(Top Banner Ad)
naval security
B2
Danh từ B2 Quân sự, An ninh

naval security

UK: /ˈneɪvl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈneɪvl sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh hải quân bảo mật hải quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of naval assets, personnel, and operations from threats and vulnerabilities.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ các tài sản, nhân sự và hoạt động của hải quân khỏi các mối đe dọa và rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in naval security to protect its maritime interests."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào an ninh hải quân để bảo vệ các lợi ích hàng hải của mình."

  • "The naval security team conducted a thorough inspection of the ship."

    "Đội an ninh hải quân đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng con tàu."

  • "Enhanced naval security measures are in place to prevent terrorist attacks."

    "Các biện pháp an ninh hải quân tăng cường đang được áp dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy hải quân (lực lượng quân sự trên biển)
Verb navigate điều hướng, định vị (tàu thuyền, máy bay)
Noun navigation sự điều hướng, ngành hàng hải
Noun security an ninh, sự an toàn
Verb secure bảo đảm, bảo vệ, cố định
Adjective secure an toàn, bảo mật, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn

Synonyms

Related Words

maritime defense (phòng thủ hàng hải)coast guard (cảnh sát biển)

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*neh₂us
Proto-Italic
*nāwis
Latin
navis
Latin
navalis
Old French
naval
English
naval
Latin
securus
Latin
securitas
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc của 'naval'

Từ 'naval' (thuộc hải quân, hải lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navalis', có nghĩa là 'liên quan đến tàu thuyền'. Bản thân từ 'navis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con tàu', cho thấy mối liên hệ sâu sắc với biển cả và hàng hải từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'security'

Từ 'security' (an ninh, sự an toàn) xuất phát từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự không lo lắng' hay 'sự an toàn'. Nó được hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, sự bận tâm). Vì vậy, 'security' ban đầu mang ý nghĩa về trạng thái không có mối lo ngại hay nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'naval security' thường đề cập đến các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tàu, căn cứ, cảng và các nguồn lực khác của hải quân. Nó bao gồm cả an ninh vật lý và an ninh mạng, cũng như các quy trình để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

Prepositions

of in for

* of: Chỉ sự bảo vệ 'của' lực lượng hải quân. Ví dụ: 'The importance of naval security'. * in: Chỉ phạm vi bảo vệ 'trong' lĩnh vực hải quân. Ví dụ: 'Improvements in naval security'. * for: Chỉ mục đích bảo vệ 'cho' lực lượng hải quân. Ví dụ: 'Measures for naval security'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval security
  • tight tight naval security
    (an ninh hải quân chặt chẽ)
  • robust robust naval security
    (an ninh hải quân vững chắc)
  • enhanced enhanced naval security
    (an ninh hải quân được tăng cường)
  • national national naval security
    (an ninh hải quân quốc gia)
Verb + naval security
  • strengthen strengthen naval security
    (tăng cường an ninh hải quân)
  • ensure ensure naval security
    (đảm bảo an ninh hải quân)
  • compromise compromise naval security
    (gây nguy hiểm/ảnh hưởng đến an ninh hải quân)
  • maintain maintain naval security
    (duy trì an ninh hải quân)
Noun + naval security
  • measures measures for naval security
    (các biện pháp an ninh hải quân)
  • threats threats to naval security
    (các mối đe dọa đối với an ninh hải quân)

Idioms

  • to strengthen naval security

    tăng cường an ninh hải quân

    "Nations often invest heavily to strengthen naval security in strategically important regions."

    (Các quốc gia thường đầu tư mạnh để tăng cường an ninh hải quân ở các khu vực có tầm quan trọng chiến lược.)

  • a breach of naval security

    sự vi phạm an ninh hải quân

    "Any unauthorized vessel entering the restricted zone is considered a breach of naval security."

    (Bất kỳ tàu thuyền trái phép nào đi vào khu vực cấm đều bị coi là vi phạm an ninh hải quân.)

  • to ensure naval security

    đảm bảo an ninh hải quân

    "International cooperation is vital to ensure naval security and combat piracy."

    (Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để đảm bảo an ninh hải quân và chống cướp biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ các tài sản, nhân sự và hoạt động của hải quân khỏi các mối đe dọa và rủi ro.

"The government is investing heavily in naval security to protect its maritime interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval security".

Tầm quan trọng của tuyến đường biển thương mại

An ninh hải quân đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ các tuyến đường biển thương mại toàn cầu. Các tuyến đường này là huyết mạch của nền kinh tế thế giới, vận chuyển hàng hóa và năng lượng. Hải quân các nước có nhiệm vụ chống cướp biển, khủng bố biển và các mối đe dọa khác để đảm bảo dòng chảy thương mại không bị gián đoạn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa và sự ổn định kinh tế.

Biểu tượng của chủ quyền và sức mạnh quốc gia

Lực lượng hải quân mạnh mẽ thường được coi là biểu tượng của chủ quyền và khả năng thể hiện sức mạnh của một quốc gia ra thế giới. Trong lịch sử, các cường quốc biển như Đế quốc Anh và sau này là Hoa Kỳ đã sử dụng hải quân để bảo vệ lợi ích, thực thi chính sách đối ngoại và duy trì trật tự toàn cầu. Sự hiện diện của hải quân cũng giúp khẳng định quyền tài phán và bảo vệ lãnh thổ biển của một quốc gia.