market heterogeneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which the customer needs and wants differ across a given market. It refers to the extent that different customers or segments within a market have varying preferences, characteristics, and purchasing behaviors.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà nhu cầu và mong muốn của khách hàng khác nhau trên một thị trường nhất định. Nó đề cập đến mức độ mà các khách hàng hoặc phân khúc khác nhau trong một thị trường có sở thích, đặc điểm và hành vi mua hàng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased market heterogeneity necessitates more targeted marketing campaigns."
"Sự tăng lên của tính không đồng nhất thị trường đòi hỏi các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu hơn."
-
"The company is struggling to address the growing market heterogeneity."
"Công ty đang gặp khó khăn trong việc giải quyết sự không đồng nhất ngày càng tăng của thị trường."
-
"Understanding market heterogeneity is crucial for effective product development."
"Hiểu được sự không đồng nhất của thị trường là rất quan trọng để phát triển sản phẩm hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường |
| Noun | marketer | Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị |
| Verb | market | Tiếp thị, bán ra thị trường |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có tính thị trường |
| Adjective | unmarketable | Không thể bán được, không có tính thị trường |
| Noun | heterogeneity | Tính không đồng nhất, sự đa dạng |
| Adjective | heterogeneous | Không đồng nhất, đa dạng |
| Adverb | heterogeneously | Một cách không đồng nhất |
| Verb (related concept, opposite) | homogenize | Đồng nhất hóa |
| Noun (related concept, opposite) | homogenization | Sự đồng nhất hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Market heterogeneity is a key consideration for businesses when developing marketing strategies. Understanding the different needs and preferences of various customer segments allows companies to tailor their products, services, and marketing messages to better meet the specific demands of each segment. This can lead to increased customer satisfaction, loyalty, and ultimately, profitability.
Prepositions
The preposition 'in' is used to describe the heterogeneity *in* a specific market (e.g., 'market heterogeneity in the automotive industry'). 'Within' is used to describe the heterogeneity *within* a market segment (e.g., 'market heterogeneity within the luxury goods segment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant market heterogeneity (tính không đồng nhất đáng kể của thị trường)
-
high high market heterogeneity (tính không đồng nhất cao của thị trường)
-
product product market heterogeneity (tính không đồng nhất của thị trường sản phẩm)
-
consumer consumer market heterogeneity (tính không đồng nhất của thị trường tiêu dùng)
-
inherent inherent market heterogeneity (tính không đồng nhất vốn có của thị trường)
-
growing growing market heterogeneity (tính không đồng nhất ngày càng tăng của thị trường)
-
address address market heterogeneity (giải quyết tính không đồng nhất của thị trường)
-
manage manage market heterogeneity (quản lý tính không đồng nhất của thị trường)
-
recognize recognize market heterogeneity (nhận biết tính không đồng nhất của thị trường)
-
exploit exploit market heterogeneity (khai thác tính không đồng nhất của thị trường)
-
account for account for market heterogeneity (tính đến tính không đồng nhất của thị trường)
-
respond to respond to market heterogeneity (phản ứng với tính không đồng nhất của thị trường)
-
sources sources of market heterogeneity (các nguồn gốc của tính không đồng nhất thị trường)
-
degree degree of market heterogeneity (mức độ không đồng nhất của thị trường)
-
challenges challenges of market heterogeneity (những thách thức từ tính không đồng nhất thị trường)
-
impact impact of market heterogeneity (tác động của tính không đồng nhất thị trường)
Idioms
-
Navigating market heterogeneity
Điều hướng (ứng phó) với tính không đồng nhất của thị trường
"Successful companies excel at navigating market heterogeneity by offering diverse products."
(Các công ty thành công vượt trội trong việc điều hướng tính không đồng nhất của thị trường bằng cách cung cấp các sản phẩm đa dạng.)
-
Acknowledging market heterogeneity
Thừa nhận tính không đồng nhất của thị trường
"Acknowledging market heterogeneity is the first step towards effective market segmentation."
(Thừa nhận tính không đồng nhất của thị trường là bước đầu tiên để phân khúc thị trường hiệu quả.)
-
Dealing with market heterogeneity
Xử lý, ứng phó với tính không đồng nhất của thị trường
"Many startups struggle dealing with market heterogeneity when expanding internationally."
(Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn khi xử lý tính không đồng nhất của thị trường khi mở rộng ra quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market heterogeneity
danh từMức độ mà nhu cầu và mong muốn của khách hàng khác nhau trên một thị trường nhất định. Nó đề cập đến mức độ mà các khách hàng hoặc phân khúc khác nhau trong một thị trường có sở thích, đặc điểm và hành vi mua hàng khác nhau.
"Increased market heterogeneity necessitates more targeted marketing campaigns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market heterogeneity".
