamese Meaning

Một công việc đòi hỏi các kỹ năng, kiến thức và đào tạo cụ thể, thường được học thông qua một chương trình học nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a high demand for skilled trades like electricians and plumbers."

    "Hiện nay có nhu cầu cao đối với các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng như thợ điện và thợ sửa ống nước."

  • "My grandfather was a skilled trade who built houses."

    "Ông tôi là một người thợ lành nghề chuyên xây nhà."

  • "Many community colleges offer programs to prepare students for skilled trades."

    "Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các chương trình chuẩn bị cho sinh viên tham gia các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled Không có kỹ năng, lao động phổ thông
Noun tradesperson Thợ thủ công, người làm nghề thủ công/kỹ thuật (thuật ngữ trung lập về giới tính)
Noun trade school Trường dạy nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục nghề nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Old English
tredan
Middle English
skill
Middle English
trade
English
skilled trade

Nguồn gốc của "skilled trade"

Cụm từ "skilled trade" là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ "skilled" (có kỹ năng) bắt nguồn từ "skill" (kỹ năng), có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil' mang nghĩa "sự phân biệt, kiến thức, khả năng". Từ "trade" (nghề nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là "bước đi, con đường". Theo thời gian, 'trade' phát triển nghĩa để chỉ một con đường hành động, sau đó là một nghề nghiệp. Khi ghép lại, "skilled trade" mô tả một công việc đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn được đào tạo bài bản, khác với lao động phổ thông.

Usage Note

Cụm từ 'skilled trade' nhấn mạnh tính chất đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao của một nghề nghiệp. Nó thường liên quan đến các ngành nghề thủ công, xây dựng, sửa chữa, và các công việc cần thao tác bằng tay hoặc sử dụng các công cụ chuyên dụng. Khác với các công việc 'unskilled' (không đòi hỏi kỹ năng) hoặc 'professional' (đòi hỏi trình độ học vấn cao), 'skilled trade' tập trung vào kỹ năng thực hành và kinh nghiệm làm việc.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể của ngành nghề (e.g., skilled trade in plumbing). ‘for’ dùng để chỉ sự phù hợp hoặc nhu cầu (e.g., demand for skilled trades).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled trade
  • lucrative lucrative skilled trade
    (nghề thủ công/kỹ thuật sinh lợi cao)
  • demanding demanding skilled trade
    (nghề thủ công/kỹ thuật đòi hỏi cao)
  • traditional traditional skilled trade
    (nghề thủ công/kỹ thuật truyền thống)
Verb + skilled trade
  • pursue pursue a skilled trade
    (theo đuổi một nghề thủ công/kỹ thuật)
  • learn learn a skilled trade
    (học một nghề thủ công/kỹ thuật)
  • master master a skilled trade
    (thành thạo một nghề thủ công/kỹ thuật)
Skilled trade + Noun
  • jobs skilled trade jobs
    (các công việc nghề thủ công/kỹ thuật)
  • workers skilled trade workers
    (những người lao động có kỹ năng, thợ lành nghề)

Idioms

  • enter a skilled trade

    bắt đầu làm một nghề thủ công/kỹ thuật (sau khi được đào tạo)

    "Many young people are choosing to enter a skilled trade instead of going to university."

    (Nhiều người trẻ đang chọn bắt đầu làm một nghề thủ công/kỹ thuật thay vì học đại học.)

  • a hands-on skilled trade

    một nghề thủ công/kỹ thuật thực hành (đòi hỏi làm việc trực tiếp)

    "Plumbing is a hands-on skilled trade that requires practical problem-solving."

    (Nghề sửa ống nước là một nghề thủ công thực hành đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế.)

  • a dying skilled trade

    một nghề thủ công/kỹ thuật đang dần mai một

    "Bookbinding is becoming a dying skilled trade due to digital media."

    (Nghề đóng sách đang trở thành một nghề thủ công đang mai một do sự phát triển của truyền thông kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled trade

Danh từ
Lật mặt

Một công việc đòi hỏi các kỹ năng, kiến thức và đào tạo cụ thể, thường được học thông qua một chương trình học nghề.

"There is a high demand for skilled trades like electricians and plumbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He skillfully chose a skilled trade that suited his talents.
Anh ấy đã khéo léo chọn một nghề thủ công lành nghề phù hợp với tài năng của mình.
Phủ định
They rarely consider a skilled trade because they aspire to white-collar jobs.
Họ hiếm khi cân nhắc một nghề thủ công lành nghề vì họ mong muốn có được những công việc văn phòng.
Nghi vấn
Do many young people currently value a skilled trade?
Hiện nay có nhiều người trẻ đánh giá cao một nghề thủ công lành nghề không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to value a skilled trade over a university degree.
Ông tôi đã từng coi trọng một nghề thủ công lành nghề hơn là bằng đại học.
Phủ định
People didn't use to think of skilled trades as a path to success.
Mọi người đã từng không nghĩ về các nghề thủ công lành nghề như một con đường dẫn đến thành công.
Nghi vấn
Did your father use to work in a skilled trade?
Cha của bạn đã từng làm việc trong một nghề thủ công lành nghề phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled trade".

Hệ thống học nghề (Apprenticeship)

Ở nhiều nước phương Tây, việc học các nghề thủ công/kỹ thuật (skilled trades) thường thông qua một hệ thống gọi là "apprenticeship" (học nghề). Đây là một chương trình đào tạo kết hợp giữa học lý thuyết trong lớp và thực hành dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia lành nghề (mentor). Người học nghề (apprentice) sẽ học hỏi kinh nghiệm thực tế, đồng thời được trả lương, và sau khi hoàn thành sẽ trở thành thợ chính thức (journeyman) hoặc thợ bậc thầy (master).

Giá trị và sự tôn trọng đối với nghề thủ công/kỹ thuật

Trong nhiều thập kỷ, xã hội phương Tây có xu hướng đánh giá cao bằng cấp đại học hơn các nghề thủ công/kỹ thuật. Tuy nhiên, ngày nay, nhận thức đang thay đổi. Các nghề thủ công/kỹ thuật như thợ điện, thợ ống nước, thợ hàn... ngày càng được công nhận về giá trị kinh tế cao, nhu cầu thị trường lớn và mức lương hấp dẫn. Nhiều người nhận ra rằng các kỹ năng thực tế này rất quan trọng cho cơ sở hạ tầng và đời sống hàng ngày, mang lại sự ổn định và độc lập tài chính.