(Top Banner Ad)
market demand
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market demand

UK: /ˈmɑːkɪt dɪˈmænd/ • US: /ˈmɑːrkɪt dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu thị trường cầu thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantity of a product or service that consumers are willing and able to purchase at a given price and time.

Vietnamese Meaning

Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở một mức giá và thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company struggled to keep up with the increasing market demand for its new product."

    "Công ty đã phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng đối với sản phẩm mới của mình."

  • "Increased advertising led to a surge in market demand."

    "Việc tăng cường quảng cáo đã dẫn đến sự tăng vọt trong nhu cầu thị trường."

  • "The government is trying to stimulate market demand through tax cuts."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích nhu cầu thị trường thông qua việc cắt giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Noun marketing tiếp thị, marketing
Adjective marketable có khả năng bán được, có tính thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe
Adjective undemanding không đòi hỏi cao, dễ tính

Synonyms

Antonyms

market supply (cung thị trường)

Related Words

supply and demand (cung và cầu)equilibrium price (giá cân bằng)elasticity of demand (độ co giãn của cầu)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Latin
demandare
Old French
demander
English
market demand

Nguồn Gốc Của 'Market Demand'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là nơi diễn ra hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa. Trong khi đó, 'demand' (nhu cầu) xuất phát từ tiếng Latin 'demandare' thông qua tiếng Pháp cổ 'demander', có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi. Khi ghép lại thành 'market demand', hai từ này tạo thành một khái niệm kinh tế quan trọng, mô tả tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở các mức giá khác nhau trên một thị trường cụ thể.

Usage Note

"Market demand" là một khái niệm kinh tế cơ bản, thể hiện mong muốn và khả năng mua hàng của người tiêu dùng trên thị trường. Nó khác với "demand" thông thường ở chỗ nó cụ thể hơn, gắn liền với bối cảnh thị trường thực tế. "Demand" có thể là nhu cầu nói chung, còn "market demand" là nhu cầu được thể hiện bằng hành vi mua hàng trên thị trường.

Prepositions

for in

- *Demand for*: Liên quan đến nhu cầu về một sản phẩm/dịch vụ cụ thể (The demand *for* electric cars is increasing).
- *Demand in*: Liên quan đến nhu cầu trong một thị trường/khu vực cụ thể (There's high demand *in* the Asian market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market demand
  • strong strong market demand
    (nhu cầu thị trường mạnh)
  • high high market demand
    (nhu cầu thị trường cao)
  • weak weak market demand
    (nhu cầu thị trường yếu)
  • growing growing market demand
    (nhu cầu thị trường đang tăng trưởng)
  • insatiable insatiable market demand
    (nhu cầu thị trường không thể thỏa mãn)
  • global global market demand
    (nhu cầu thị trường toàn cầu)
Verb + market demand
  • meet meet market demand
    (đáp ứng nhu cầu thị trường)
  • satisfy satisfy market demand
    (thỏa mãn nhu cầu thị trường)
  • stimulate stimulate market demand
    (kích thích nhu cầu thị trường)
  • assess assess market demand
    (đánh giá nhu cầu thị trường)
  • respond to respond to market demand
    (phản ứng/đáp lại nhu cầu thị trường)
  • create create market demand
    (tạo ra nhu cầu thị trường)
market demand + Prepositional Phrase
  • market demand for market demand for electric vehicles
    (nhu cầu thị trường đối với xe điện)

Idioms

  • meet market demand

    đáp ứng nhu cầu thị trường; sản xuất đủ hàng hóa/dịch vụ mà người tiêu dùng mong muốn

    "The company struggled to meet the sudden increase in market demand for its new product."

    (Công ty đã gặp khó khăn trong việc đáp ứng sự gia tăng đột ngột của nhu cầu thị trường đối với sản phẩm mới của mình.)

  • supply and demand

    cung và cầu; một nguyên lý kinh tế cơ bản mô tả mối quan hệ giữa lượng hàng hóa/dịch vụ có sẵn và mong muốn của người mua

    "Prices are often determined by the law of supply and demand."

    (Giá cả thường được quyết định bởi quy luật cung và cầu.)

  • driven by market demand

    được thúc đẩy bởi nhu cầu thị trường; yếu tố chính dẫn dắt hoặc định hướng một xu hướng, quyết định sản xuất

    "Many companies adjust their product lines, driven by market demand."

    (Nhiều công ty điều chỉnh dòng sản phẩm của họ, được thúc đẩy bởi nhu cầu thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market demand

Danh từ
Lật mặt

Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở một mức giá và thời điểm nhất định.

"The company struggled to keep up with the increasing market demand for its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing, the market demand for their product would be higher now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, nhu cầu thị trường cho sản phẩm của họ bây giờ sẽ cao hơn.
Phủ định
If the government hadn't implemented strict regulations, the market demand wouldn't be so suppressed right now.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định chặt chẽ, nhu cầu thị trường sẽ không bị kìm hãm như bây giờ.
Nghi vấn
If we had launched the product earlier, would the market demand be significant today?
Nếu chúng ta đã tung ra sản phẩm sớm hơn, liệu nhu cầu thị trường có đáng kể vào hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market demand".

Vai Trò Trung Tâm Trong Kinh Tế Thị Trường

Khái niệm 'market demand' là nền tảng của các nền kinh tế thị trường phương Tây và toàn cầu. Nó phản ánh quyền lực của người tiêu dùng (consumer sovereignty), nơi các quyết định mua hàng của họ định hình loại sản phẩm nào được sản xuất, số lượng bao nhiêu và ở mức giá nào. Các doanh nghiệp phương Tây dành rất nhiều tài nguyên để nghiên cứu và dự đoán nhu cầu thị trường thông qua khảo sát, phân tích dữ liệu và thử nghiệm sản phẩm.

Tác Động Đến Đổi Mới và Cạnh Tranh

Nhu cầu thị trường không chỉ định hướng sản xuất mà còn thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh. Khi nhu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên, các công ty thường cạnh tranh để cung cấp giải pháp tốt hơn, rẻ hơn hoặc sáng tạo hơn. Điều này dẫn đến sự phát triển liên tục của sản phẩm và dịch vụ, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.