(Top Banner Ad)
wedding service
B1
Noun B1 Dịch vụ cưới hỏi

wedding service

UK: /ˈwɛdɪŋ ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈwɛdɪŋ ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cưới hỏi dịch vụ tổ chức đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or organization that provides assistance and resources related to weddings, such as planning, catering, venue selection, photography, and more.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực liên quan đến đám cưới, chẳng hạn như lập kế hoạch, cung cấp dịch vụ ăn uống, lựa chọn địa điểm, chụp ảnh và hơn thế nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many couples hire a wedding service to help them plan their big day."

    "Nhiều cặp đôi thuê một dịch vụ cưới hỏi để giúp họ lên kế hoạch cho ngày trọng đại của mình."

  • "The wedding service offered a variety of packages to suit different budgets."

    "Dịch vụ cưới hỏi cung cấp nhiều gói khác nhau phù hợp với các ngân sách khác nhau."

  • "We used a wedding service to find the perfect photographer for our wedding."

    "Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ cưới hỏi để tìm được nhiếp ảnh gia hoàn hảo cho đám cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed Kết hôn, cưới (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học)
Adjective wedded Đã kết hôn, thuộc về hôn nhân (ví dụ: wedded bliss - hạnh phúc hôn nhân)
Verb serve Phục vụ, làm việc, thực hiện một nghĩa vụ
Noun server Người phục vụ (trong nhà hàng), máy chủ (trong công nghệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ cưới hỏi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadja-
Old English
weddung
Middle English
weddynge
English
wedding
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc của 'Wedding'

Từ 'wedding' bắt nguồn từ 'weddung' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự cam kết, hứa hôn' hoặc 'hành động cưới'. Ban đầu, nó liên quan đến việc trao đổi các vật phẩm làm tin hoặc tiền làm quà hứa hôn.

Nguồn gốc của 'Service'

'Service' có nguồn gốc từ 'servitium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự phục vụ, nghĩa vụ' hoặc 'sự trợ giúp'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường chỉ một nghi lễ hoặc buổi lễ được thực hiện theo quy tắc nhất định.

Sự kết hợp 'Wedding Service'

Khi kết hợp, 'wedding service' hình thành một cụm từ mô tả 'nghi lễ cưới' hay 'lễ thành hôn', nơi các cặp đôi thực hiện lời thề ước, trao đổi nhẫn và hoàn thành các thủ tục cần thiết để chính thức trở thành vợ chồng trước sự chứng kiến của người thân và bạn bè.

Usage Note

Cụm từ 'wedding service' thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ khác nhau được cung cấp cho các cặp đôi sắp cưới. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh của việc tổ chức đám cưới, từ những việc nhỏ nhặt nhất đến những việc quan trọng nhất. Khác với 'wedding planner' (người lên kế hoạch đám cưới) vốn chỉ tập trung vào việc lập kế hoạch và điều phối, 'wedding service' bao hàm nhiều loại hình dịch vụ hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hưởng lợi từ dịch vụ ('wedding service for couples'). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi dịch vụ ('wedding service in Hanoi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding service
  • traditional a traditional wedding service
    (một lễ cưới truyền thống)
  • religious a religious wedding service
    (một lễ cưới theo nghi thức tôn giáo)
  • civil a civil wedding service
    (một lễ cưới dân sự)
  • intimate an intimate wedding service
    (một lễ cưới thân mật, riêng tư)
Verb + wedding service
  • hold to hold a wedding service
    (tổ chức một lễ cưới)
  • perform to perform a wedding service
    (tiến hành/chủ trì một lễ cưới (do người có thẩm quyền))
  • attend to attend a wedding service
    (tham dự một lễ cưới)
  • plan to plan a wedding service
    (lên kế hoạch cho một lễ cưới)

Idioms

  • to perform a wedding service

    Tiến hành/chủ trì một nghi lễ cưới (thường do giáo sĩ hoặc người có thẩm quyền thực hiện)

    "The officiant will perform the wedding service at 3 PM."

    (Người chủ trì sẽ tiến hành lễ cưới vào lúc 3 giờ chiều.)

  • to attend a wedding service

    Tham dự một lễ cưới

    "We are honored to attend your wedding service."

    (Chúng tôi rất vinh dự được tham dự lễ cưới của bạn.)

  • to offer a full wedding service

    Cung cấp dịch vụ cưới trọn gói (thường do một công ty hoặc địa điểm)

    "Our hotel can offer a full wedding service, from ceremony to reception."

    (Khách sạn của chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ cưới trọn gói, từ nghi lễ đến tiệc chiêu đãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding service

Noun
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực liên quan đến đám cưới, chẳng hạn như lập kế hoạch, cung cấp dịch vụ ăn uống, lựa chọn địa điểm, chụp ảnh và hơn thế nữa.

"Many couples hire a wedding service to help them plan their big day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding service provided excellent catering.
Dịch vụ cưới hỏi đã cung cấp dịch vụ ăn uống tuyệt vời.
Phủ định
The wedding service doesn't include floral arrangements.
Dịch vụ cưới hỏi không bao gồm việc trang trí hoa.
Nghi vấn
Does the wedding service offer a payment plan?
Dịch vụ cưới hỏi có cung cấp kế hoạch thanh toán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers a comprehensive wedding service.
Khách sạn cung cấp một dịch vụ cưới hỏi toàn diện.
Phủ định
She does not use that wedding service because it's too expensive.
Cô ấy không sử dụng dịch vụ cưới hỏi đó vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Does this wedding service include a photographer?
Dịch vụ cưới hỏi này có bao gồm nhiếp ảnh gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding service".

Lời thề và Nhẫn cưới

Trong các lễ cưới phương Tây, cặp đôi thường trao đổi 'wedding vows' (lời thề nguyện) để cam kết tình yêu và lòng chung thủy vĩnh cửu. Sau đó, họ trao 'wedding rings' (nhẫn cưới) cho nhau, biểu tượng của sự gắn kết không thể phá vỡ và tình yêu vĩnh cửu.

Váy cưới màu trắng

Truyền thống cô dâu mặc váy cưới màu trắng trở nên phổ biến sau đám cưới của Nữ hoàng Victoria vào năm 1840. Ban đầu, màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng và tinh khiết, nhưng ngày nay, nó còn thể hiện sự sang trọng, vẻ đẹp và niềm vui trong ngày trọng đại.