manual workers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who do physical work, especially using their hands.
Vietnamese Meaning
Những người làm công việc chân tay, đặc biệt là sử dụng tay của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory employs a large number of manual workers."
"Nhà máy thuê một số lượng lớn công nhân lao động chân tay."
-
"Many manual workers face risks to their health and safety in the workplace."
"Nhiều công nhân lao động chân tay đối mặt với những rủi ro về sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc."
-
"The government aims to improve the working conditions for manual workers."
"Chính phủ hướng tới việc cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân lao động chân tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'manual workers' thường được dùng để phân biệt với 'white-collar workers' (nhân viên văn phòng) những người làm công việc trí óc. Nó mang sắc thái nhấn mạnh tính chất lao động thể chất, đôi khi liên quan đến công việc trong các ngành công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, và dịch vụ như sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled manual workers (công nhân lành nghề, lao động chân tay có kỹ năng)
-
unskilled unskilled manual workers (công nhân phổ thông, lao động chân tay không có kỹ năng)
-
migrant migrant manual workers (công nhân nhập cư, lao động chân tay di cư)
-
employ employ manual workers (thuê công nhân, sử dụng lao động chân tay)
-
recruit recruit manual workers (tuyển dụng công nhân, chiêu mộ lao động chân tay)
-
support support manual workers (hỗ trợ công nhân, ủng hộ người lao động chân tay)
-
shortage shortage of manual workers (sự thiếu hụt công nhân, thiếu lao động chân tay)
-
rights rights of manual workers (quyền lợi của công nhân, quyền của người lao động chân tay)
Idioms
-
protect manual workers' rights
bảo vệ quyền lợi của người lao động chân tay
"Trade unions often fight to protect manual workers' rights."
(Các công đoàn thường đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của người lao động chân tay.)
-
rely on manual workers
phụ thuộc vào lực lượng lao động chân tay
"Many construction projects still heavily rely on manual workers."
(Nhiều dự án xây dựng vẫn còn phụ thuộc rất nhiều vào lực lượng lao động chân tay.)
-
a class of manual workers
một tầng lớp lao động chân tay
"Historically, manual workers formed a significant class in society."
(Trong lịch sử, người lao động chân tay đã hình thành một tầng lớp đáng kể trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual workers
Danh từNhững người làm công việc chân tay, đặc biệt là sử dụng tay của họ.
"The factory employs a large number of manual workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual workers".
