(Top Banner Ad)
manufacturing plant
B1
Danh từ B1 Sản xuất và Công nghiệp

manufacturing plant

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ plɑːnt/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy sản xuất xưởng sản xuất cơ sở sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or building where goods are manufactured or made on a large scale.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy hoặc tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hoặc chế tạo trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manufacturing plant will create hundreds of jobs."

    "Nhà máy sản xuất mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."

  • "The company invested heavily in a new manufacturing plant."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào một nhà máy sản xuất mới."

  • "Workers at the manufacturing plant are demanding better working conditions."

    "Công nhân tại nhà máy sản xuất đang yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Adjective manufacturing Thuộc về sản xuất, chế tạo
Noun manufacturing Ngành sản xuất, sự sản xuất
Noun plant Nhà máy, xưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất và Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
facere
Late Latin
manufactura
Old French
manufacture
English (17th C)
manufacture
Latin
planta
Old English
plante
English (19th C)
plant
English
manufacturing plant

Sự ra đời của 'Manufacture'

Từ 'manufacture' ban đầu có nghĩa là 'làm bằng tay' (ghép từ 'manus' - tay và 'factura' - sự làm ra trong tiếng Latin). Điều này phản ánh thời kỳ sản xuất thủ công. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn bằng máy móc, đánh dấu sự chuyển đổi từ thủ công sang công nghiệp.

Khi 'Cây' trở thành 'Nhà máy'

Từ 'plant' mà chúng ta biết là 'cây cối' (từ Latin 'planta' nghĩa là chồi, mầm) có một nhánh nghĩa thú vị. Vào thế kỷ 19, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, người ta bắt đầu dùng 'plant' để chỉ một 'cơ sở sản xuất công nghiệp'. Có lẽ là do ý tưởng 'trồng' (plant) một ngành công nghiệp, thiết lập một nhà máy giống như gieo một hạt giống và để nó phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cơ sở công nghiệp lớn nơi diễn ra các quy trình sản xuất phức tạp. Nó nhấn mạnh quy mô và sự chuyên môn hóa của hoạt động sản xuất. Nó khác với 'workshop' (xưởng) vốn thường nhỏ hơn và có thể tập trung vào các hoạt động thủ công hơn, hoặc 'factory' (nhà máy) là một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm các cơ sở có quy mô và mức độ tự động hóa khác nhau.

Prepositions

in at near

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong nhà máy (working in the manufacturing plant). 'at' dùng để chỉ vị trí tại nhà máy (arrived at the manufacturing plant). 'near' dùng để chỉ vị trí gần nhà máy (lives near the manufacturing plant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing plant
  • new a new manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất mới)
  • large a large manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất lớn)
  • modern a modern manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất hiện đại)
  • abandoned an abandoned manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất bị bỏ hoang)
  • car a car manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất ô tô)
  • chemical a chemical manufacturing plant
    (một nhà máy sản xuất hóa chất)
Verb + manufacturing plant
  • build to build a manufacturing plant
    (xây dựng một nhà máy sản xuất)
  • operate to operate a manufacturing plant
    (vận hành một nhà máy sản xuất)
  • visit to visit a manufacturing plant
    (tham quan một nhà máy sản xuất)
  • expand to expand a manufacturing plant
    (mở rộng một nhà máy sản xuất)
  • shut down to shut down a manufacturing plant
    (đóng cửa một nhà máy sản xuất)
manufacturing plant + Verb
  • produces The manufacturing plant produces...
    (Nhà máy sản xuất này sản xuất...)
  • employs The manufacturing plant employs...
    (Nhà máy sản xuất này tuyển dụng...)
  • operates The manufacturing plant operates 24/7.
    (Nhà máy sản xuất này hoạt động 24/7.)

Idioms

  • A fully operational manufacturing plant

    Một nhà máy sản xuất đang hoạt động hết công suất/hoàn chỉnh

    "The company announced the opening of a fully operational manufacturing plant in the region."

    (Công ty đã thông báo khai trương một nhà máy sản xuất hoàn chỉnh và đi vào hoạt động trong khu vực.)

  • The backbone of a manufacturing plant

    Xương sống/nền tảng của một nhà máy sản xuất

    "Efficient logistics are often considered the backbone of a modern manufacturing plant."

    (Hệ thống logistics hiệu quả thường được coi là xương sống của một nhà máy sản xuất hiện đại.)

  • To modernize a manufacturing plant

    Hiện đại hóa một nhà máy sản xuất

    "The government plans to invest heavily to modernize its outdated manufacturing plants."

    (Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh để hiện đại hóa các nhà máy sản xuất lỗi thời của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing plant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy hoặc tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hoặc chế tạo trên quy mô lớn.

"The new manufacturing plant will create hundreds of jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing plant".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự thay đổi xã hội

Các nhà máy sản xuất đóng vai trò trung tâm trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp, khởi đầu từ thế kỷ 18. Chúng đã biến đổi sâu sắc xã hội từ nông nghiệp sang công nghiệp, tạo ra hàng loạt việc làm mới nhưng cũng dẫn đến đô thị hóa nhanh chóng, điều kiện lao động khắc nghiệt ban đầu và các vấn đề môi trường. Ngày nay, các nhà máy vẫn là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu, định hình chuỗi cung ứng và cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Tự động hóa và Tương lai của Nhà máy

Trong thời đại công nghiệp 4.0, các nhà máy sản xuất đang ngày càng được tự động hóa với robot và trí tuệ nhân tạo. Điều này giúp tăng năng suất, giảm lỗi, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc làm và yêu cầu kỹ năng mới cho người lao động. Xu hướng 'nhà máy thông minh' (smart factory) với công nghệ IoT và dữ liệu lớn đang định hình lại cách thức sản xuất toàn cầu.