security guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để bảo vệ tài sản, của cải hoặc con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard checked my ID before letting me into the building."
"Người bảo vệ kiểm tra ID của tôi trước khi cho tôi vào tòa nhà."
-
"The security guard prevented the thief from escaping."
"Người bảo vệ đã ngăn chặn tên trộm trốn thoát."
-
"All visitors must register with the security guard at the front desk."
"Tất cả khách tham quan phải đăng ký với người bảo vệ ở quầy lễ tân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'security guard' thường dùng để chỉ những người làm công việc bảo vệ, có thể có vũ trang hoặc không, và thường làm việc tại các tòa nhà, sự kiện, hoặc khu vực cụ thể. Khác với 'bodyguard' (vệ sĩ), người chuyên bảo vệ một cá nhân cụ thể. 'Watchman' cũng chỉ người canh gác nhưng thường gợi ý về công việc ít chuyên nghiệp hơn, thường chỉ việc trông coi vào ban đêm.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí mà người bảo vệ đang làm việc: 'The security guard is at the entrance.' ('Người bảo vệ đang ở cổng ra vào'). 'for' dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà người bảo vệ đang làm việc cho: 'He works as a security guard for a bank.' ('Anh ấy làm bảo vệ cho một ngân hàng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
armed armed security guard (người bảo vệ có vũ trang)
-
unarmed unarmed security guard (người bảo vệ không vũ trang)
-
private private security guard (người bảo vệ tư nhân)
-
professional professional security guard (người bảo vệ chuyên nghiệp)
-
vigilant vigilant security guard (người bảo vệ cảnh giác)
-
hire hire a security guard (thuê một người bảo vệ)
-
employ employ security guards (tuyển dụng các nhân viên bảo vệ)
-
station station a security guard (bố trí một người bảo vệ)
-
alert alert the security guard (báo động cho người bảo vệ)
-
bank bank security guard (nhân viên bảo vệ ngân hàng)
-
mall mall security guard (nhân viên bảo vệ trung tâm thương mại)
-
airport airport security guard (nhân viên an ninh sân bay)
-
event event security guard (nhân viên bảo vệ sự kiện)
-
patrols The security guard patrols the area. (Người bảo vệ tuần tra khu vực.)
-
monitors The security guard monitors the cameras. (Người bảo vệ giám sát các camera.)
-
checks The security guard checks IDs. (Người bảo vệ kiểm tra căn cước.)
-
reports The security guard reports incidents. (Người bảo vệ báo cáo các sự cố.)
Idioms
-
on security guard duty
đang làm nhiệm vụ bảo vệ
"He's on security guard duty tonight at the museum."
(Anh ấy đang làm nhiệm vụ bảo vệ tối nay tại bảo tàng.)
-
security guard post
chốt bảo vệ, vị trí gác của bảo vệ
"The visitors reported the incident to the security guard post."
(Du khách đã báo cáo vụ việc tại chốt bảo vệ.)
-
pass the security guard
vượt qua người bảo vệ; được người bảo vệ cho qua
"You need a special pass to get past the security guard at the gate."
(Bạn cần một thẻ đặc biệt để vượt qua người bảo vệ ở cổng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security guard
danh từMột người được thuê để bảo vệ tài sản, của cải hoặc con người.
"The security guard checked my ID before letting me into the building."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard checks all bags at the entrance. |
Người bảo vệ kiểm tra tất cả túi xách ở lối vào. |
| Phủ định | The security guard doesn't allow anyone without an ID card to enter. |
Người bảo vệ không cho phép bất kỳ ai không có thẻ căn cước vào. |
| Nghi vấn | Does the security guard know about the emergency exit? |
Người bảo vệ có biết về lối thoát hiểm khẩn cấp không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard had been patrolling the building for hours before the incident occurred. |
Người bảo vệ đã tuần tra tòa nhà hàng giờ trước khi sự cố xảy ra. |
| Phủ định | The security guard hadn't been paying attention to the monitor when the thief broke in. |
Người bảo vệ đã không để ý đến màn hình khi tên trộm đột nhập. |
| Nghi vấn | Had the security guard been sleeping on the job? |
Người bảo vệ đã ngủ gật trong giờ làm việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security guard".
