(Top Banner Ad)
marine ecology
C1
danh từ C1 Sinh học, Khoa học môi trường

marine ecology

UK: /məˈriːn iˈkɒlədʒi/ • US: /məˈriːn iˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thái học biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the interrelationships between marine organisms and their environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về các mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật biển và môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine ecology is crucial for understanding the impact of climate change on ocean ecosystems."

    "Sinh thái học biển rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái đại dương."

  • "The study of marine ecology helps us protect vulnerable species."

    "Nghiên cứu sinh thái học biển giúp chúng ta bảo vệ các loài dễ bị tổn thương."

  • "Pollution has a devastating effect on marine ecology."

    "Ô nhiễm có tác động tàn phá đến sinh thái học biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc về hàng hải/biển
Noun/Adjective submarine tàu ngầm; dưới biển
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecosystem hệ sinh thái

Synonyms

oceanic ecology (sinh thái học đại dương)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶκος (oikos)
Greek
-λογία (-logia)
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel)
Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
English
ecology
English
marine ecology

Nguồn gốc của "Ecology"

Từ "ecology" (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866, kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: "oikos" (nghĩa là "nhà" hoặc "môi trường sống") và "logia" (nghĩa là "nghiên cứu về"). Vì vậy, ecology nghĩa đen là "nghiên cứu về ngôi nhà của chúng ta".

Ý nghĩa của "Marine"

Từ "marine" (thuộc về biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin "marinus", có nghĩa là "thuộc về biển cả", và bản thân "marinus" lại xuất phát từ "mare" – từ tiếng Latin cổ để chỉ "biển". Điều này nhấn mạnh sự kết nối sâu sắc của từ này với đại dương.

Usage Note

Ecology nghiên cứu sự phân bố và số lượng của các sinh vật sống, cũng như sự tương tác giữa các sinh vật này với môi trường của chúng. Marine ecology đặc biệt tập trung vào các hệ sinh thái biển, bao gồm các đại dương, biển cả, cửa sông, và vùng ven biển. Nó bao gồm các yếu tố sinh học (sinh vật sống) và phi sinh học (ánh sáng, nhiệt độ, độ mặn, v.v.) ảnh hưởng đến sự sống ở biển. Khác với các lĩnh vực như marine biology (sinh học biển) tập trung vào bản thân các loài sinh vật biển, marine ecology tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa chúng và môi trường sống.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà nghiên cứu diễn ra (ví dụ: research in marine ecology). 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: the principles of marine ecology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine ecology
  • fragile fragile marine ecology
    (hệ sinh thái biển mong manh)
  • complex complex marine ecology
    (hệ sinh thái biển phức tạp)
  • pristine pristine marine ecology
    (hệ sinh thái biển nguyên sơ)
  • coastal coastal marine ecology
    (hệ sinh thái biển ven bờ)
Verb + marine ecology
  • study study marine ecology
    (nghiên cứu sinh thái biển)
  • protect protect marine ecology
    (bảo vệ sinh thái biển)
  • understand understand marine ecology
    (hiểu về sinh thái biển)
  • impact impact marine ecology
    (tác động đến sinh thái biển)
Noun + of marine ecology
  • principles principles of marine ecology
    (các nguyên tắc của sinh thái biển)
  • threats threats to marine ecology
    (các mối đe dọa đối với sinh thái biển)

Idioms

  • The field of marine ecology

    Lĩnh vực sinh thái biển (ý nói là một chuyên ngành học thuật hoặc nghiên cứu)

    "Scientists are constantly expanding their knowledge within the field of marine ecology."

    (Các nhà khoa học không ngừng mở rộng kiến thức của họ trong lĩnh vực sinh thái biển.)

  • Conservation in marine ecology

    Bảo tồn trong sinh thái biển (các hoạt động hoặc mục tiêu bảo tồn liên quan đến môi trường biển)

    "Urgent efforts are needed for conservation in marine ecology due to climate change."

    (Cần có những nỗ lực cấp bách cho công tác bảo tồn trong sinh thái biển do biến đổi khí hậu.)

  • Research in marine ecology

    Nghiên cứu về sinh thái biển (các hoạt động tìm hiểu khoa học về môi trường biển)

    "Postgraduate students often conduct extensive research in marine ecology."

    (Sinh viên sau đại học thường thực hiện các nghiên cứu sâu rộng về sinh thái biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine ecology

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về các mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật biển và môi trường của chúng.

"Marine ecology is crucial for understanding the impact of climate change on ocean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine ecology".

Vai trò toàn cầu của Sinh thái biển

Sinh thái biển đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và bảo vệ các đại dương, nguồn tài nguyên quan trọng nhất của Trái Đất. Nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe của hành tinh, nguồn thực phẩm, khí hậu toàn cầu và thậm chí cả các nền văn hóa ven biển trên khắp thế giới. Sự suy thoái của hệ sinh thái biển là một mối lo ngại lớn toàn cầu.

Biến đổi khí hậu và Đại dương

Một trong những chủ đề trung tâm của sinh thái biển hiện nay là tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái đại dương. Hiện tượng axit hóa đại dương, nước biển dâng và nhiệt độ nước tăng cao đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ sự suy giảm rạn san hô đến thay đổi di cư của các loài cá, ảnh hưởng đến cả con người và thiên nhiên.