(Top Banner Ad)
customer segmentation
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer segmentation

UK: /ˈkʌstəmə ˌseɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˈkʌstəmər ˌseɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân khúc khách hàng chia nhóm khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing customers into groups based on shared characteristics, such as demographics, behaviors, or needs, to tailor marketing efforts effectively.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia khách hàng thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung, chẳng hạn như nhân khẩu học, hành vi hoặc nhu cầu, để điều chỉnh các nỗ lực marketing một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective customer segmentation allows businesses to target their marketing efforts more precisely."

    "Phân khúc khách hàng hiệu quả cho phép các doanh nghiệp nhắm mục tiêu các nỗ lực marketing của họ chính xác hơn."

  • "The company uses customer segmentation to tailor its advertising campaigns."

    "Công ty sử dụng phân khúc khách hàng để điều chỉnh các chiến dịch quảng cáo của mình."

  • "Customer segmentation helps identify the most profitable customer groups."

    "Phân khúc khách hàng giúp xác định các nhóm khách hàng có lợi nhuận cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization / customisation sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun segment phân khúc, đoạn, khúc
Verb segment phân chia, chia thành các đoạn/phân khúc
Adjective segmented được phân khúc, bị chia cắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom') + secare ('to cut')
Old French
costume + segment
Middle English / Modern English
customer + segmentation

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' ban đầu không có nghĩa là người mua hàng. Vào thế kỷ 15, nó dùng để chỉ một 'customs officer' - một nhân viên thu thuế hải quan. Vì những người buôn bán thường xuyên phải gặp các nhân viên này, dần dần từ 'customer' được dùng để chỉ những người có 'thói quen' (custom) mua hàng tại một nơi nào đó.

Ý nghĩa của 'Segmentation'

'Segmentation' có gốc từ Latin là 'secare', nghĩa là 'cắt'. Hãy tưởng tượng thị trường là một chiếc bánh lớn. Phân khúc (segmentation) chính là hành động 'cắt' chiếc bánh đó thành nhiều miếng nhỏ hơn để có thể phục vụ từng nhóm khách hàng (từng 'miếng bánh') một cách tốt nhất.

Usage Note

Customer segmentation là một khái niệm quan trọng trong marketing và quản lý khách hàng. Nó cho phép các doanh nghiệp cá nhân hóa các chiến dịch marketing, phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn, và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Có nhiều phương pháp phân khúc khách hàng khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp.

Prepositions

in by for

* in: sử dụng khi nói về việc phân khúc trong một thị trường hoặc ngành cụ thể (e.g., 'customer segmentation in the banking industry'). * by: sử dụng khi đề cập đến tiêu chí được sử dụng để phân khúc (e.g., 'customer segmentation by age'). * for: sử dụng khi chỉ mục đích của phân khúc (e.g., 'customer segmentation for targeted advertising').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer segmentation
  • Effective customer segmentation
    (phân khúc khách hàng hiệu quả)
  • Demographic customer segmentation
    (phân khúc khách hàng theo nhân khẩu học)
  • Behavioral customer segmentation
    (phân khúc khách hàng theo hành vi)
  • Detailed customer segmentation
    (phân khúc khách hàng chi tiết)
Verb + customer segmentation
  • Conduct customer segmentation
    (tiến hành phân khúc khách hàng)
  • Perform customer segmentation
    (thực hiện phân khúc khách hàng)
  • Improve customer segmentation
    (cải thiện việc phân khúc khách hàng)
  • Use customer segmentation
    (sử dụng (việc) phân khúc khách hàng)
customer segmentation + Noun
  • customer segmentation strategy
    (chiến lược phân khúc khách hàng)
  • customer segmentation model
    (mô hình phân khúc khách hàng)
  • customer segmentation analysis
    (phân tích phân khúc khách hàng)
  • customer segmentation data
    (dữ liệu phân khúc khách hàng)

Idioms

  • Slice and dice the customer segmentation

    Phân tích dữ liệu phân khúc khách hàng một cách cực kỳ chi tiết và đa chiều.

    "Our marketing team will slice and dice the customer segmentation data to find the most profitable group."

    (Đội marketing của chúng tôi sẽ phân tích sâu dữ liệu phân khúc khách hàng để tìm ra nhóm sinh lời nhiều nhất.)

