(Top Banner Ad)
tomato sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

tomato sauce

UK: /təˈmɑː.təʊ ˌsɔːs/ • US: /təˈmeɪ.toʊ ˌsɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt cà chua nước sốt cà chua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made primarily from tomatoes, used especially with pasta.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt chủ yếu được làm từ cà chua, thường được dùng với mì ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made spaghetti with a simple tomato sauce."

    "Cô ấy làm mì spaghetti với sốt cà chua đơn giản."

  • "This pizza tastes great because of the flavorful tomato sauce."

    "Chiếc pizza này có vị rất ngon nhờ nước sốt cà chua đậm đà."

  • "I always add a pinch of sugar to my tomato sauce to balance the acidity."

    "Tôi luôn thêm một chút đường vào sốt cà chua của mình để cân bằng độ chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomato quả cà chua
Noun sauce nước sốt, xốt
Noun ketchup tương cà, sốt cà chua công nghiệp
Noun salsa sốt salsa (thường dùng trong ẩm thực Mexico)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
tomatl
Spanish
tomate
English
tomato
Latin
salsa
Old French
sauce
Middle English
sauce
English
tomato sauce

Hành trình của cà chua

Cà chua (tomato) có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ Aztec cổ đại) là 'tomatl', sau đó được người Tây Ban Nha đưa đến châu Âu và trở thành 'tomate'. Ban đầu, nó bị nghi ngờ là độc hại nhưng sau này trở thành một trong những loại rau quả được yêu thích nhất thế giới. Từ 'sauce' (nước sốt) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsa', nghĩa là 'đã ướp muối', ám chỉ các loại nước chấm mặn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp giữa 'tomato' và 'sauce' để tạo ra 'tomato sauce' (sốt cà chua) thực sự bùng nổ ở Ý vào khoảng thế kỷ 18-19. Người Ý đã biến cà chua từ một loại quả 'đáng sợ' thành nguyên liệu chính cho vô số món ăn biểu tượng như pasta và pizza, đưa sốt cà chua trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu.

Usage Note

Sốt cà chua là một loại sốt cơ bản trong ẩm thực, có nhiều biến thể tùy theo quốc gia và khu vực. Nó khác với sốt cà chua ketchup ở độ đặc và nguyên liệu, sốt cà chua thường lỏng hơn và có thể chứa các thành phần khác như hành, tỏi, thảo mộc, trong khi ketchup thường ngọt hơn và chứa giấm.

Prepositions

with on

* **with:** Dùng để chỉ việc sốt cà chua được dùng chung với món ăn nào đó (e.g., pasta with tomato sauce). * **on:** Dùng để chỉ việc sốt cà chua được phết lên trên món ăn nào đó (e.g., tomato sauce on pizza).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tomato sauce
  • rich rich tomato sauce
    (sốt cà chua đậm đà)
  • thick thick tomato sauce
    (sốt cà chua đặc)
  • homemade homemade tomato sauce
    (sốt cà chua tự làm)
  • canned canned tomato sauce
    (sốt cà chua đóng hộp)
Verb + tomato sauce
  • make make tomato sauce
    (làm sốt cà chua)
  • add add tomato sauce
    (thêm sốt cà chua)
  • pour pour tomato sauce
    (đổ sốt cà chua)
  • simmer simmer tomato sauce
    (đun nhỏ lửa sốt cà chua)
Noun + tomato sauce
  • a jar of a jar of tomato sauce
    (một lọ sốt cà chua)
  • spaghetti with spaghetti with tomato sauce
    (mì Ý với sốt cà chua)
  • pizza with pizza with tomato sauce
    (pizza với sốt cà chua)

Idioms

  • red as tomato sauce

    đỏ như sốt cà chua (diễn tả màu đỏ rất tươi hoặc đậm)

    "Her face was red as tomato sauce after running the marathon."

    (Mặt cô ấy đỏ như sốt cà chua sau khi chạy marathon.)

  • look like a crime scene (with tomato sauce)

    trông như hiện trường vụ án / bãi chiến trường (khi nói về một vệt bẩn sốt cà chua lớn, bừa bộn một cách hài hước hoặc kịch tính)

    "Oops, I dropped the spaghetti! Now the kitchen looks like a crime scene with all that tomato sauce."

    (Ối, tôi làm rơi đĩa mì rồi! Giờ thì bếp trông như hiện trường vụ án với tất cả sốt cà chua đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomato sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt chủ yếu được làm từ cà chua, thường được dùng với mì ống.

"She made spaghetti with a simple tomato sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this pizza tastes amazing with the tomato sauce!
Wow, chiếc pizza này ngon tuyệt với sốt cà chua!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy tomato sauce for the pasta!
Ôi không, tôi quên mua sốt cà chua cho món mì pasta rồi!
Nghi vấn
Hey, is that homemade tomato sauce you're using?
Này, đó có phải là sốt cà chua tự làm mà bạn đang dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomato sauce".

Nền tảng của ẩm thực Ý

Sốt cà chua là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn Ý truyền thống và hiện đại, từ mì ống (pasta) đến pizza. Nó là biểu tượng của ẩm thực Ý và đã góp phần đưa các món ăn này phổ biến khắp thế giới.

Biểu tượng của bữa ăn gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sốt cà chua thường gắn liền với các bữa ăn gia đình ấm cúng và thoải mái. Mùi thơm của sốt cà chua đang nấu trên bếp thường gợi lên cảm giác về một ngôi nhà ấm áp và những món ăn tự làm.