naval security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The protection of naval assets, personnel, and operations from threats and vulnerabilities.
Vietnamese Meaning
Sự bảo vệ các tài sản, nhân sự và hoạt động của hải quân khỏi các mối đe dọa và rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing heavily in naval security to protect its maritime interests."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào an ninh hải quân để bảo vệ các lợi ích hàng hải của mình."
-
"The naval security team conducted a thorough inspection of the ship."
"Đội an ninh hải quân đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng con tàu."
-
"Enhanced naval security measures are in place to prevent terrorist attacks."
"Các biện pháp an ninh hải quân tăng cường đang được áp dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | navy | hải quân (lực lượng quân sự trên biển) |
| Verb | navigate | điều hướng, định vị (tàu thuyền, máy bay) |
| Noun | navigation | sự điều hướng, ngành hàng hải |
| Noun | security | an ninh, sự an toàn |
| Verb | secure | bảo đảm, bảo vệ, cố định |
| Adjective | secure | an toàn, bảo mật, chắc chắn |
| Noun | insecurity | sự bất an, sự không an toàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'naval security' thường đề cập đến các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tàu, căn cứ, cảng và các nguồn lực khác của hải quân. Nó bao gồm cả an ninh vật lý và an ninh mạng, cũng như các quy trình để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
Prepositions
* of: Chỉ sự bảo vệ 'của' lực lượng hải quân. Ví dụ: 'The importance of naval security'. * in: Chỉ phạm vi bảo vệ 'trong' lĩnh vực hải quân. Ví dụ: 'Improvements in naval security'. * for: Chỉ mục đích bảo vệ 'cho' lực lượng hải quân. Ví dụ: 'Measures for naval security'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight naval security (an ninh hải quân chặt chẽ)
-
robust robust naval security (an ninh hải quân vững chắc)
-
enhanced enhanced naval security (an ninh hải quân được tăng cường)
-
national national naval security (an ninh hải quân quốc gia)
-
strengthen strengthen naval security (tăng cường an ninh hải quân)
-
ensure ensure naval security (đảm bảo an ninh hải quân)
-
compromise compromise naval security (gây nguy hiểm/ảnh hưởng đến an ninh hải quân)
-
maintain maintain naval security (duy trì an ninh hải quân)
-
measures measures for naval security (các biện pháp an ninh hải quân)
-
threats threats to naval security (các mối đe dọa đối với an ninh hải quân)
Idioms
-
to strengthen naval security
tăng cường an ninh hải quân
"Nations often invest heavily to strengthen naval security in strategically important regions."
(Các quốc gia thường đầu tư mạnh để tăng cường an ninh hải quân ở các khu vực có tầm quan trọng chiến lược.)
-
a breach of naval security
sự vi phạm an ninh hải quân
"Any unauthorized vessel entering the restricted zone is considered a breach of naval security."
(Bất kỳ tàu thuyền trái phép nào đi vào khu vực cấm đều bị coi là vi phạm an ninh hải quân.)
-
to ensure naval security
đảm bảo an ninh hải quân
"International cooperation is vital to ensure naval security and combat piracy."
(Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để đảm bảo an ninh hải quân và chống cướp biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naval security
Danh từSự bảo vệ các tài sản, nhân sự và hoạt động của hải quân khỏi các mối đe dọa và rủi ro.
"The government is investing heavily in naval security to protect its maritime interests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval security".
