tomato sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sốt chủ yếu được làm từ cà chua, thường được dùng với mì ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made spaghetti with a simple tomato sauce."
"Cô ấy làm mì spaghetti với sốt cà chua đơn giản."
-
"This pizza tastes great because of the flavorful tomato sauce."
"Chiếc pizza này có vị rất ngon nhờ nước sốt cà chua đậm đà."
-
"I always add a pinch of sugar to my tomato sauce to balance the acidity."
"Tôi luôn thêm một chút đường vào sốt cà chua của mình để cân bằng độ chua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt cà chua là một loại sốt cơ bản trong ẩm thực, có nhiều biến thể tùy theo quốc gia và khu vực. Nó khác với sốt cà chua ketchup ở độ đặc và nguyên liệu, sốt cà chua thường lỏng hơn và có thể chứa các thành phần khác như hành, tỏi, thảo mộc, trong khi ketchup thường ngọt hơn và chứa giấm.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ việc sốt cà chua được dùng chung với món ăn nào đó (e.g., pasta with tomato sauce). * **on:** Dùng để chỉ việc sốt cà chua được phết lên trên món ăn nào đó (e.g., tomato sauce on pizza).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich tomato sauce (sốt cà chua đậm đà)
-
thick thick tomato sauce (sốt cà chua đặc)
-
homemade homemade tomato sauce (sốt cà chua tự làm)
-
canned canned tomato sauce (sốt cà chua đóng hộp)
-
make make tomato sauce (làm sốt cà chua)
-
add add tomato sauce (thêm sốt cà chua)
-
pour pour tomato sauce (đổ sốt cà chua)
-
simmer simmer tomato sauce (đun nhỏ lửa sốt cà chua)
-
a jar of a jar of tomato sauce (một lọ sốt cà chua)
-
spaghetti with spaghetti with tomato sauce (mì Ý với sốt cà chua)
-
pizza with pizza with tomato sauce (pizza với sốt cà chua)
Idioms
-
red as tomato sauce
đỏ như sốt cà chua (diễn tả màu đỏ rất tươi hoặc đậm)
"Her face was red as tomato sauce after running the marathon."
(Mặt cô ấy đỏ như sốt cà chua sau khi chạy marathon.)
-
look like a crime scene (with tomato sauce)
trông như hiện trường vụ án / bãi chiến trường (khi nói về một vệt bẩn sốt cà chua lớn, bừa bộn một cách hài hước hoặc kịch tính)
"Oops, I dropped the spaghetti! Now the kitchen looks like a crime scene with all that tomato sauce."
(Ối, tôi làm rơi đĩa mì rồi! Giờ thì bếp trông như hiện trường vụ án với tất cả sốt cà chua đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tomato sauce
Danh từMột loại sốt chủ yếu được làm từ cà chua, thường được dùng với mì ống.
"She made spaghetti with a simple tomato sauce."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this pizza tastes amazing with the tomato sauce! |
Wow, chiếc pizza này ngon tuyệt với sốt cà chua! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to buy tomato sauce for the pasta! |
Ôi không, tôi quên mua sốt cà chua cho món mì pasta rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that homemade tomato sauce you're using? |
Này, đó có phải là sốt cà chua tự làm mà bạn đang dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomato sauce".
