(Top Banner Ad)
marine chemistry
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Hóa học

marine chemistry

UK: /məˈriːn ˈkemɪstri/ • US: /məˈriːn ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học biển hóa học đại dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the chemical composition and processes in the ocean and other marine environments.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về thành phần và các quá trình hóa học trong đại dương và các môi trường biển khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine chemistry plays a crucial role in understanding the impact of pollution on ocean ecosystems."

    "Hóa học biển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu tác động của ô nhiễm đối với hệ sinh thái đại dương."

  • "The course on marine chemistry covers topics such as the carbon cycle and nutrient dynamics in seawater."

    "Khóa học về hóa học biển bao gồm các chủ đề như chu trình carbon và động lực học chất dinh dưỡng trong nước biển."

  • "Researchers are using marine chemistry to develop new methods for removing pollutants from coastal waters."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng hóa học biển để phát triển các phương pháp mới để loại bỏ chất ô nhiễm khỏi vùng nước ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj marine thuộc biển, hàng hải
N mariner thủy thủ
Adj maritime hàng hải, thuộc về biển
N chemistry hóa học
N chemist nhà hóa học
Adj, N chemical thuộc hóa học; hóa chất
Adv chemically về mặt hóa học
N biochemistry hóa sinh học
N geochemistry địa hóa học

Synonyms

ocean chemistry (hóa học đại dương)

Related Words

oceanography (hải dương học)chemical oceanography (hải dương học hóa học)biogeochemistry (sinh địa hóa học)

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine
Arabic
al-kīmiyāʾ
Medieval Latin
alchimia
English
chemistry
English
marine chemistry

Nguồn gốc của 'Hóa học biển'

Cụm từ 'marine chemistry' (hóa học biển) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'marine' (thuộc biển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mare' có nghĩa là 'biển', qua tiếng Latin 'marinus' ('của biển') rồi đến tiếng Pháp cổ 'marin'. Trong khi đó, từ 'chemistry' (hóa học) có một lịch sử phức tạp hơn, xuất phát từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ' (thuật giả kim), sau đó đi vào tiếng Latin thời trung cổ thành 'alchimia'. Cả hai từ này đều đã phát triển riêng lẻ trước khi được ghép lại trong tiếng Anh để tạo thành một thuật ngữ khoa học hiện đại, mô tả lĩnh vực nghiên cứu các quá trình hóa học trong môi trường biển.

Usage Note

Hóa học biển tập trung vào các phản ứng hóa học diễn ra trong môi trường nước mặn, ảnh hưởng đến sinh vật biển, khí hậu và các chu trình địa hóa. Nó khác với hóa học thông thường ở chỗ xem xét ảnh hưởng của độ mặn, áp suất và các yếu tố sinh học đối với các phản ứng hóa học.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ môi trường mà các quá trình hóa học diễn ra (ví dụ: changes *in* marine chemistry). 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc các khía cạnh thuộc hóa học biển (ví dụ: a study *of* marine chemistry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine chemistry
  • physical physical marine chemistry
    (hóa học biển vật lý)
  • biological biological marine chemistry
    (hóa học biển sinh học)
  • environmental environmental marine chemistry
    (hóa học biển môi trường)
  • applied applied marine chemistry
    (hóa học biển ứng dụng)
Verb + marine chemistry
  • study study marine chemistry
    (nghiên cứu hóa học biển)
  • research research marine chemistry
    (tiến hành nghiên cứu hóa học biển)
  • understand understand marine chemistry
    (hiểu về hóa học biển)
marine chemistry + Noun
  • research marine chemistry research
    (nghiên cứu hóa học biển)
  • data marine chemistry data
    (dữ liệu hóa học biển)
  • processes marine chemistry processes
    (các quá trình hóa học biển)

Idioms

  • A deep dive into marine chemistry

    Nghiên cứu sâu/đi sâu vào hóa học biển

    "Researchers conducted a deep dive into marine chemistry to understand the pollutant's effects."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc nghiên cứu sâu vào hóa học biển để hiểu tác động của chất gây ô nhiễm.)

  • Unlock the secrets of marine chemistry

    Giải mã những bí ẩn của hóa học biển

    "New technologies help scientists unlock the secrets of marine chemistry, revealing unknown compounds."

    (Các công nghệ mới giúp các nhà khoa học giải mã những bí ẩn của hóa học biển, hé lộ những hợp chất chưa từng biết.)

  • The frontiers of marine chemistry

    Các lĩnh vực tiên phong/biên giới của hóa học biển

    "Artificial intelligence is expanding the frontiers of marine chemistry research."

    (Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng các lĩnh vực tiên phong trong nghiên cứu hóa học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine chemistry

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về thành phần và các quá trình hóa học trong đại dương và các môi trường biển khác.

"Marine chemistry plays a crucial role in understanding the impact of pollution on ocean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marine chemistry, a fascinating field, explores the chemical composition of the ocean.
Hóa học biển, một lĩnh vực hấp dẫn, khám phá thành phần hóa học của đại dương.
Phủ định
While some find it daunting, marine chemistry, in reality, is quite accessible with the right resources.
Mặc dù một số người thấy nó khó khăn, hóa học biển, trên thực tế, khá dễ tiếp cận với các nguồn tài liệu phù hợp.
Nghi vấn
Considering the vastness of our oceans, is marine chemistry, perhaps, the most important branch of chemistry?
Xét đến sự rộng lớn của đại dương, có lẽ hóa học biển là ngành hóa học quan trọng nhất phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marine chemistry plays a crucial role in understanding ocean acidification.
Hóa học biển đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu về sự axit hóa đại dương.
Phủ định
He is not familiar with marine chemistry.
Anh ấy không quen thuộc với hóa học biển.
Nghi vấn
Does marine chemistry help us understand the impact of pollution on marine life?
Hóa học biển có giúp chúng ta hiểu được tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine chemistry".

Biến đổi khí hậu và Hóa học biển

Hóa học biển đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và giải quyết biến đổi khí hậu. Các nhà hóa học biển nghiên cứu cách đại dương hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển, dẫn đến hiện tượng axit hóa đại dương. Hiện tượng này làm thay đổi nồng độ pH của nước biển, đe dọa nghiêm trọng đến các sinh vật có vỏ hoặc bộ xương bằng canxi cacbonat như san hô, động vật thân mềm và các loài phù du, những sinh vật quan trọng cho chuỗi thức ăn biển.

Tầm quan trọng đối với hệ sinh thái và tài nguyên biển

Ngoài biến đổi khí hậu, hóa học biển còn rất quan trọng để hiểu các chu trình dinh dưỡng trong đại dương, chẳng hạn như chu trình nitơ và phốt pho, những yếu tố then chốt cho sự sống của thực vật phù du (nền tảng của lưới thức ăn biển). Lĩnh vực này cũng giúp phát hiện và theo dõi ô nhiễm biển (như hóa chất công nghiệp, thuốc trừ sâu, vi nhựa) và khám phá các hợp chất tự nhiên mới từ sinh vật biển có tiềm năng ứng dụng trong y dược, công nghiệp hoặc năng lượng.