(Top Banner Ad)
market heterogeneity
C1
danh từ C1 Kinh tế

market heterogeneity

Nghĩa tiếng Việt

tính không đồng nhất của thị trường sự khác biệt của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which the customer needs and wants differ across a given market. It refers to the extent that different customers or segments within a market have varying preferences, characteristics, and purchasing behaviors.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà nhu cầu và mong muốn của khách hàng khác nhau trên một thị trường nhất định. Nó đề cập đến mức độ mà các khách hàng hoặc phân khúc khác nhau trong một thị trường có sở thích, đặc điểm và hành vi mua hàng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased market heterogeneity necessitates more targeted marketing campaigns."

    "Sự tăng lên của tính không đồng nhất thị trường đòi hỏi các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu hơn."

  • "The company is struggling to address the growing market heterogeneity."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc giải quyết sự không đồng nhất ngày càng tăng của thị trường."

  • "Understanding market heterogeneity is crucial for effective product development."

    "Hiểu được sự không đồng nhất của thị trường là rất quan trọng để phát triển sản phẩm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun marketer Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Verb market Tiếp thị, bán ra thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Adjective unmarketable Không thể bán được, không có tính thị trường
Noun heterogeneity Tính không đồng nhất, sự đa dạng
Adjective heterogeneous Không đồng nhất, đa dạng
Adverb heterogeneously Một cách không đồng nhất
Verb (related concept, opposite) homogenize Đồng nhất hóa
Noun (related concept, opposite) homogenization Sự đồng nhất hóa

Synonyms

market segmentation (phân khúc thị trường)market diversity (sự đa dạng của thị trường)

Antonyms

market homogeneity (tính đồng nhất của thị trường)

Related Words

customer preferences (sở thích của khách hàng)consumer behavior (hành vi người tiêu dùng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Old English
market (public meeting for buying and selling)
Middle English
market
Modern English
market
Ancient Greek
heterogenēs (of another kind, dissimilar)
Medieval Latin
heterogeneus
Old French
hétérogénéité
Modern English
heterogeneity

Chợ và Thương Trường

Từ 'market' có gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi mua bán, trao đổi hàng hóa. Xưa kia, những khu chợ là trung tâm của đời sống cộng đồng, nơi mọi người không chỉ giao dịch mà còn gặp gỡ, giao lưu. Dù qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi của 'market' – một không gian cho thương mại – vẫn không thay đổi, chỉ là ngày nay nó rộng lớn và phức tạp hơn rất nhiều, từ chợ truyền thống đến thị trường chứng khoán điện tử.

Sự Đa Dạng Từ Gốc Hy Lạp

Từ 'heterogeneity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hetero-' nghĩa là 'khác' hoặc 'khác biệt', và 'genos' nghĩa là 'loại' hoặc 'chủng tộc'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'có nhiều loại khác nhau'. Đây là một từ mô tả sự đa dạng, không đồng nhất. Trong kinh tế, nó dùng để chỉ việc người tiêu dùng, sản phẩm hoặc doanh nghiệp trong một thị trường có nhiều đặc điểm khác nhau, tạo nên một bức tranh thị trường phức tạp và đầy màu sắc.

Thị Trường Muôn Mặt

Khái niệm 'market heterogeneity' (tính không đồng nhất của thị trường) là sự kết hợp của hai từ trên. Nó mô tả một thực tế kinh tế cơ bản: không có thị trường nào hoàn toàn đồng nhất. Mỗi khách hàng có sở thích, nhu cầu, thu nhập khác nhau; mỗi sản phẩm có đặc tính, giá cả khác nhau; và mỗi công ty cũng có chiến lược riêng. Sự đa dạng này là động lực thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới và tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.

Usage Note

Market heterogeneity is a key consideration for businesses when developing marketing strategies. Understanding the different needs and preferences of various customer segments allows companies to tailor their products, services, and marketing messages to better meet the specific demands of each segment. This can lead to increased customer satisfaction, loyalty, and ultimately, profitability.

