(Top Banner Ad)
walk cautiously
B1
Động từ + Trạng từ B1 Hàng ngày

walk cautiously

UK: /wɔːk ˈkɔːʃəsli/ • US: /wɔk ˈkɔːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ cẩn thận bước đi thận trọng dò dẫm bước đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move forward on foot in a careful and deliberate manner, avoiding potential hazards or risks.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách cẩn thận và thận trọng, tránh các nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked cautiously along the icy path."

    "Cô ấy đi bộ cẩn thận dọc theo con đường băng giá."

  • "He walked cautiously down the dark alley."

    "Anh ấy đi bộ cẩn thận xuống con hẻm tối."

  • "The soldier walked cautiously through the minefield."

    "Người lính đi bộ cẩn thận qua bãi mìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Adverb cautiously một cách thận trọng
Adjective cautious thận trọng
Noun caution sự thận trọng

Synonyms

tread carefully (bước đi cẩn thận)move warily (di chuyển thận trọng)proceed gingerly (tiến hành một cách rụt rè)

Antonyms

walk recklessly (đi bộ bất cẩn)walk carelessly (đi bộ một cách bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng trong hành động đi bộ. Nó thường được sử dụng khi có nguy cơ tiềm ẩn hoặc trong tình huống cần sự chú ý cao độ. 'Walk' ở đây mang nghĩa là di chuyển bằng chân, còn 'cautiously' bổ nghĩa cho cách thức di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walk cautiously
  • Very walk cautiously
    (Đi bộ rất thận trọng.)
  • Always walk cautiously
    (Luôn luôn đi bộ thận trọng.)
Verb + walk cautiously
  • Advised to walk cautiously
    (Được khuyên nên đi bộ thận trọng.)
  • Need to walk cautiously
    (Cần phải đi bộ thận trọng.)

Idioms

  • Tread cautiously

    Hành động một cách cẩn trọng, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "We need to tread cautiously in this situation."

    (Chúng ta cần phải hành động cẩn trọng trong tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walk cautiously

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách cẩn thận và thận trọng, tránh các nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

"She walked cautiously along the icy path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk cautiously".

Safety First

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự an toàn luôn được đặt lên hàng đầu. Việc 'walk cautiously' (đi bộ cẩn thận) phản ánh một ý thức quan trọng về việc tự bảo vệ mình và tránh rủi ro, đặc biệt là trong giao thông và các hoạt động hàng ngày. Người ta thường được khuyến khích phải luôn chú ý đến môi trường xung quanh để tránh tai nạn.