walk cautiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move forward on foot in a careful and deliberate manner, avoiding potential hazards or risks.
Vietnamese Meaning
Đi bộ một cách cẩn thận và thận trọng, tránh các nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked cautiously along the icy path."
"Cô ấy đi bộ cẩn thận dọc theo con đường băng giá."
-
"He walked cautiously down the dark alley."
"Anh ấy đi bộ cẩn thận xuống con hẻm tối."
-
"The soldier walked cautiously through the minefield."
"Người lính đi bộ cẩn thận qua bãi mìn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ |
| Adverb | cautiously | một cách thận trọng |
| Adjective | cautious | thận trọng |
| Noun | caution | sự thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng trong hành động đi bộ. Nó thường được sử dụng khi có nguy cơ tiềm ẩn hoặc trong tình huống cần sự chú ý cao độ. 'Walk' ở đây mang nghĩa là di chuyển bằng chân, còn 'cautiously' bổ nghĩa cho cách thức di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Very walk cautiously (Đi bộ rất thận trọng.)
-
Always walk cautiously (Luôn luôn đi bộ thận trọng.)
-
Advised to walk cautiously (Được khuyên nên đi bộ thận trọng.)
-
Need to walk cautiously (Cần phải đi bộ thận trọng.)
Idioms
-
Tread cautiously
Hành động một cách cẩn trọng, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
"We need to tread cautiously in this situation."
(Chúng ta cần phải hành động cẩn trọng trong tình huống này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walk cautiously
Động từ + Trạng từĐi bộ một cách cẩn thận và thận trọng, tránh các nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.
"She walked cautiously along the icy path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walk cautiously".
