(Top Banner Ad)
march confidently
B2
Động từ (march) B2 Hành vi, Thái độ

march confidently

UK: /mɑːtʃ ˈkɒnfɪdəntli/ • US: /mɑːrtʃ ˈkɑːnfɪdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi một cách tự tin hiên ngang bước đi sải bước tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk somewhere quickly and with determination, often as a member of a military group.

Vietnamese Meaning

Đi, bước đi một cách nhanh chóng và quyết tâm, thường là một thành viên của một nhóm quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers marched confidently into battle."

    "Những người lính tự tin tiến vào trận chiến."

  • "Despite the challenges, she marched confidently towards her goals."

    "Bất chấp những thử thách, cô ấy tự tin tiến về phía mục tiêu của mình."

  • "The company marched confidently into a new market."

    "Công ty tự tin bước vào một thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb march đi đều bước, hành quân
Noun march cuộc hành quân, cuộc diễu hành, bước đi
Adjective marching đang hành quân, đang diễu hành
Noun marcher người tham gia diễu hành/biểu tình
Adjective confident tự tin, tin tưởng
Noun confidence sự tự tin, niềm tin
Verb confide thổ lộ, tâm sự
Adjective confidential tuyệt mật, bí mật

Synonyms

stride purposefully (bước đi đầy chủ đích)walk boldly (bước đi dũng cảm)

Antonyms

hesitate timidly (do dự rụt rè)walk cautiously (bước đi thận trọng)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg-
Proto-Germanic
*markōną
Frankish
*markon*
Old French
marchier
Middle English
marchen
English
march

Nguồn gốc của 'March' và 'Confidently'

Từ 'march' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'marchier', nghĩa là 'đi bộ, bước đi'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Frankish '*markon*', có nghĩa là 'đánh dấu một ranh giới' hoặc 'bước đi' mạnh mẽ. Qua thời gian, nó gắn liền với các cuộc hành quân của quân đội và các cuộc diễu hành. Từ 'confidently' đến từ 'confident', có gốc Latin 'confidere' nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn', kết hợp với tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'fidere' (tin tưởng). Khi kết hợp, 'march confidently' gợi lên hình ảnh một hành động tiến lên với niềm tin vững chắc vào bản thân hoặc mục tiêu.

Usage Note

Trong cụm "march confidently", động từ "march" được sử dụng theo nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến quân sự. Nó thể hiện hành động tiến lên phía trước với sự quyết tâm và tự tin.
Trạng từ "confidently" bổ nghĩa cho động từ "march", làm rõ cách thức hành động. Nó nhấn mạnh sự tự tin, không chút do dự.

Prepositions

into towards across

March into: tiến vào. March towards: tiến về phía. March across: đi ngang qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + march confidently
  • resolutely resolutely march confidently forward
    (kiên quyết tự tin tiến bước về phía trước)
  • bravely bravely march confidently
    (dũng cảm tự tin tiến bước)
  • steadily steadily march confidently
    (vững vàng tự tin tiến bước)
Verb + to march confidently
  • continue continue to march confidently
    (tiếp tục tự tin tiến bước)
  • prepare prepare to march confidently
    (chuẩn bị để tự tin tiến bước)
  • decide decide to march confidently
    (quyết định tự tin tiến bước)

Idioms

  • march confidently into the future

    tự tin tiến bước vào tương lai

    "Despite the uncertainties, the team decided to march confidently into the future."

    (Mặc dù còn nhiều điều không chắc chắn, đội ngũ vẫn quyết định tự tin tiến bước vào tương lai.)

  • march confidently towards a goal

    tự tin tiến về phía mục tiêu

    "With a clear vision, she continued to march confidently towards her goal."

    (Với một tầm nhìn rõ ràng, cô ấy tiếp tục tự tin tiến về phía mục tiêu của mình.)

  • march confidently through challenges

    tự tin vượt qua thử thách

    "They learned to march confidently through challenges, emerging stronger each time."

    (Họ đã học cách tự tin vượt qua các thử thách, trở nên mạnh mẽ hơn sau mỗi lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

march confidently

Động từ (march)
Lật mặt

Đi, bước đi một cách nhanh chóng và quyết tâm, thường là một thành viên của một nhóm quân sự.

"The soldiers marched confidently into battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "march confidently".

Biểu tượng của sự quyết tâm và đoàn kết

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'tự tin tiến bước' thường gắn liền với các cuộc diễu hành, biểu tình hoặc các sự kiện kỷ niệm, thể hiện ý chí quyết tâm, sự đoàn kết và niềm tin vào mục tiêu chung của một nhóm người hay cộng đồng. Nó gợi lên hình ảnh một phong trào mạnh mẽ, không nao núng trước khó khăn.

Tinh thần vượt khó và niềm tin vào tương lai

Cụm từ này cũng thường được dùng để mô tả thái độ của cá nhân hoặc tổ chức khi đối mặt với thử thách, cho thấy sự kiên cường, lạc quan và niềm tin vững chắc vào khả năng thành công hoặc một tương lai tốt đẹp hơn, bất chấp mọi khó khăn hiện tại. Nó là một lời kêu gọi hành động với sự tự tin.