(Top Banner Ad)
stranding
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stranding

UK: /ˈstrændɪŋ/ • US: /ˈstrændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt mắc cạn bị bỏ rơi kẹt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation of being left in a difficult or impossible position.

Vietnamese Meaning

Tình huống bị bỏ lại trong một vị trí khó khăn hoặc không thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stranding of the whale on the beach drew a lot of attention."

    "Việc con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển thu hút rất nhiều sự chú ý."

  • "The bad weather resulted in the stranding of several ships."

    "Thời tiết xấu dẫn đến việc nhiều tàu bị mắc kẹt."

  • "Due to the strike, many travelers faced stranding at the airport."

    "Do cuộc đình công, nhiều du khách phải đối mặt với tình trạng bị mắc kẹt ở sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strand Sợi (tóc, chỉ, dây); bãi biển, bờ biển
Verb strand Mắc cạn, mắc kẹt; bỏ rơi, bỏ mặc (ai đó trong hoàn cảnh khó khăn)
Adjective stranded Bị mắc kẹt, bị bỏ rơi, bị mắc cạn
Noun stranding Sự mắc cạn; sự bị bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strandō
Old English
strand

Nguồn gốc từ 'bờ biển' đến 'mắc cạn'

Từ 'strand' ban đầu trong tiếng Anh cổ và Proto-Germanic có nghĩa là 'bờ biển' hoặc 'mép nước'. Đến thế kỷ 16, từ này phát triển thành một động từ, mang nghĩa 'đẩy tàu thuyền lên cạn' hoặc 'để ai đó trong tình trạng bất lực, không có lối thoát'. 'Stranding' là danh động từ (gerund) của động từ này, mô tả hành động hoặc tình trạng mắc cạn, bị bỏ rơi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bị mắc kẹt ở một nơi không mong muốn, do phương tiện hỏng hóc, điều kiện thời tiết xấu, hoặc những sự kiện bất ngờ khác. Khác với 'abandonment' mang nghĩa bỏ rơi có chủ ý, 'stranding' thường liên quan đến những tình huống không lường trước được.

Prepositions

on at

stranding *on*: nhấn mạnh địa điểm mắc kẹt là một bề mặt hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: stranding on a desert island). stranding *at*: nhấn mạnh vị trí tổng quát hơn, thường là một địa điểm cụ thể (ví dụ: stranding at the airport).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stranding
  • whale whale stranding
    (Sự mắc cạn của cá voi)
  • mass mass stranding
    (Sự mắc cạn hàng loạt (của động vật biển))
  • ship ship stranding
    (Sự mắc cạn của tàu thuyền)
Verb + stranding
  • prevent prevent stranding
    (Ngăn chặn sự mắc cạn)
  • report report a stranding
    (Báo cáo một vụ mắc cạn)
  • respond to respond to a stranding
    (Ứng phó với một vụ mắc cạn)
Adjective + stranding
  • isolated isolated stranding
    (Một vụ mắc cạn đơn lẻ (không phải hàng loạt))
  • unexplained unexplained stranding
    (Vụ mắc cạn không rõ nguyên nhân)

Idioms

  • mass stranding

    Sự mắc cạn hàng loạt (của động vật biển)

    "Environmentalists are concerned about the frequent mass stranding of dolphins in the area."

    (Các nhà môi trường lo ngại về những vụ mắc cạn hàng loạt thường xuyên của cá heo trong khu vực này.)

  • whale stranding

    Sự mắc cạn của cá voi

    "The team quickly mobilized to assist with the whale stranding on the beach."

    (Đội ngũ đã nhanh chóng huy động để hỗ trợ vụ cá voi mắc cạn trên bãi biển.)

  • marine mammal stranding

    Sự mắc cạn của động vật có vú biển

    "Research into marine mammal stranding helps us understand ocean health."

    (Nghiên cứu về sự mắc cạn của động vật có vú biển giúp chúng ta hiểu hơn về sức khỏe đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stranding

Danh từ
Lật mặt

Tình huống bị bỏ lại trong một vị trí khó khăn hoặc không thể.

"The stranding of the whale on the beach drew a lot of attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent stranding of dolphins worried many marine biologists.
Việc mắc cạn gần đây của cá heo đã khiến nhiều nhà sinh vật biển lo lắng.
Phủ định
Never before had so many whales been stranded on this particular beach.
Chưa bao giờ có nhiều cá voi bị mắc cạn trên bãi biển cụ thể này như vậy.
Nghi vấn
Should a whale strand itself again on this beach, what measures will be taken?
Nếu một con cá voi lại tự mắc cạn trên bãi biển này, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the ship will have stranded on the reef.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con tàu sẽ đã bị mắc cạn trên rạn san hô.
Phủ định
They won't have stranded the whales by releasing them too far from the shore.
Họ sẽ không làm mắc cạn những con cá voi bằng cách thả chúng quá xa bờ.
Nghi vấn
Will the rising tide have stranded the unsuspecting tourists on the island?
Liệu thủy triều dâng có khiến những khách du lịch không ngờ tới bị mắc kẹt trên đảo không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is stranding on the reef due to the storm.
Con tàu đang mắc cạn trên rạn san hô do cơn bão.
Phủ định
The rescue team is not stranding any survivors; they are bringing everyone to safety.
Đội cứu hộ không bỏ rơi bất kỳ người sống sót nào; họ đang đưa mọi người đến nơi an toàn.
Nghi vấn
Are the whales stranding themselves on the beach again?
Có phải lũ cá voi lại tự mắc cạn trên bãi biển không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen used to strand their boats on the beach before the new harbor was built.
Những người đánh cá từng bỏ thuyền của họ mắc cạn trên bãi biển trước khi bến cảng mới được xây dựng.
Phủ định
They didn't use to strand so many whales in this area; something has changed in the ocean currents.
Họ đã không từng làm mắc cạn quá nhiều cá voi trong khu vực này; có điều gì đó đã thay đổi trong dòng hải lưu.
Nghi vấn
Did the tourists use to strand themselves on that island when the tide came in?
Có phải khách du lịch đã từng bị mắc kẹt trên hòn đảo đó khi thủy triều lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranding".

Sự kiện cá voi mắc cạn: Nỗi lo môi trường toàn cầu

Sự kiện 'whale stranding' (cá voi mắc cạn) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng thu hút sự chú ý của công chúng toàn cầu. Khi cá voi hoặc các loài động vật biển khác mắc cạn trên bãi biển, chúng thường cần sự can thiệp khẩn cấp để cứu sống. Đây là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe đại dương và thường dẫn đến các cuộc điều tra khoa học về nguyên nhân (như ô nhiễm tiếng ồn, bệnh tật, biến đổi khí hậu).

Hình tượng 'mắc kẹt' trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'stranding' hay 'bị mắc kẹt' không chỉ giới hạn ở động vật biển. Trong văn hóa phương Tây, hình tượng một người 'bị mắc kẹt' (stranded) trên một hòn đảo hoang vắng (như nhân vật Robinson Crusoe) là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh. Nó tượng trưng cho sự cô lập, đấu tranh sinh tồn và khả năng thích nghi của con người trước hoàn cảnh khắc nghiệt, đồng thời phản ánh nỗi sợ hãi về sự bất lực và mất mát.