marriageable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a person, especially a woman, suitable or eligible for marriage, typically based on age, social status, wealth, or physical attractiveness.
Vietnamese Meaning
Có thể kết hôn được; đủ tiêu chuẩn để kết hôn, thường dựa trên tuổi tác, địa vị xã hội, sự giàu có hoặc ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Victorian England, a woman's marriageable age was typically between 18 and 25."
"Ở nước Anh thời Victoria, độ tuổi có thể kết hôn của phụ nữ thường là từ 18 đến 25."
-
"She was considered one of the most marriageable women in the county."
"Cô ấy được coi là một trong những người phụ nữ có đủ tiêu chuẩn kết hôn nhất trong hạt."
-
"His wealth and status made him highly marriageable."
"Sự giàu có và địa vị của anh ấy khiến anh ấy rất có đủ tiêu chuẩn để kết hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marriage | Hôn nhân, sự kết hôn |
| Verb | marry | Kết hôn, cưới |
| Adjective | married | Đã kết hôn |
| Adjective | unmarriageable | Không thể kết hôn, không phù hợp để kết hôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marriageable' thường mang sắc thái văn hóa và xã hội, ám chỉ đến các tiêu chuẩn và kỳ vọng mà một người (thường là phụ nữ) cần đáp ứng để được coi là phù hợp cho hôn nhân. Sắc thái này có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Không nên nhầm lẫn với từ 'eligible' vì 'eligible' mang nghĩa đủ điều kiện nói chung, còn 'marriageable' đặc biệt liên quan đến hôn nhân và các tiêu chí đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young marriageable women (những phụ nữ trẻ đến tuổi kết hôn)
-
suitably suitably marriageable (phù hợp để kết hôn (về điều kiện, tuổi tác))
-
age marriageable age (tuổi kết hôn)
-
daughter a marriageable daughter (một cô con gái đến tuổi kết hôn)
-
become become marriageable (trở nên đủ tuổi/điều kiện kết hôn)
-
consider consider someone marriageable (coi ai đó là phù hợp để kết hôn)
Idioms
-
of marriageable age
đến tuổi kết hôn, đủ tuổi để kết hôn
"She is now of marriageable age."
(Cô ấy giờ đã đến tuổi kết hôn.)
-
reach marriageable age
đạt đến tuổi kết hôn
"Many girls reach marriageable age in their late teens."
(Nhiều cô gái đạt đến tuổi kết hôn vào cuối tuổi thanh thiếu niên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marriageable
Tính từCó thể kết hôn được; đủ tiêu chuẩn để kết hôn, thường dựa trên tuổi tác, địa vị xã hội, sự giàu có hoặc ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).
"In Victorian England, a woman's marriageable age was typically between 18 and 25."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a woman is considered marriageable, families often start arranging meetings for her. |
Khi một người phụ nữ được coi là đến tuổi kết hôn, các gia đình thường bắt đầu sắp xếp các buổi gặp mặt cho cô ấy. |
| Phủ định | If a person doesn't have a stable job, they are not usually considered marriageable in some cultures. |
Nếu một người không có công việc ổn định, họ thường không được coi là đủ điều kiện kết hôn ở một số nền văn hóa. |
| Nghi vấn | If a young man has good character, is he considered marriageable by most families? |
Nếu một thanh niên có tính cách tốt, liệu anh ta có được hầu hết các gia đình coi là đủ điều kiện kết hôn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some cultures, a woman is considered more marriageable if she possesses domestic skills. |
Ở một số nền văn hóa, một người phụ nữ được coi là có khả năng kết hôn hơn nếu cô ấy có kỹ năng nội trợ. |
| Phủ định | Despite her accomplishments, she felt she wasn't considered marriageable because of societal pressures. |
Mặc dù có những thành tựu, cô ấy cảm thấy mình không được coi là đủ điều kiện kết hôn vì áp lực xã hội. |
| Nghi vấn | Is she considered marriageable in her community, given her independent spirit? |
Liệu cô ấy có được coi là đủ điều kiện kết hôn trong cộng đồng của mình, với tinh thần độc lập của cô ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be marriageable next year when she turns 25. |
Cô ấy sẽ đến tuổi kết hôn vào năm tới khi cô ấy tròn 25 tuổi. |
| Phủ định | He is not going to be marriageable until he finds a stable job. |
Anh ấy sẽ không đủ điều kiện kết hôn cho đến khi anh ấy tìm được một công việc ổn định. |
| Nghi vấn | Will she be marriageable by the time her sister gets married? |
Liệu cô ấy có đến tuổi kết hôn vào thời điểm chị gái cô ấy kết hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriageable".
