marooning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abandoning someone on a remote island or coast.
Vietnamese Meaning
Bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoặc bờ biển xa xôi, hẻo lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marooning prisoners was a common practice among pirates."
"Việc bỏ rơi tù nhân là một thông lệ phổ biến của cướp biển."
-
"The story tells of marooning sailors on a remote atoll."
"Câu chuyện kể về việc bỏ rơi các thủy thủ trên một đảo san hô vòng hẻo lánh."
-
"He faced charges of marooning his crew."
"Anh ta đối mặt với cáo buộc bỏ rơi thủy thủ đoàn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maroon' (động từ nguyên thể) có nguồn gốc từ thế kỷ 17, thường liên quan đến việc các thủy thủ hoặc tội phạm bị bỏ lại trên các đảo hoang. 'Marooning' (dạng gerund/present participle) thường được dùng để mô tả hành động này đang diễn ra, hoặc như một danh động từ chỉ hành động bỏ rơi nói chung. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự tàn nhẫn và nguy hiểm.
Prepositions
'Marooning someone on an island' chỉ rõ địa điểm bị bỏ rơi là một hòn đảo. Ví dụ: 'The captain was accused of marooning the mutineers on a deserted island.' (Thuyền trưởng bị cáo buộc bỏ rơi những kẻ nổi loạn trên một hòn đảo hoang.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent marooning (ngăn chặn việc bỏ mặc/cô lập)
-
condemn condemn marooning (lên án hành động bỏ mặc/cô lập)
-
punish for punish for marooning (trừng phạt vì hành vi bỏ mặc/cô lập)
-
deliberate deliberate marooning (hành động bỏ mặc/cô lập có chủ ý)
-
inhumane inhumane marooning (hành động bỏ mặc/cô lập vô nhân đạo)
-
forced forced marooning (việc bỏ mặc/cô lập cưỡng bức)
-
act of the act of marooning (hành động bỏ mặc/cô lập)
-
risk of the risk of marooning (nguy cơ bị bỏ mặc/cô lập)
Idioms
-
the act of marooning
hành động bỏ mặc/cô lập (ai đó)
"The pirates considered the act of marooning a harsh but necessary punishment."
(Bọn cướp biển coi hành động bỏ mặc là một hình phạt khắc nghiệt nhưng cần thiết.)
-
marooning someone on a desert island
bỏ mặc ai đó trên một hòn đảo hoang
"In many pirate stories, marooning someone on a desert island is a common trope."
(Trong nhiều truyện hải tặc, việc bỏ mặc ai đó trên một hòn đảo hoang là một mô típ phổ biến.)
-
a brutal act of marooning
một hành động bỏ mặc tàn bạo
"The crew protested against a brutal act of marooning their former captain."
(Thủy thủ đoàn đã phản đối một hành động bỏ mặc tàn bạo đối với cựu thuyền trưởng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marooning
Verb (Gerund/Present Participle)Bỏ rơi ai đó trên một hòn đảo hoặc bờ biển xa xôi, hẻo lánh.
"Marooning prisoners was a common practice among pirates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marooning".
