(Top Banner Ad)
marionette show
B1
noun B1 Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

marionette show

UK: /ˌmæriəˈnet ʃəʊ/ • US: /ˌmæriəˈnet ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn rối múa rối dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical performance using marionettes (puppets controlled from above by strings or wires).

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối (những con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were delighted by the marionette show."

    "Bọn trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối."

  • "The traveling troupe put on a wonderful marionette show."

    "Đoàn kịch lưu động đã tổ chức một buổi biểu diễn rối tuyệt vời."

  • "The museum featured a historical display about the art of marionette shows."

    "Bảo tàng trưng bày một triển lãm lịch sử về nghệ thuật biểu diễn rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marionette Con rối dây
Noun marionettist Người điều khiển rối dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מִרְיָם (Miryam)
Latin
Maria
Old French
Marion
French
marionnette
English
marionette
Old English
sceawian
English
show
English (compound)
marionette show

Nguồn gốc của 'marionette'

Từ 'marionette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là dạng giảm nhẹ của tên 'Marion', bản thân là dạng giảm nhẹ của 'Marie' (Mary). Ban đầu, 'marionnette' được dùng để chỉ những con búp bê nhỏ xíu hình Đức Mẹ Maria, thường xuất hiện trong các vở kịch tôn giáo thời Trung Cổ. Sau này, nó được dùng để chỉ chung các loại rối dây nhỏ được điều khiển từ phía trên.

Usage Note

Cụm từ 'marionette show' đề cập đến toàn bộ sự kiện biểu diễn, bao gồm các con rối, sân khấu, câu chuyện và âm nhạc. Thường mang tính giải trí và đôi khi mang ý nghĩa nghệ thuật.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'We saw a marionette show *at* the theater.' (Chúng tôi xem một buổi biểu diễn rối *ở* rạp hát). 'The festival featured a marionette show *in* the park.' (Lễ hội có một buổi biểu diễn rối *trong* công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marionette show
  • traditional a traditional marionette show
    (một buổi diễn rối dây truyền thống)
  • captivating a captivating marionette show
    (một buổi diễn rối dây lôi cuốn)
  • children's a children's marionette show
    (một buổi diễn rối dây dành cho trẻ em)
Verb + marionette show
  • watch watch a marionette show
    (xem một buổi diễn rối dây)
  • stage stage a marionette show
    (dàn dựng một buổi diễn rối dây)
  • put on put on a marionette show
    (tổ chức/trình diễn một buổi rối dây)
marionette show + Verb
  • features The marionette show features...
    (Buổi diễn rối dây có/trình bày...)
  • delights The marionette show delights audiences.
    (Buổi diễn rối dây làm hài lòng khán giả.)

Idioms

  • It was just a marionette show.

    Đó chỉ là một màn kịch được dàn dựng/thao túng.

    "The whole political debate felt like a mere marionette show, with hidden figures pulling the strings."

    (Cả cuộc tranh luận chính trị cứ như một màn rối dây đơn thuần, với những thế lực ngầm giật dây.)

  • to pull the strings of a marionette show

    Giật dây một vở rối (thao túng mọi việc từ phía sau).

    "Many suspected that the CEO was pulling the strings of the entire department's marionette show, making all the decisions in secret."

    (Nhiều người nghi ngờ rằng CEO đang giật dây toàn bộ màn rối dây của phòng ban, đưa ra mọi quyết định một cách bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marionette show

noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối (những con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc thanh).

"The children were delighted by the marionette show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children behave well, their parents take them to the marionette show.
Nếu trẻ con ngoan ngoãn, bố mẹ chúng sẽ đưa chúng đến buổi biểu diễn rối.
Phủ định
When the weather is bad, the marionette show does not take place outdoors.
Khi thời tiết xấu, buổi biểu diễn rối không diễn ra ngoài trời.
Nghi vấn
If there are empty seats, do people sit closer to the stage during the marionette show?
Nếu có ghế trống, mọi người có ngồi gần sân khấu hơn trong buổi biểu diễn rối không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival ends, the town will have been hosting the marionette show for a full week.
Đến khi lễ hội kết thúc, thị trấn sẽ đã tổ chức buổi biểu diễn rối trong suốt một tuần.
Phủ định
They won't have been enjoying the marionette show for long when the storm interrupts it.
Họ sẽ không thưởng thức buổi biểu diễn rối được lâu thì cơn bão làm gián đoạn nó.
Nghi vấn
Will the children have been watching the marionette show for more than an hour by the time the intermission starts?
Liệu bọn trẻ sẽ đã xem buổi biểu diễn rối trong hơn một giờ khi giờ giải lao bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marionette show".

Nguồn gốc tôn giáo và sự phát triển

Rối dây 'marionette' có nguồn gốc từ các vở kịch tôn giáo thời Trung Cổ ở châu Âu, nơi chúng được dùng để minh họa các câu chuyện kinh thánh, đặc biệt là hình ảnh Đức Mẹ Maria. Sau này, chúng phát triển thành một hình thức giải trí thế tục, thường mang tính châm biếm chính trị hoặc xã hội, trở thành một phần quan trọng của văn hóa dân gian và nghệ thuật sân khấu.

Biểu tượng của sự kiểm soát và thao túng

Bởi vì marionette được điều khiển hoàn toàn bằng dây bởi một người điều khiển vô hình, chúng thường trở thành biểu tượng cho sự kiểm soát, thao túng hoặc thiếu ý chí tự do. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'being a marionette' (trở thành một con rối) thường ám chỉ việc một người bị người khác chi phối hoàn toàn, không có quyền tự quyết.