mapped territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or area that is well understood or thoroughly explored.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc khu vực đã được hiểu rõ hoặc khám phá kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing department felt they were operating in mapped territory, with little room for innovation."
"Bộ phận marketing cảm thấy họ đang hoạt động trong một lãnh địa đã được khai phá hết, với rất ít không gian cho sự đổi mới."
-
"This research project took us into mapped territory, so the results were predictable."
"Dự án nghiên cứu này đưa chúng tôi vào một lãnh địa đã được khai phá, vì vậy kết quả có thể đoán trước được."
-
"In terms of market share, they were operating in mapped territory."
"Về thị phần, họ đang hoạt động trong một thị trường đã được khai thác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | map | Bản đồ (biểu đồ thể hiện các khu vực địa lý) |
| Verb | map | Vẽ bản đồ; lập kế hoạch chi tiết |
| Noun | mapping | Hành động lập bản đồ; sự lập kế hoạch |
| Noun | mapper | Người lập bản đồ; thiết bị lập bản đồ |
| Noun | territory | Lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực (kiến thức) |
| Adjective | territorial | Thuộc về lãnh thổ; có tính lãnh thổ (ví dụ, tranh chấp lãnh thổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một lĩnh vực, thị trường, hoặc vấn đề mà mọi khía cạnh đã được phân tích và nắm bắt đầy đủ. Nó mang ý nghĩa của sự quen thuộc, hiểu biết tường tận và đôi khi là thiếu cơ hội khám phá thêm những điều mới mẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-mapped territory (lãnh thổ đã được lập bản đồ kỹ lưỡng; lĩnh vực đã được biết rõ)
-
poorly- poorly-mapped territory (lãnh thổ được lập bản đồ sơ sài; lĩnh vực ít được biết đến)
-
clearly- clearly-mapped territory (lãnh thổ đã được lập bản đồ rõ ràng; lĩnh vực đã được xác định rõ)
-
extensively- extensively-mapped territory (lãnh thổ đã được lập bản đồ rộng khắp; lĩnh vực đã được nghiên cứu sâu rộng)
-
explore explore mapped territory (khám phá lãnh thổ đã có bản đồ (thăm dò kỹ hơn những gì đã biết))
-
navigate navigate mapped territory (điều hướng/du hành qua lãnh thổ đã có bản đồ)
-
understand understand mapped territory (hiểu rõ lĩnh vực đã được xác định/biết đến)
-
operate within operate within mapped territory (hoạt động trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định; làm việc trong khuôn khổ đã biết)
Idioms
-
This is well-mapped territory.
Đây là lĩnh vực/vấn đề đã được biết rõ, nghiên cứu kỹ lưỡng hoặc quen thuộc.
"When it comes to the legal aspects of property, this is well-mapped territory for our firm."
(Khi nói đến các khía cạnh pháp lý của tài sản, đây là lĩnh vực đã được biết rõ đối với công ty chúng tôi.)
-
Operating within mapped territory.
Hoạt động trong phạm vi các quy tắc, hướng dẫn hoặc kiến thức đã được thiết lập và biết đến.
"For this project, we're operating within mapped territory, using proven methodologies."
(Đối với dự án này, chúng tôi đang hoạt động trong khuôn khổ đã định, sử dụng các phương pháp đã được chứng minh.)
-
Venturing beyond mapped territory.
Dấn thân vượt ra ngoài những gì đã biết, đã được khám phá hoặc đã được xác định rõ ràng.
"Her research ventures beyond mapped territory, exploring entirely new scientific frontiers."
(Nghiên cứu của cô ấy dấn thân vượt ra ngoài những gì đã biết, khám phá những biên giới khoa học hoàn toàn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mapped territory
Danh từMột tình huống hoặc khu vực đã được hiểu rõ hoặc khám phá kỹ lưỡng.
"The marketing department felt they were operating in mapped territory, with little room for innovation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers had been mapping the territory for months before they discovered the ancient ruins. |
Các nhà thám hiểm đã và đang vẽ bản đồ khu vực trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra những tàn tích cổ đại. |
| Phủ định | The government hadn't been mapping the territory effectively, leading to disputes over land ownership. |
Chính phủ đã không vẽ bản đồ khu vực một cách hiệu quả, dẫn đến tranh chấp về quyền sở hữu đất đai. |
| Nghi vấn | Had the surveyors been mapping the territory accurately, or were there significant errors in their data? |
Các khảo sát viên đã và đang vẽ bản đồ khu vực một cách chính xác hay có những sai sót đáng kể trong dữ liệu của họ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This newly mapped territory is as vast as the already explored regions. |
Lãnh thổ mới được vẽ bản đồ này rộng lớn như các khu vực đã được khám phá. |
| Phủ định | That area is not as meticulously mapped as this territory. |
Khu vực đó không được lập bản đồ tỉ mỉ như lãnh thổ này. |
| Nghi vấn | Is this mapped territory more dangerous than the others? |
Lãnh thổ đã được lập bản đồ này có nguy hiểm hơn những lãnh thổ khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapped territory".
