(Top Banner Ad)
stable market
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

stable market

UK: /ˈsteɪ.bəl ˈmɑː.kɪt/ • US: /ˈsteɪ.bəl ˈmɑːr.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ổn định thị trường vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market characterized by relatively consistent prices, low volatility, and steady demand and supply.

Vietnamese Meaning

Một thị trường được đặc trưng bởi giá cả tương đối ổn định, biến động thấp, và cung và cầu đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies aim to create a stable market for agricultural products."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích tạo ra một thị trường ổn định cho các sản phẩm nông nghiệp."

  • "A stable market is crucial for long-term economic growth."

    "Một thị trường ổn định là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn."

  • "Investors prefer a stable market with predictable returns."

    "Các nhà đầu tư thích một thị trường ổn định với lợi nhuận có thể dự đoán được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho ổn định
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

steady market (thị trường vững chắc)balanced market (thị trường cân bằng)

Antonyms

volatile market (thị trường biến động)unstable market (thị trường không ổn định)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Italic
*sta-
Latin
stāre (to stand)
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable
Middle English
stable
English
stable market

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang nghĩa 'vững chắc', 'kiên cố' hoặc 'không thay đổi'. Gốc rễ xa hơn là từ PIE (Proto-Indo-European) *steh₂-, có nghĩa là 'đứng'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về sự vững vàng, không dễ bị lay chuyển.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', được dùng để chỉ hành động buôn bán hoặc nơi diễn ra hoạt động thương mại. Nó phản ánh một không gian nơi hàng hóa và dịch vụ được trao đổi, mua bán.

Ý nghĩa kết hợp của 'Stable Market'

Khi kết hợp, 'stable market' mô tả một thị trường có ít biến động lớn về giá cả hoặc nguồn cung, cầu. Nó biểu thị sự cân bằng, dễ dự đoán và tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và người tham gia thị trường.

Usage Note

Cụm từ 'stable market' thường được sử dụng để mô tả một tình huống kinh tế mà không có sự biến động lớn hoặc thay đổi đột ngột. Nó ám chỉ một môi trường kinh doanh dự đoán được, nơi các nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên các xu hướng hiện tại. So sánh với 'volatile market' (thị trường biến động), nơi giá cả và nhu cầu có thể thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable market
  • relatively relatively stable market
    (thị trường tương đối ổn định)
  • surprisingly surprisingly stable market
    (thị trường ổn định một cách đáng ngạc nhiên)
  • globally globally stable market
    (thị trường ổn định trên toàn cầu)
Verb + stable market
  • maintain maintain a stable market
    (duy trì một thị trường ổn định)
  • ensure ensure a stable market
    (đảm bảo một thị trường ổn định)
  • foster foster a stable market
    (thúc đẩy một thị trường ổn định)
  • create create a stable market
    (tạo ra một thị trường ổn định)
Prepositional phrase
  • in in a stable market
    (trong một thị trường ổn định)

Idioms

  • a sign of a stable market

    một dấu hiệu của thị trường ổn định

    "Low volatility in stock prices is often seen as a sign of a stable market."

    (Biến động giá cổ phiếu thấp thường được coi là dấu hiệu của một thị trường ổn định.)

  • contribute to a stable market

    đóng góp vào một thị trường ổn định

    "Prudent economic policies can significantly contribute to a stable market."

    (Các chính sách kinh tế thận trọng có thể đóng góp đáng kể vào một thị trường ổn định.)

  • achieve a stable market

    đạt được một thị trường ổn định

    "The central bank's primary goal is to achieve a stable market and control inflation."

    (Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là đạt được một thị trường ổn định và kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable market

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thị trường được đặc trưng bởi giá cả tương đối ổn định, biến động thấp, và cung và cầu đều đặn.

"The government's policies aim to create a stable market for agricultural products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable market".

Niềm tin và Sự tăng trưởng kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, một thị trường ổn định được xem là nền tảng của niềm tin kinh tế. Nó khuyến khích các nhà đầu tư dài hạn, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững bằng cách giảm thiểu rủi ro và sự không chắc chắn.

Biểu tượng của sự an toàn tài chính

Thị trường ổn định thường được coi là một biểu tượng của sự an toàn tài chính. Trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc khi các thị trường khác biến động mạnh, một thị trường 'ổn định' có thể hoạt động như một 'nơi trú ẩn an toàn' (safe haven) cho các nhà đầu tư muốn bảo vệ tài sản của mình, tránh rủi ro.