(Top Banner Ad)
market development
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market development

UK: /ˈmɑːkɪt dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈmɑːrkɪt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển thị trường mở rộng thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and developing new market segments for existing products or services, or developing new products for new markets.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và phát triển các phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có, hoặc phát triển các sản phẩm mới cho các thị trường mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is attributed to its aggressive market development strategy."

    "Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào chiến lược phát triển thị trường mạnh mẽ của nó."

  • "The government supports market development initiatives to promote local businesses."

    "Chính phủ hỗ trợ các sáng kiến phát triển thị trường để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương."

  • "Our market development team is focused on identifying new opportunities in emerging economies."

    "Đội ngũ phát triển thị trường của chúng tôi tập trung vào việc xác định các cơ hội mới ở các nền kinh tế mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing sự tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Verb develop phát triển, khai thác
Noun development sự phát triển, sự khai triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective developing đang phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Old French
desveloper
Middle English
develop
Modern English
market development

Nguồn gốc của "market" (Thị trường)

Từ "market" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercatus" (chợ, thương mại). Nó được du nhập vào tiếng Anh cổ và luôn gắn liền với nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của "development" (Phát triển)

Từ "development" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desveloper" (nghĩa đen là mở ra, gỡ bỏ lớp bọc). Qua thời gian, nó mang nghĩa "tiến hóa, tăng trưởng" và trở thành một phần quan trọng trong các khái niệm kinh tế hiện đại.

"Market Development" - Khái niệm hiện đại

Cụm từ "market development" là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện khi các công ty bắt đầu tập trung vào việc mở rộng thị trường hiện có hoặc tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm/dịch vụ của mình. Nó thể hiện sự kết hợp giữa giao thương và tăng trưởng chiến lược.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến lược kinh doanh và tiếp thị. Nó bao gồm các hoạt động như nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, phát triển sản phẩm, và mở rộng kênh phân phối. Nó khác với 'market penetration' (thâm nhập thị trường), tập trung vào việc tăng thị phần trong các thị trường hiện có với các sản phẩm hiện có.

Prepositions

in of

‘Market development in’ thường ám chỉ việc thực hiện các hoạt động phát triển thị trường trong một khu vực hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'Market development in Southeast Asia'. ‘Market development of’ thường ám chỉ việc phát triển thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'Market development of a new software platform'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market development
  • strong strong market development
    (phát triển thị trường mạnh mẽ)
  • strategic strategic market development
    (phát triển thị trường chiến lược)
  • new new market development
    (phát triển thị trường mới)
  • successful successful market development
    (phát triển thị trường thành công)
Verb + market development
  • drive drive market development
    (thúc đẩy phát triển thị trường)
  • pursue pursue market development
    (theo đuổi phát triển thị trường)
  • undertake undertake market development
    (thực hiện phát triển thị trường)
  • accelerate accelerate market development
    (tăng tốc phát triển thị trường)

Idioms

  • market development strategy

    chiến lược phát triển thị trường

    "The company adopted a new market development strategy to enter Asian markets."

    (Công ty đã áp dụng một chiến lược phát triển thị trường mới để thâm nhập các thị trường châu Á.)

  • market development efforts

    các nỗ lực phát triển thị trường

    "Their market development efforts paid off with increased sales in rural areas."

    (Các nỗ lực phát triển thị trường của họ đã mang lại kết quả là doanh số tăng ở các vùng nông thôn.)

  • market development initiatives

    các sáng kiến phát triển thị trường

    "The government launched several market development initiatives to support local businesses."

    (Chính phủ đã khởi xướng một số sáng kiến phát triển thị trường để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và phát triển các phân khúc thị trường mới cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có, hoặc phát triển các sản phẩm mới cho các thị trường mới.

"The company's success is attributed to its aggressive market development strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus is market development.
Trọng tâm của công ty là phát triển thị trường.
Phủ định
She does not prioritize market development in her strategy.
Cô ấy không ưu tiên phát triển thị trường trong chiến lược của mình.
Nghi vấn
Does the marketing team work on market development?
Đội ngũ marketing có làm việc về phát triển thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market development".

Toàn cầu hóa và Phát triển Thị trường

Trong kinh tế phương Tây, phát triển thị trường thường gắn liền với toàn cầu hóa. Các công ty không chỉ tìm cách mở rộng trong nước mà còn tìm kiếm cơ hội ở thị trường quốc tế, tạo ra chuỗi cung ứng và mạng lưới phân phối toàn cầu để tối đa hóa lợi nhuận.

Đổi mới và Cạnh tranh

Ở các nền kinh tế thị trường, đổi mới (innovation) và cạnh tranh (competition) là những động lực chính của phát triển thị trường. Các công ty không ngừng cải tiến sản phẩm, dịch vụ hoặc cách tiếp cận thị trường để giành lợi thế, thúc đẩy sự tăng trưởng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu người tiêu dùng.