  • One-size-fits-all is the enemy of customer segmentation

    Một cách tiếp cận chung cho tất cả mọi người là điều tối kỵ, nhấn mạnh sự cần thiết phải có chiến lược riêng cho từng nhóm khách hàng.

    "Remember, one-size-fits-all is the enemy of customer segmentation; we need different campaigns for different groups."

    (Hãy nhớ rằng, cách tiếp cận 'một cỡ cho tất cả' là kẻ thù của phân khúc khách hàng; chúng ta cần các chiến dịch khác nhau cho các nhóm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer segmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia khách hàng thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung, chẳng hạn như nhân khẩu học, hành vi hoặc nhu cầu, để điều chỉnh các nỗ lực marketing một cách hiệu quả.

"Effective customer segmentation allows businesses to target their marketing efforts more precisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, customer segmentation really helped us target our marketing efforts!
Ồ, phân khúc khách hàng thực sự đã giúp chúng tôi nhắm mục tiêu nỗ lực tiếp thị của mình!
Phủ định
Alas, customer segmentation wasn't the magic bullet we hoped it would be.
Tiếc thay, phân khúc khách hàng không phải là giải pháp kỳ diệu như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hey, has customer segmentation been implemented in the new marketing campaign?
Này, phân khúc khách hàng đã được triển khai trong chiến dịch tiếp thị mới chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective customer segmentation allows businesses to tailor marketing strategies.
Phân khúc khách hàng hiệu quả cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh các chiến lược tiếp thị.
Phủ định
Without careful customer segmentation, companies may waste resources on ineffective campaigns.
Nếu không phân khúc khách hàng cẩn thận, các công ty có thể lãng phí nguồn lực vào các chiến dịch không hiệu quả.
Nghi vấn
Does the company's customer segmentation accurately reflect market trends?
Việc phân khúc khách hàng của công ty có phản ánh chính xác xu hướng thị trường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented customer segmentation effectively last year, our marketing campaigns would be more successful now.
Nếu chúng ta đã triển khai phân khúc khách hàng hiệu quả vào năm ngoái, các chiến dịch marketing của chúng ta sẽ thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If the company weren't so focused on short-term gains, they might have invested in comprehensive customer segmentation years ago, and they wouldn't be facing these challenges today.
Nếu công ty không quá tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã đầu tư vào phân khúc khách hàng toàn diện từ nhiều năm trước, và họ sẽ không phải đối mặt với những thách thức này ngày nay.
Nghi vấn
If we had analyzed customer segmentation data more thoroughly, would we be better positioned to launch this new product now?
Nếu chúng ta đã phân tích dữ liệu phân khúc khách hàng kỹ lưỡng hơn, liệu chúng ta có vị thế tốt hơn để ra mắt sản phẩm mới này ngay bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better customer segmentation, we would be able to target our marketing campaigns more effectively.
Nếu chúng ta có phân khúc khách hàng tốt hơn, chúng ta sẽ có thể nhắm mục tiêu các chiến dịch marketing của mình hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company didn't prioritize customer segmentation, it wouldn't understand its customer base as well.
Nếu công ty không ưu tiên phân khúc khách hàng, nó sẽ không hiểu rõ cơ sở khách hàng của mình.
Nghi vấn
Would the sales team be more successful if they understood customer segmentation?
Liệu đội ngũ bán hàng có thành công hơn nếu họ hiểu về phân khúc khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer segmentation".

Nguyên tắc 80/20 trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, Nguyên tắc Pareto (hay quy luật 80/20) rất phổ biến. Nguyên tắc này cho rằng khoảng 80% doanh thu thường đến từ 20% khách hàng trung thành nhất. 'Customer segmentation' chính là công cụ quan trọng giúp các công ty xác định và chăm sóc nhóm 20% 'vàng' này để tối đa hóa lợi nhuận.

Sự trỗi dậy của Cá nhân hóa

'Customer segmentation' là nền tảng cho xu hướng 'personalization' (cá nhân hóa) trong văn hóa tiêu dùng hiện đại. Các công ty như Netflix, Amazon, Spotify không bán một sản phẩm cho tất cả mọi người. Thay vào đó, họ phân khúc người dùng dựa trên hành vi, sở thích để gợi ý những sản phẩm, bộ phim, bài hát phù hợp nhất với từng cá nhân.