Prepositions

in within

The preposition 'in' is used to describe the heterogeneity *in* a specific market (e.g., 'market heterogeneity in the automotive industry'). 'Within' is used to describe the heterogeneity *within* a market segment (e.g., 'market heterogeneity within the luxury goods segment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market heterogeneity
  • significant significant market heterogeneity
    (tính không đồng nhất đáng kể của thị trường)
  • high high market heterogeneity
    (tính không đồng nhất cao của thị trường)
  • product product market heterogeneity
    (tính không đồng nhất của thị trường sản phẩm)
  • consumer consumer market heterogeneity
    (tính không đồng nhất của thị trường tiêu dùng)
  • inherent inherent market heterogeneity
    (tính không đồng nhất vốn có của thị trường)
  • growing growing market heterogeneity
    (tính không đồng nhất ngày càng tăng của thị trường)
Verb + market heterogeneity
  • address address market heterogeneity
    (giải quyết tính không đồng nhất của thị trường)
  • manage manage market heterogeneity
    (quản lý tính không đồng nhất của thị trường)
  • recognize recognize market heterogeneity
    (nhận biết tính không đồng nhất của thị trường)
  • exploit exploit market heterogeneity
    (khai thác tính không đồng nhất của thị trường)
  • account for account for market heterogeneity
    (tính đến tính không đồng nhất của thị trường)
  • respond to respond to market heterogeneity
    (phản ứng với tính không đồng nhất của thị trường)
Noun + of + market heterogeneity
  • sources sources of market heterogeneity
    (các nguồn gốc của tính không đồng nhất thị trường)
  • degree degree of market heterogeneity
    (mức độ không đồng nhất của thị trường)
  • challenges challenges of market heterogeneity
    (những thách thức từ tính không đồng nhất thị trường)
  • impact impact of market heterogeneity
    (tác động của tính không đồng nhất thị trường)

Idioms

  • Navigating market heterogeneity

    Điều hướng (ứng phó) với tính không đồng nhất của thị trường

    "Successful companies excel at navigating market heterogeneity by offering diverse products."

    (Các công ty thành công vượt trội trong việc điều hướng tính không đồng nhất của thị trường bằng cách cung cấp các sản phẩm đa dạng.)

  • Acknowledging market heterogeneity

    Thừa nhận tính không đồng nhất của thị trường

    "Acknowledging market heterogeneity is the first step towards effective market segmentation."

    (Thừa nhận tính không đồng nhất của thị trường là bước đầu tiên để phân khúc thị trường hiệu quả.)

  • Dealing with market heterogeneity

    Xử lý, ứng phó với tính không đồng nhất của thị trường

    "Many startups struggle dealing with market heterogeneity when expanding internationally."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn khi xử lý tính không đồng nhất của thị trường khi mở rộng ra quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market heterogeneity

danh từ
Lật mặt

Mức độ mà nhu cầu và mong muốn của khách hàng khác nhau trên một thị trường nhất định. Nó đề cập đến mức độ mà các khách hàng hoặc phân khúc khác nhau trong một thị trường có sở thích, đặc điểm và hành vi mua hàng khác nhau.

"Increased market heterogeneity necessitates more targeted marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market heterogeneity".

Cơ Sở Của Phân Khúc Thị Trường

Ở các nền kinh tế phương Tây nói riêng và trên thế giới nói chung, 'market heterogeneity' là một khái niệm trung tâm trong chiến lược marketing. Nó là cơ sở để các công ty thực hiện 'phân khúc thị trường' (market segmentation), tức là chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên nhu cầu, sở thích, hành vi khác nhau. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tạo ra sản phẩm và thông điệp tiếp thị phù hợp hơn với từng nhóm khách hàng, thay vì cố gắng bán một sản phẩm cho tất cả mọi người.

Động Lực Cho Đổi Mới và Cạnh Tranh

Sự đa dạng của thị trường không chỉ là thách thức mà còn là động lực lớn cho sự đổi mới và cạnh tranh. Khi nhu cầu của khách hàng không đồng nhất, các công ty bị buộc phải liên tục cải tiến, tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới mẻ và độc đáo để đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau. Điều này dẫn đến một thị trường phong phú hơn, nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế nói chung.