marionette show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theatrical performance using marionettes (puppets controlled from above by strings or wires).
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối (những con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc thanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were delighted by the marionette show."
"Bọn trẻ rất thích thú với buổi biểu diễn rối."
-
"The traveling troupe put on a wonderful marionette show."
"Đoàn kịch lưu động đã tổ chức một buổi biểu diễn rối tuyệt vời."
-
"The museum featured a historical display about the art of marionette shows."
"Bảo tàng trưng bày một triển lãm lịch sử về nghệ thuật biểu diễn rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marionette | Con rối dây |
| Noun | marionettist | Người điều khiển rối dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marionette show' đề cập đến toàn bộ sự kiện biểu diễn, bao gồm các con rối, sân khấu, câu chuyện và âm nhạc. Thường mang tính giải trí và đôi khi mang ý nghĩa nghệ thuật.
Prepositions
Ví dụ: 'We saw a marionette show *at* the theater.' (Chúng tôi xem một buổi biểu diễn rối *ở* rạp hát). 'The festival featured a marionette show *in* the park.' (Lễ hội có một buổi biểu diễn rối *trong* công viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional marionette show (một buổi diễn rối dây truyền thống)
-
captivating a captivating marionette show (một buổi diễn rối dây lôi cuốn)
-
children's a children's marionette show (một buổi diễn rối dây dành cho trẻ em)
-
watch watch a marionette show (xem một buổi diễn rối dây)
-
stage stage a marionette show (dàn dựng một buổi diễn rối dây)
-
put on put on a marionette show (tổ chức/trình diễn một buổi rối dây)
-
features The marionette show features... (Buổi diễn rối dây có/trình bày...)
-
delights The marionette show delights audiences. (Buổi diễn rối dây làm hài lòng khán giả.)
Idioms
-
It was just a marionette show.
Đó chỉ là một màn kịch được dàn dựng/thao túng.
"The whole political debate felt like a mere marionette show, with hidden figures pulling the strings."
(Cả cuộc tranh luận chính trị cứ như một màn rối dây đơn thuần, với những thế lực ngầm giật dây.)
-
to pull the strings of a marionette show
Giật dây một vở rối (thao túng mọi việc từ phía sau).
"Many suspected that the CEO was pulling the strings of the entire department's marionette show, making all the decisions in secret."
(Nhiều người nghi ngờ rằng CEO đang giật dây toàn bộ màn rối dây của phòng ban, đưa ra mọi quyết định một cách bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marionette show
nounMột buổi biểu diễn sân khấu sử dụng con rối (những con rối được điều khiển từ trên cao bằng dây hoặc thanh).
"The children were delighted by the marionette show."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children behave well, their parents take them to the marionette show. |
Nếu trẻ con ngoan ngoãn, bố mẹ chúng sẽ đưa chúng đến buổi biểu diễn rối. |
| Phủ định | When the weather is bad, the marionette show does not take place outdoors. |
Khi thời tiết xấu, buổi biểu diễn rối không diễn ra ngoài trời. |
| Nghi vấn | If there are empty seats, do people sit closer to the stage during the marionette show? |
Nếu có ghế trống, mọi người có ngồi gần sân khấu hơn trong buổi biểu diễn rối không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival ends, the town will have been hosting the marionette show for a full week. |
Đến khi lễ hội kết thúc, thị trấn sẽ đã tổ chức buổi biểu diễn rối trong suốt một tuần. |
| Phủ định | They won't have been enjoying the marionette show for long when the storm interrupts it. |
Họ sẽ không thưởng thức buổi biểu diễn rối được lâu thì cơn bão làm gián đoạn nó. |
| Nghi vấn | Will the children have been watching the marionette show for more than an hour by the time the intermission starts? |
Liệu bọn trẻ sẽ đã xem buổi biểu diễn rối trong hơn một giờ khi giờ giải lao bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marionette show".
