march confidently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To walk somewhere quickly and with determination, often as a member of a military group.
Vietnamese Meaning
Đi, bước đi một cách nhanh chóng và quyết tâm, thường là một thành viên của một nhóm quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers marched confidently into battle."
"Những người lính tự tin tiến vào trận chiến."
-
"Despite the challenges, she marched confidently towards her goals."
"Bất chấp những thử thách, cô ấy tự tin tiến về phía mục tiêu của mình."
-
"The company marched confidently into a new market."
"Công ty tự tin bước vào một thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | march | đi đều bước, hành quân |
| Noun | march | cuộc hành quân, cuộc diễu hành, bước đi |
| Adjective | marching | đang hành quân, đang diễu hành |
| Noun | marcher | người tham gia diễu hành/biểu tình |
| Adjective | confident | tự tin, tin tưởng |
| Noun | confidence | sự tự tin, niềm tin |
| Verb | confide | thổ lộ, tâm sự |
| Adjective | confidential | tuyệt mật, bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "march confidently", động từ "march" được sử dụng theo nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến quân sự. Nó thể hiện hành động tiến lên phía trước với sự quyết tâm và tự tin.
Trạng từ "confidently" bổ nghĩa cho động từ "march", làm rõ cách thức hành động. Nó nhấn mạnh sự tự tin, không chút do dự.
Prepositions
March into: tiến vào. March towards: tiến về phía. March across: đi ngang qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely march confidently forward (kiên quyết tự tin tiến bước về phía trước)
-
bravely bravely march confidently (dũng cảm tự tin tiến bước)
-
steadily steadily march confidently (vững vàng tự tin tiến bước)
-
continue continue to march confidently (tiếp tục tự tin tiến bước)
-
prepare prepare to march confidently (chuẩn bị để tự tin tiến bước)
-
decide decide to march confidently (quyết định tự tin tiến bước)
Idioms
-
march confidently into the future
tự tin tiến bước vào tương lai
"Despite the uncertainties, the team decided to march confidently into the future."
(Mặc dù còn nhiều điều không chắc chắn, đội ngũ vẫn quyết định tự tin tiến bước vào tương lai.)
-
march confidently towards a goal
tự tin tiến về phía mục tiêu
"With a clear vision, she continued to march confidently towards her goal."
(Với một tầm nhìn rõ ràng, cô ấy tiếp tục tự tin tiến về phía mục tiêu của mình.)
-
march confidently through challenges
tự tin vượt qua thử thách
"They learned to march confidently through challenges, emerging stronger each time."
(Họ đã học cách tự tin vượt qua các thử thách, trở nên mạnh mẽ hơn sau mỗi lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
march confidently
Động từ (march)Đi, bước đi một cách nhanh chóng và quyết tâm, thường là một thành viên của một nhóm quân sự.
"The soldiers marched confidently into battle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "march confidently".
