(Top Banner Ad)
production facility
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

production facility

UK: /prəˈdʌkʃən fəˈsɪləti/ • US: /prəˈdʌkʃən fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở sản xuất nhà máy sản xuất xưởng sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where goods are manufactured or assembled.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new production facility will create hundreds of jobs."

    "Cơ sở sản xuất mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."

  • "The company is investing in a state-of-the-art production facility."

    "Công ty đang đầu tư vào một cơ sở sản xuất hiện đại."

  • "Safety is a top priority at the production facility."

    "An toàn là ưu tiên hàng đầu tại cơ sở sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động)
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth)
Old French
production
English
production
Latin
facilis (easy to do), facilitas (easiness)
Old French
facilite
English
facility
Modern English
production facility (compound noun)

Nguồn gốc của 'Production'

Từ 'production' có gốc Latin 'producere', nghĩa là 'đưa ra phía trước' hoặc 'mở rộng'. Nó được tạo thành từ 'pro-' (phía trước, ra ngoài) và 'ducere' (dẫn dắt). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc tạo ra hoặc đưa một thứ gì đó thành hiện thực.

Nguồn gốc của 'Facility'

Từ 'facility' xuất phát từ tiếng Latin 'facilitas', nghĩa là 'sự dễ dàng' hoặc 'sự sẵn sàng'. Gốc của nó là 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự thuận tiện hoặc khả năng làm điều gì đó dễ dàng, sau này phát triển để chỉ một nơi chốn được trang bị để thực hiện một công việc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'production facility' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, kinh tế, hoặc kỹ thuật. Nó nhấn mạnh đến quy mô và chức năng của một cơ sở sản xuất, thường lớn hơn một xưởng (workshop) đơn thuần và có thể bao gồm nhiều dây chuyền sản xuất hoặc các khu vực chuyên biệt. Nó cũng có thể được gọi là 'manufacturing plant' hoặc 'factory'.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể: 'The workers are at the production facility'. Sử dụng 'in' khi nói về hoạt động bên trong cơ sở: 'New technology is being implemented in the production facility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production facility
  • new new production facility
    (cơ sở sản xuất mới)
  • modern modern production facility
    (cơ sở sản xuất hiện đại)
  • large large production facility
    (nhà máy sản xuất lớn)
  • state-of-the-art state-of-the-art production facility
    (cơ sở sản xuất tiên tiến nhất, hiện đại nhất)
  • overseas overseas production facility
    (nhà máy sản xuất ở nước ngoài)
Verb + production facility
  • build build a production facility
    (xây dựng một cơ sở sản xuất)
  • operate operate a production facility
    (vận hành một nhà máy sản xuất)
  • manage manage a production facility
    (quản lý một cơ sở sản xuất)
  • expand expand a production facility
    (mở rộng một cơ sở sản xuất)
  • shut down shut down a production facility
    (đóng cửa một nhà máy sản xuất)
  • establish establish a production facility
    (thành lập một cơ sở sản xuất)
Production facility + Noun/Prepositional Phrase
  • capacity production facility capacity
    (năng lực sản xuất của nhà máy)
  • manager production facility manager
    (quản lý cơ sở sản xuất)
  • at the at the production facility
    (tại cơ sở sản xuất)

Idioms

  • establish a production facility

    thành lập/xây dựng một cơ sở sản xuất

    "The company decided to establish a new production facility in Asia."

    (Công ty đã quyết định thành lập một cơ sở sản xuất mới tại châu Á.)

  • operate a production facility at full capacity

    vận hành cơ sở sản xuất hết công suất

    "Due to high demand, the factory is operating its production facility at full capacity."

    (Do nhu cầu cao, nhà máy đang vận hành cơ sở sản xuất của mình hết công suất.)

  • upgrade a production facility

    nâng cấp một cơ sở sản xuất

    "They plan to invest millions to upgrade the aging production facility."

    (Họ dự định đầu tư hàng triệu đô la để nâng cấp cơ sở sản xuất đã cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production facility

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp.

"The new production facility will create hundreds of jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new production facility would be completed sooner.
Tôi ước nhà máy sản xuất mới được hoàn thành sớm hơn.
Phủ định
If only they hadn't built the production facility so close to the residential area.
Giá mà họ không xây dựng nhà máy sản xuất quá gần khu dân cư.
Nghi vấn
Do you wish our company had invested in a more modern production facility last year?
Bạn có ước công ty chúng ta đã đầu tư vào một nhà máy sản xuất hiện đại hơn vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production facility".

Tác động kinh tế và xã hội

Các cơ sở sản xuất đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu, không chỉ tạo ra hàng hóa mà còn cung cấp hàng triệu việc làm. Chúng thường tập trung ở các khu công nghiệp, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng địa phương nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường. Sự thay đổi từ lao động thủ công sang tự động hóa và robot hóa tại các cơ sở này đang định hình lại thị trường lao động toàn cầu.

Vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong thời đại toàn cầu hóa, một cơ sở sản xuất hiếm khi hoạt động độc lập. Chúng thường là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. Một sản phẩm cuối cùng có thể có các bộ phận được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau trước khi được lắp ráp tại một cơ sở sản xuất cuối cùng, thể hiện sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau giữa các quốc gia.