(Top Banner Ad)
marooning
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Hàng hải, Lịch sử, Văn học

marooning

UK: /məˈruːnɪŋ/ • US: /məˈruːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi trên đảo hoang tống lên đảo hoang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abandoning someone on a remote island or coast.

Vietnamese Meaning

Bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoặc bờ biển xa xôi, hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marooning prisoners was a common practice among pirates."

    "Việc bỏ rơi tù nhân là một thông lệ phổ biến của cướp biển."

  • "The story tells of marooning sailors on a remote atoll."

    "Câu chuyện kể về việc bỏ rơi các thủy thủ trên một đảo san hô vòng hẻo lánh."

  • "He faced charges of marooning his crew."

    "Anh ta đối mặt với cáo buộc bỏ rơi thủy thủ đoàn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maroon bỏ mặc, cô lập (ai đó trên một hòn đảo hoang hoặc nơi xa xôi); làm mắc kẹt
Noun maroon người bị bỏ mặc/cô lập; (lịch sử) nô lệ bỏ trốn
Adjective marooned bị bỏ mặc, bị mắc kẹt, bị cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
cimarrón
French
marron
English
maroon

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ 'maroon' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'cimarrón', ban đầu dùng để chỉ động vật hoang dã hoặc nô lệ bỏ trốn, đặc biệt là những người chạy trốn lên núi. Khái niệm này dần phát triển để mô tả việc những người này bị bỏ lại trên các hòn đảo xa xôi hoặc những nơi hẻo lánh.

Hải tặc và hình phạt

Trong lịch sử hàng hải, đặc biệt là thời kỳ cướp biển thế kỷ 17-18, 'marooning' là một hình thức trừng phạt tàn bạo. Thủy thủ hoặc kẻ phản bội sẽ bị bỏ lại trên một hòn đảo hoang vắng, thường chỉ với một ít thức ăn và nước uống, gần như là một án tử hình chậm.

Usage Note

Từ 'maroon' (động từ nguyên thể) có nguồn gốc từ thế kỷ 17, thường liên quan đến việc các thủy thủ hoặc tội phạm bị bỏ lại trên các đảo hoang. 'Marooning' (dạng gerund/present participle) thường được dùng để mô tả hành động này đang diễn ra, hoặc như một danh động từ chỉ hành động bỏ rơi nói chung. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự tàn nhẫn và nguy hiểm.

Prepositions

on

'Marooning someone on an island' chỉ rõ địa điểm bị bỏ rơi là một hòn đảo. Ví dụ: 'The captain was accused of marooning the mutineers on a deserted island.' (Thuyền trưởng bị cáo buộc bỏ rơi những kẻ nổi loạn trên một hòn đảo hoang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + marooning
  • prevent prevent marooning
    (ngăn chặn việc bỏ mặc/cô lập)
  • condemn condemn marooning
    (lên án hành động bỏ mặc/cô lập)
  • punish for punish for marooning
    (trừng phạt vì hành vi bỏ mặc/cô lập)
Tính từ + marooning
  • deliberate deliberate marooning
    (hành động bỏ mặc/cô lập có chủ ý)
  • inhumane inhumane marooning
    (hành động bỏ mặc/cô lập vô nhân đạo)
  • forced forced marooning
    (việc bỏ mặc/cô lập cưỡng bức)
Cụm danh từ với marooning
  • act of the act of marooning
    (hành động bỏ mặc/cô lập)
  • risk of the risk of marooning
    (nguy cơ bị bỏ mặc/cô lập)

Idioms

  • the act of marooning

    hành động bỏ mặc/cô lập (ai đó)

    "The pirates considered the act of marooning a harsh but necessary punishment."

    (Bọn cướp biển coi hành động bỏ mặc là một hình phạt khắc nghiệt nhưng cần thiết.)

  • marooning someone on a desert island

    bỏ mặc ai đó trên một hòn đảo hoang

    "In many pirate stories, marooning someone on a desert island is a common trope."

    (Trong nhiều truyện hải tặc, việc bỏ mặc ai đó trên một hòn đảo hoang là một mô típ phổ biến.)

  • a brutal act of marooning

    một hành động bỏ mặc tàn bạo

    "The crew protested against a brutal act of marooning their former captain."

    (Thủy thủ đoàn đã phản đối một hành động bỏ mặc tàn bạo đối với cựu thuyền trưởng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marooning

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoặc bờ biển xa xôi, hẻo lánh.

"Marooning prisoners was a common practice among pirates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marooning".

Hình phạt của Hải Tặc

Trong văn hóa dân gian và lịch sử cướp biển, 'marooning' là một hình thức trừng phạt đáng sợ và cực kỳ tàn nhẫn. Một thủy thủ hoặc kẻ thù sẽ bị bỏ lại trên một hòn đảo hoang vắng, thường chỉ với một khẩu súng, một ít đạn, và một ít thức ăn, nước uống, để phải đối mặt với cái chết từ đói khát, khát nước, hoặc động vật hoang dã. Đây là cách để loại bỏ những thành viên không mong muốn hoặc những kẻ phản bội.

Trong Văn Học và Phim Ảnh

Khái niệm 'marooning' đã được khai thác rộng rãi trong văn học phiêu lưu và điện ảnh. Một ví dụ nổi tiếng là câu chuyện về Robinson Crusoe, người bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang (mặc dù không phải do bị 'marooned' như một hình phạt). Nó thường tượng trưng cho sự cô lập, cuộc đấu tranh sinh tồn của con người chống lại thiên nhiên khắc nghiệt, và những thách thức về tinh thần khi đối mặt với sự cô độc tuyệt đối.