(Top Banner Ad)
marathon viewing
B2
Noun phrase B2 Giải trí, Văn hóa đại chúng

marathon viewing

UK: /ˈmærəθən ˈvjuːɪŋ/ • US: /ˈmærəθɑːn ˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cày phim xem phim liên tục xem phim marathon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of watching a large number of episodes of a television series or a group of movies for an extended period of time, typically without significant interruptions.

Vietnamese Meaning

Hoạt động xem một số lượng lớn các tập phim của một bộ phim truyền hình hoặc một nhóm phim trong một khoảng thời gian dài, thường là không có sự gián đoạn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a marathon viewing of the entire season over the weekend."

    "Chúng tôi đã có một buổi xem marathon trọn bộ phim vào cuối tuần."

  • "Marathon viewing is a popular way to catch up on TV shows."

    "Xem marathon là một cách phổ biến để theo kịp các chương trình TV."

  • "During the lockdown, we engaged in a lot of marathon viewing."

    "Trong thời gian phong tỏa, chúng tôi đã tham gia rất nhiều vào việc xem marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marathon cuộc chạy marathon, hoạt động kéo dài
Verb view xem, nhìn, quan sát
Noun viewer người xem, khán giả
Adjective marathon kéo dài, liên tục (ví dụ: a marathon meeting – cuộc họp kéo dài)

Synonyms

Antonyms

intermittent viewing (xem ngắt quãng)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μαραθών (Marathṓn)
English
marathon
Proto-Indo-European
*weyd-
Latin
vidēre
Old French
veoir
English
view
English
marathon viewing

Nguồn gốc từ 'marathon'

Từ 'marathon' có nguồn gốc từ câu chuyện về người đưa tin chạy quãng đường dài từ Marathon về Athens để báo tin chiến thắng trong trận chiến cổ đại Hy Lạp. Sau đó, nó được dùng để chỉ một cuộc đua đường dài, và mở rộng ra thành bất kỳ hoạt động nào kéo dài, vất vả. 'Viewing' (xem) kết hợp với 'marathon' mô tả hành động xem liên tục trong một khoảng thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc xem liên tục trong nhiều giờ, thậm chí cả ngày. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục và kéo dài của hoạt động xem. Khác với việc 'watching TV' thông thường, 'marathon viewing' mang ý nghĩa chủ động lên kế hoạch và dành thời gian đáng kể cho việc xem.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một động từ như 'enjoy a marathon viewing of'. Khi sử dụng 'on', nó có thể ám chỉ nền tảng mà nội dung đang được xem, ví dụ 'marathon viewing on Netflix'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marathon viewing
  • epic an epic marathon viewing
    (một buổi xem liên tục hoành tráng)
  • weekend a weekend marathon viewing
    (một buổi xem liên tục vào cuối tuần)
  • binge binge marathon viewing
    (xem liên tục (thường là nhiều tập hoặc bộ phim một lúc))
Verb + marathon viewing
  • have have a marathon viewing
    (có một buổi xem liên tục)
  • start start a marathon viewing session
    (bắt đầu một buổi xem liên tục)
  • enjoy enjoy a marathon viewing
    (thưởng thức một buổi xem liên tục)

Idioms

  • go on a marathon viewing spree

    lao vào một đợt xem liên tục không ngừng nghỉ (thường là rất nhiều tập/phim)

    "After finishing her exams, she went on a marathon viewing spree of her favorite K-dramas."

    (Sau khi thi xong, cô ấy đã lao vào một đợt xem liên tục các bộ phim Hàn yêu thích của mình.)

  • a marathon viewing session

    một buổi xem phim/chương trình liên tục kéo dài

    "We planned a marathon viewing session of the new season all weekend."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi xem liên tục toàn bộ mùa mới vào cuối tuần.)

  • marathon viewing party

    bữa tiệc xem phim/chương trình liên tục kéo dài (với nhiều người)

    "They invited friends over for a marathon viewing party of the World Cup."

    (Họ mời bạn bè đến dự một bữa tiệc xem liên tục World Cup.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marathon viewing

Noun phrase
Lật mặt

Hoạt động xem một số lượng lớn các tập phim của một bộ phim truyền hình hoặc một nhóm phim trong một khoảng thời gian dài, thường là không có sự gián đoạn đáng kể.

"We enjoyed a marathon viewing of the entire season over the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, I will have completed a full week of marathon viewing.
Vào thời điểm Thế vận hội bắt đầu, tôi sẽ hoàn thành một tuần xem phim liên tục.
Phủ định
She won't have finished her marathon viewing of the entire series by tomorrow morning.
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc xem liên tục toàn bộ series phim trước sáng mai.
Nghi vấn
Will you have recovered from your marathon viewing session by the time the exam starts?
Bạn sẽ hồi phục sau buổi xem phim liên tục trước khi kỳ thi bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marathon viewing".

Sự trỗi dậy của 'binge-watching'

Với sự phát triển của các dịch vụ xem trực tuyến như Netflix, Hulu, thuật ngữ 'marathon viewing' (hay phổ biến hơn là 'binge-watching') đã trở nên cực kỳ quen thuộc. Nó mô tả hành vi xem liên tiếp nhiều tập của một bộ phim hoặc nhiều chương trình truyền hình trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trong một lần ngồi duy nhất.

Ảnh hưởng xã hội và giải trí hiện đại

Marathon viewing có thể là một hoạt động giải trí cá nhân hoặc một sự kiện xã hội khi bạn bè, gia đình cùng nhau xem. Nó phản ánh cách tiêu thụ nội dung giải trí hiện đại, nơi người xem có toàn quyền kiểm soát lịch trình của mình, không còn phụ thuộc vào lịch phát sóng truyền thống của truyền hình.