marine chemistry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the chemical composition and processes in the ocean and other marine environments.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về thành phần và các quá trình hóa học trong đại dương và các môi trường biển khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marine chemistry plays a crucial role in understanding the impact of pollution on ocean ecosystems."
"Hóa học biển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu tác động của ô nhiễm đối với hệ sinh thái đại dương."
-
"The course on marine chemistry covers topics such as the carbon cycle and nutrient dynamics in seawater."
"Khóa học về hóa học biển bao gồm các chủ đề như chu trình carbon và động lực học chất dinh dưỡng trong nước biển."
-
"Researchers are using marine chemistry to develop new methods for removing pollutants from coastal waters."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng hóa học biển để phát triển các phương pháp mới để loại bỏ chất ô nhiễm khỏi vùng nước ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | marine | thuộc biển, hàng hải |
| N | mariner | thủy thủ |
| Adj | maritime | hàng hải, thuộc về biển |
| N | chemistry | hóa học |
| N | chemist | nhà hóa học |
| Adj, N | chemical | thuộc hóa học; hóa chất |
| Adv | chemically | về mặt hóa học |
| N | biochemistry | hóa sinh học |
| N | geochemistry | địa hóa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hóa học biển tập trung vào các phản ứng hóa học diễn ra trong môi trường nước mặn, ảnh hưởng đến sinh vật biển, khí hậu và các chu trình địa hóa. Nó khác với hóa học thông thường ở chỗ xem xét ảnh hưởng của độ mặn, áp suất và các yếu tố sinh học đối với các phản ứng hóa học.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ môi trường mà các quá trình hóa học diễn ra (ví dụ: changes *in* marine chemistry). 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc các khía cạnh thuộc hóa học biển (ví dụ: a study *of* marine chemistry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical marine chemistry (hóa học biển vật lý)
-
biological biological marine chemistry (hóa học biển sinh học)
-
environmental environmental marine chemistry (hóa học biển môi trường)
-
applied applied marine chemistry (hóa học biển ứng dụng)
-
study study marine chemistry (nghiên cứu hóa học biển)
-
research research marine chemistry (tiến hành nghiên cứu hóa học biển)
-
understand understand marine chemistry (hiểu về hóa học biển)
-
research marine chemistry research (nghiên cứu hóa học biển)
-
data marine chemistry data (dữ liệu hóa học biển)
-
processes marine chemistry processes (các quá trình hóa học biển)
Idioms
-
A deep dive into marine chemistry
Nghiên cứu sâu/đi sâu vào hóa học biển
"Researchers conducted a deep dive into marine chemistry to understand the pollutant's effects."
(Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc nghiên cứu sâu vào hóa học biển để hiểu tác động của chất gây ô nhiễm.)
-
Unlock the secrets of marine chemistry
Giải mã những bí ẩn của hóa học biển
"New technologies help scientists unlock the secrets of marine chemistry, revealing unknown compounds."
(Các công nghệ mới giúp các nhà khoa học giải mã những bí ẩn của hóa học biển, hé lộ những hợp chất chưa từng biết.)
-
The frontiers of marine chemistry
Các lĩnh vực tiên phong/biên giới của hóa học biển
"Artificial intelligence is expanding the frontiers of marine chemistry research."
(Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng các lĩnh vực tiên phong trong nghiên cứu hóa học biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine chemistry
nounNghiên cứu về thành phần và các quá trình hóa học trong đại dương và các môi trường biển khác.
"Marine chemistry plays a crucial role in understanding the impact of pollution on ocean ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marine chemistry, a fascinating field, explores the chemical composition of the ocean. |
Hóa học biển, một lĩnh vực hấp dẫn, khám phá thành phần hóa học của đại dương. |
| Phủ định | While some find it daunting, marine chemistry, in reality, is quite accessible with the right resources. |
Mặc dù một số người thấy nó khó khăn, hóa học biển, trên thực tế, khá dễ tiếp cận với các nguồn tài liệu phù hợp. |
| Nghi vấn | Considering the vastness of our oceans, is marine chemistry, perhaps, the most important branch of chemistry? |
Xét đến sự rộng lớn của đại dương, có lẽ hóa học biển là ngành hóa học quan trọng nhất phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marine chemistry plays a crucial role in understanding ocean acidification. |
Hóa học biển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về sự axit hóa đại dương. |
| Phủ định | He is not familiar with marine chemistry. |
Anh ấy không quen thuộc với hóa học biển. |
| Nghi vấn | Does marine chemistry help us understand the impact of pollution on marine life? |
Hóa học biển có giúp chúng ta hiểu được tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine chemistry".
