(Top Banner Ad)
mapped territory
C1
Danh từ C1 Địa lý, Kinh doanh, Chiến lược

mapped territory

UK: /mæpt ˈterɪtɔːri/ • US: /mæpt ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh địa đã được khai phá vùng đất đã được lập bản đồ lĩnh vực đã được nghiên cứu kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or area that is well understood or thoroughly explored.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc khu vực đã được hiểu rõ hoặc khám phá kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing department felt they were operating in mapped territory, with little room for innovation."

    "Bộ phận marketing cảm thấy họ đang hoạt động trong một lãnh địa đã được khai phá hết, với rất ít không gian cho sự đổi mới."

  • "This research project took us into mapped territory, so the results were predictable."

    "Dự án nghiên cứu này đưa chúng tôi vào một lãnh địa đã được khai phá, vì vậy kết quả có thể đoán trước được."

  • "In terms of market share, they were operating in mapped territory."

    "Về thị phần, họ đang hoạt động trong một thị trường đã được khai thác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map Bản đồ (biểu đồ thể hiện các khu vực địa lý)
Verb map Vẽ bản đồ; lập kế hoạch chi tiết
Noun mapping Hành động lập bản đồ; sự lập kế hoạch
Noun mapper Người lập bản đồ; thiết bị lập bản đồ
Noun territory Lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực (kiến thức)
Adjective territorial Thuộc về lãnh thổ; có tính lãnh thổ (ví dụ, tranh chấp lãnh thổ)

Synonyms

charted territory (lãnh thổ đã được lập bản đồ)well-trodden ground (địa hạt quen thuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
mappe
Middle English
mappe
Modern English
map
Latin
territorium
Old French
territoire
Middle English
territorie
Modern English
territory

Nguồn gốc của 'Map' (Bản đồ)

Từ 'map' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'mappa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khăn trải bàn' hoặc 'khăn ăn'. Lý do là những bản đồ đầu tiên thường được vẽ trên các tấm vải hoặc da, trông giống như một chiếc khăn. Điều này cho thấy sự đơn giản và thiết thực trong cách con người ghi lại thế giới xung quanh mình từ thuở sơ khai.

Nguồn gốc của 'Territory' (Lãnh thổ)

Từ 'territory' có nguồn gốc từ 'territorium' trong tiếng Latin, liên quan đến từ 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một khu vực đất đai cụ thể thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một thực thể chính trị. Từ này nhấn mạnh khái niệm về ranh giới và quyền lực trên một vùng đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một lĩnh vực, thị trường, hoặc vấn đề mà mọi khía cạnh đã được phân tích và nắm bắt đầy đủ. Nó mang ý nghĩa của sự quen thuộc, hiểu biết tường tận và đôi khi là thiếu cơ hội khám phá thêm những điều mới mẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mapped territory
  • well- well-mapped territory
    (lãnh thổ đã được lập bản đồ kỹ lưỡng; lĩnh vực đã được biết rõ)
  • poorly- poorly-mapped territory
    (lãnh thổ được lập bản đồ sơ sài; lĩnh vực ít được biết đến)
  • clearly- clearly-mapped territory
    (lãnh thổ đã được lập bản đồ rõ ràng; lĩnh vực đã được xác định rõ)
  • extensively- extensively-mapped territory
    (lãnh thổ đã được lập bản đồ rộng khắp; lĩnh vực đã được nghiên cứu sâu rộng)
Verb + mapped territory
  • explore explore mapped territory
    (khám phá lãnh thổ đã có bản đồ (thăm dò kỹ hơn những gì đã biết))
  • navigate navigate mapped territory
    (điều hướng/du hành qua lãnh thổ đã có bản đồ)
  • understand understand mapped territory
    (hiểu rõ lĩnh vực đã được xác định/biết đến)
  • operate within operate within mapped territory
    (hoạt động trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định; làm việc trong khuôn khổ đã biết)

Idioms

  • This is well-mapped territory.

    Đây là lĩnh vực/vấn đề đã được biết rõ, nghiên cứu kỹ lưỡng hoặc quen thuộc.

    "When it comes to the legal aspects of property, this is well-mapped territory for our firm."

    (Khi nói đến các khía cạnh pháp lý của tài sản, đây là lĩnh vực đã được biết rõ đối với công ty chúng tôi.)

  • Operating within mapped territory.

    Hoạt động trong phạm vi các quy tắc, hướng dẫn hoặc kiến thức đã được thiết lập và biết đến.

    "For this project, we're operating within mapped territory, using proven methodologies."

    (Đối với dự án này, chúng tôi đang hoạt động trong khuôn khổ đã định, sử dụng các phương pháp đã được chứng minh.)

  • Venturing beyond mapped territory.

    Dấn thân vượt ra ngoài những gì đã biết, đã được khám phá hoặc đã được xác định rõ ràng.

    "Her research ventures beyond mapped territory, exploring entirely new scientific frontiers."

    (Nghiên cứu của cô ấy dấn thân vượt ra ngoài những gì đã biết, khám phá những biên giới khoa học hoàn toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mapped territory

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc khu vực đã được hiểu rõ hoặc khám phá kỹ lưỡng.

"The marketing department felt they were operating in mapped territory, with little room for innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had been mapping the territory for months before they discovered the ancient ruins.
Các nhà thám hiểm đã và đang vẽ bản đồ khu vực trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra những tàn tích cổ đại.
Phủ định
The government hadn't been mapping the territory effectively, leading to disputes over land ownership.
Chính phủ đã không vẽ bản đồ khu vực một cách hiệu quả, dẫn đến tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.
Nghi vấn
Had the surveyors been mapping the territory accurately, or were there significant errors in their data?
Các khảo sát viên đã và đang vẽ bản đồ khu vực một cách chính xác hay có những sai sót đáng kể trong dữ liệu của họ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This newly mapped territory is as vast as the already explored regions.
Lãnh thổ mới được vẽ bản đồ này rộng lớn như các khu vực đã được khám phá.
Phủ định
That area is not as meticulously mapped as this territory.
Khu vực đó không được lập bản đồ tỉ mỉ như lãnh thổ này.
Nghi vấn
Is this mapped territory more dangerous than the others?
Lãnh thổ đã được lập bản đồ này có nguy hiểm hơn những lãnh thổ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapped territory".

Bản đồ: Công cụ của Quyền lực và Kiến thức

Trong lịch sử, việc lập bản đồ không chỉ đơn thuần là mô tả địa lý mà còn là công cụ mạnh mẽ của quyền lực. Các đế chế sử dụng bản đồ để tuyên bố chủ quyền, quản lý tài nguyên và lên kế hoạch quân sự. 'Lãnh thổ đã được lập bản đồ' thường ám chỉ một khu vực đã được kiểm soát, thấu hiểu và sáp nhập vào hệ thống tri thức của một nền văn minh, trái ngược với 'lãnh thổ chưa được khám phá' (uncharted territory) đại diện cho sự bí ẩn và thách thức.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Mapped Territory'

Ngoài ý nghĩa địa lý, 'mapped territory' còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực trừu tượng như khoa học, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân. Nó đại diện cho những kiến thức, phương pháp hoặc quy trình đã được hiểu rõ, phân tích và ghi nhận. Ví dụ, một 'kế hoạch kinh doanh được lập bản đồ rõ ràng' (clearly mapped business plan) có nghĩa là một kế hoạch có các bước đi và mục tiêu đã được xác định rõ ràng, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công.