(Top Banner Ad)
book value
B2
danh từ B2 Kinh tế

book value

UK: /ˈbʊk ˌvæljuː/ • US: /ˈbʊk ˌvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ghi sổ giá trị sổ sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The net asset value of a company, calculated by subtracting total liabilities and intangible assets from total assets. It represents the theoretical amount that shareholders would receive if a company were liquidated and all assets were sold at their book value.

Vietnamese Meaning

Giá trị sổ sách của một công ty, được tính bằng cách trừ tổng nợ phải trả và tài sản vô hình khỏi tổng tài sản. Nó đại diện cho số tiền lý thuyết mà các cổ đông sẽ nhận được nếu một công ty bị thanh lý và tất cả tài sản được bán theo giá trị sổ sách của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's book value is significantly lower than its market capitalization."

    "Giá trị sổ sách của công ty thấp hơn đáng kể so với vốn hóa thị trường của nó."

  • "Investors often compare the book value per share to the market price to determine if a stock is undervalued."

    "Các nhà đầu tư thường so sánh giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu với giá thị trường để xác định xem một cổ phiếu có bị định giá thấp hay không."

  • "The book value of the land is recorded at its original purchase price, not its current market value."

    "Giá trị sổ sách của mảnh đất được ghi nhận theo giá mua ban đầu, không phải giá thị trường hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net book value Giá trị ghi sổ ròng
Noun market value Giá trị thị trường (thường được dùng để so sánh)
Noun bookkeeping Việc ghi chép sổ sách kế toán
Verb write down Ghi giảm giá trị (xuống mức giá trị ghi sổ mới)

Synonyms

net asset value (giá trị tài sản ròng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
book
English
value
English (19th Century Finance)
book value

Nguồn Gốc Kế Toán

Thuật ngữ 'book value' (Giá trị ghi sổ) xuất phát từ lĩnh vực kế toán tài chính. 'Book' ở đây không phải là sách đọc, mà là 'sổ sách kế toán' (ledger). Nó mô tả giá trị của một tài sản dựa trên chi phí ban đầu trừ đi khấu hao tích lũy, tức là con số chính thức được ghi nhận trong sổ sách của công ty.

Usage Note

Giá trị sổ sách là một thước đo kế toán dựa trên dữ liệu lịch sử. Nó có thể khác biệt đáng kể so với giá trị thị trường, là giá mà các nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một cổ phiếu. Giá trị sổ sách hữu ích để đánh giá tài sản ròng của một công ty và so sánh nó với giá trị thị trường. Giá trị sổ sách có thể bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán khác nhau và không nhất thiết phản ánh giá trị thực tế của tài sản.

Prepositions

of per

Ví dụ: 'book value of a company' (giá trị sổ sách của một công ty), 'book value per share' (giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu). 'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà giá trị sổ sách thuộc về. 'Per' thường được sử dụng để chỉ giá trị sổ sách trên một đơn vị, ví dụ như cổ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + book value (Hành động/Tính toán)
  • calculate calculate the book value
    (tính toán giá trị ghi sổ)
  • determine determine the book value
    (xác định giá trị ghi sổ)
  • exceed the market price exceeds the book value
    (giá thị trường vượt quá giá trị ghi sổ)
  • fall below fall below book value
    (giảm xuống dưới giá trị ghi sổ)
Adjective + book value (Mô tả/Loại)
  • tangible tangible book value
    (giá trị ghi sổ hữu hình (không bao gồm tài sản vô hình))
  • low a low book value
    (giá trị ghi sổ thấp)
  • per share book value per share
    (giá trị ghi sổ trên mỗi cổ phiếu)

Idioms

  • Price-to-Book Ratio (P/B)

    Tỷ lệ Giá trên Giá trị Sổ sách (Một chỉ số tài chính quan trọng)

    "The investor analyzed the company's Price-to-Book Ratio."

    (Nhà đầu tư đã phân tích Tỷ lệ Giá trên Giá trị Sổ sách của công ty.)

  • Trading below book value

    Giao dịch dưới giá trị ghi sổ (ám chỉ cổ phiếu có thể bị định giá thấp)

    "Many distressed assets are trading below book value."

    (Nhiều tài sản gặp khó khăn đang được giao dịch dưới giá trị ghi sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

book value

danh từ
Lật mặt

Giá trị sổ sách của một công ty, được tính bằng cách trừ tổng nợ phải trả và tài sản vô hình khỏi tổng tài sản. Nó đại diện cho số tiền lý thuyết mà các cổ đông sẽ nhận được nếu một công ty bị thanh lý và tất cả tài sản được bán theo giá trị sổ sách của chúng.

"The company's book value is significantly lower than its market capitalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the book value of the company's assets is increasing indicates a positive trend.
Việc giá trị sổ sách tài sản của công ty đang tăng lên cho thấy một xu hướng tích cực.
Phủ định
Whether the book value accurately reflects the market value is not always guaranteed.
Việc giá trị sổ sách có phản ánh chính xác giá trị thị trường hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
What the book value represents is a crucial factor in financial analysis.
Giá trị sổ sách đại diện cho điều gì là một yếu tố quan trọng trong phân tích tài chính.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book value".

Khác Biệt Giữa Sổ Sách và Thực Tế

Trong tài chính, giá trị ghi sổ (BV) thường được đối chiếu với giá trị thị trường (MV). BV là con số 'lịch sử' và cố định dựa trên quy tắc kế toán, trong khi MV phản ánh giá trị mà thị trường sẵn sàng trả. Khoảng cách giữa BV và MV là một yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư xem xét để đánh giá cổ phiếu có bị định giá cao hay thấp.

Hạn Chế Với Tài Sản Vô Hình

Đối với các công ty hiện đại (đặc biệt là công nghệ), giá trị ghi sổ có thể không phản ánh đúng giá trị thực vì nó thường không tính đến các tài sản vô hình quan trọng như thương hiệu, phần mềm, hoặc bằng sáng chế. Điều này khiến giá thị trường của các công ty này thường cao hơn rất nhiều so với giá trị ghi sổ của chúng.