stranding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The situation of being left in a difficult or impossible position.
Vietnamese Meaning
Tình huống bị bỏ lại trong một vị trí khó khăn hoặc không thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stranding of the whale on the beach drew a lot of attention."
"Việc con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển thu hút rất nhiều sự chú ý."
-
"The bad weather resulted in the stranding of several ships."
"Thời tiết xấu dẫn đến việc nhiều tàu bị mắc kẹt."
-
"Due to the strike, many travelers faced stranding at the airport."
"Do cuộc đình công, nhiều du khách phải đối mặt với tình trạng bị mắc kẹt ở sân bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc bị mắc kẹt ở một nơi không mong muốn, do phương tiện hỏng hóc, điều kiện thời tiết xấu, hoặc những sự kiện bất ngờ khác. Khác với 'abandonment' mang nghĩa bỏ rơi có chủ ý, 'stranding' thường liên quan đến những tình huống không lường trước được.
Prepositions
stranding *on*: nhấn mạnh địa điểm mắc kẹt là một bề mặt hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: stranding on a desert island). stranding *at*: nhấn mạnh vị trí tổng quát hơn, thường là một địa điểm cụ thể (ví dụ: stranding at the airport).
Collocations (Từ đi kèm)
-
whale whale stranding (Sự mắc cạn của cá voi)
-
mass mass stranding (Sự mắc cạn hàng loạt (của động vật biển))
-
ship ship stranding (Sự mắc cạn của tàu thuyền)
-
prevent prevent stranding (Ngăn chặn sự mắc cạn)
-
report report a stranding (Báo cáo một vụ mắc cạn)
-
respond to respond to a stranding (Ứng phó với một vụ mắc cạn)
-
isolated isolated stranding (Một vụ mắc cạn đơn lẻ (không phải hàng loạt))
-
unexplained unexplained stranding (Vụ mắc cạn không rõ nguyên nhân)
Idioms
-
mass stranding
Sự mắc cạn hàng loạt (của động vật biển)
"Environmentalists are concerned about the frequent mass stranding of dolphins in the area."
(Các nhà môi trường lo ngại về những vụ mắc cạn hàng loạt thường xuyên của cá heo trong khu vực này.)
-
whale stranding
Sự mắc cạn của cá voi
"The team quickly mobilized to assist with the whale stranding on the beach."
(Đội ngũ đã nhanh chóng huy động để hỗ trợ vụ cá voi mắc cạn trên bãi biển.)
-
marine mammal stranding
Sự mắc cạn của động vật có vú biển
"Research into marine mammal stranding helps us understand ocean health."
(Nghiên cứu về sự mắc cạn của động vật có vú biển giúp chúng ta hiểu hơn về sức khỏe đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stranding
Danh từTình huống bị bỏ lại trong một vị trí khó khăn hoặc không thể.
"The stranding of the whale on the beach drew a lot of attention."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent stranding of dolphins worried many marine biologists. |
Việc mắc cạn gần đây của cá heo đã khiến nhiều nhà sinh vật biển lo lắng. |
| Phủ định | Never before had so many whales been stranded on this particular beach. |
Chưa bao giờ có nhiều cá voi bị mắc cạn trên bãi biển cụ thể này như vậy. |
| Nghi vấn | Should a whale strand itself again on this beach, what measures will be taken? |
Nếu một con cá voi lại tự mắc cạn trên bãi biển này, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the ship will have stranded on the reef. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con tàu sẽ đã bị mắc cạn trên rạn san hô. |
| Phủ định | They won't have stranded the whales by releasing them too far from the shore. |
Họ sẽ không làm mắc cạn những con cá voi bằng cách thả chúng quá xa bờ. |
| Nghi vấn | Will the rising tide have stranded the unsuspecting tourists on the island? |
Liệu thủy triều dâng có khiến những khách du lịch không ngờ tới bị mắc kẹt trên đảo không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship is stranding on the reef due to the storm. |
Con tàu đang mắc cạn trên rạn san hô do cơn bão. |
| Phủ định | The rescue team is not stranding any survivors; they are bringing everyone to safety. |
Đội cứu hộ không bỏ rơi bất kỳ người sống sót nào; họ đang đưa mọi người đến nơi an toàn. |
| Nghi vấn | Are the whales stranding themselves on the beach again? |
Có phải lũ cá voi lại tự mắc cạn trên bãi biển không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen used to strand their boats on the beach before the new harbor was built. |
Những người đánh cá từng bỏ thuyền của họ mắc cạn trên bãi biển trước khi bến cảng mới được xây dựng. |
| Phủ định | They didn't use to strand so many whales in this area; something has changed in the ocean currents. |
Họ đã không từng làm mắc cạn quá nhiều cá voi trong khu vực này; có điều gì đó đã thay đổi trong dòng hải lưu. |
| Nghi vấn | Did the tourists use to strand themselves on that island when the tide came in? |
Có phải khách du lịch đã từng bị mắc kẹt trên hòn đảo đó khi thủy triều lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranding".
