(Top Banner Ad)
marriageable
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Văn hóa

marriageable

UK: /ˈmærɪdʒəbəl/ • US: /ˈmærɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kết hôn được đủ tuổi lấy chồng đủ tiêu chuẩn kết hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a person, especially a woman, suitable or eligible for marriage, typically based on age, social status, wealth, or physical attractiveness.

Vietnamese Meaning

Có thể kết hôn được; đủ tiêu chuẩn để kết hôn, thường dựa trên tuổi tác, địa vị xã hội, sự giàu có hoặc ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Victorian England, a woman's marriageable age was typically between 18 and 25."

    "Ở nước Anh thời Victoria, độ tuổi có thể kết hôn của phụ nữ thường là từ 18 đến 25."

  • "She was considered one of the most marriageable women in the county."

    "Cô ấy được coi là một trong những người phụ nữ có đủ tiêu chuẩn kết hôn nhất trong hạt."

  • "His wealth and status made him highly marriageable."

    "Sự giàu có và địa vị của anh ấy khiến anh ấy rất có đủ tiêu chuẩn để kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective married Đã kết hôn
Adjective unmarriageable Không thể kết hôn, không phù hợp để kết hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marītāre
Old French
mariage
Old French
-able
Middle English
mariage + -able
English
marriageable

Nguồn gốc của "marriageable"

Từ "marriageable" được cấu thành từ danh từ "marriage" (hôn nhân) và hậu tố "-able" (có thể, có khả năng). "Marriage" có nguồn gốc từ tiếng Latin "marītāre" (kết hôn), thông qua tiếng Pháp cổ "mariage". Hậu tố "-able" cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin "-abilis", mang ý nghĩa "có khả năng hoặc xứng đáng để làm gì đó". Vì vậy, "marriageable" có nghĩa đen là "có khả năng hoặc xứng đáng để kết hôn", thường ám chỉ việc đủ tuổi hoặc điều kiện xã hội để kết hôn.

Usage Note

Từ 'marriageable' thường mang sắc thái văn hóa và xã hội, ám chỉ đến các tiêu chuẩn và kỳ vọng mà một người (thường là phụ nữ) cần đáp ứng để được coi là phù hợp cho hôn nhân. Sắc thái này có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Không nên nhầm lẫn với từ 'eligible' vì 'eligible' mang nghĩa đủ điều kiện nói chung, còn 'marriageable' đặc biệt liên quan đến hôn nhân và các tiêu chí đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriageable
  • young young marriageable women
    (những phụ nữ trẻ đến tuổi kết hôn)
  • suitably suitably marriageable
    (phù hợp để kết hôn (về điều kiện, tuổi tác))
Noun + marriageable
  • age marriageable age
    (tuổi kết hôn)
  • daughter a marriageable daughter
    (một cô con gái đến tuổi kết hôn)
Verb + marriageable
  • become become marriageable
    (trở nên đủ tuổi/điều kiện kết hôn)
  • consider consider someone marriageable
    (coi ai đó là phù hợp để kết hôn)

Idioms

  • of marriageable age

    đến tuổi kết hôn, đủ tuổi để kết hôn

    "She is now of marriageable age."

    (Cô ấy giờ đã đến tuổi kết hôn.)

  • reach marriageable age

    đạt đến tuổi kết hôn

    "Many girls reach marriageable age in their late teens."

    (Nhiều cô gái đạt đến tuổi kết hôn vào cuối tuổi thanh thiếu niên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriageable

Tính từ
Lật mặt

Có thể kết hôn được; đủ tiêu chuẩn để kết hôn, thường dựa trên tuổi tác, địa vị xã hội, sự giàu có hoặc ngoại hình hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ).

"In Victorian England, a woman's marriageable age was typically between 18 and 25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a woman is considered marriageable, families often start arranging meetings for her.
Khi một người phụ nữ được coi là đến tuổi kết hôn, các gia đình thường bắt đầu sắp xếp các buổi gặp mặt cho cô ấy.
Phủ định
If a person doesn't have a stable job, they are not usually considered marriageable in some cultures.
Nếu một người không có công việc ổn định, họ thường không được coi là đủ điều kiện kết hôn ở một số nền văn hóa.
Nghi vấn
If a young man has good character, is he considered marriageable by most families?
Nếu một thanh niên có tính cách tốt, liệu anh ta có được hầu hết các gia đình coi là đủ điều kiện kết hôn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cultures, a woman is considered more marriageable if she possesses domestic skills.
Ở một số nền văn hóa, một người phụ nữ được coi là có khả năng kết hôn hơn nếu cô ấy có kỹ năng nội trợ.
Phủ định
Despite her accomplishments, she felt she wasn't considered marriageable because of societal pressures.
Mặc dù có những thành tựu, cô ấy cảm thấy mình không được coi là đủ điều kiện kết hôn vì áp lực xã hội.
Nghi vấn
Is she considered marriageable in her community, given her independent spirit?
Liệu cô ấy có được coi là đủ điều kiện kết hôn trong cộng đồng của mình, với tinh thần độc lập của cô ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be marriageable next year when she turns 25.
Cô ấy sẽ đến tuổi kết hôn vào năm tới khi cô ấy tròn 25 tuổi.
Phủ định
He is not going to be marriageable until he finds a stable job.
Anh ấy sẽ không đủ điều kiện kết hôn cho đến khi anh ấy tìm được một công việc ổn định.
Nghi vấn
Will she be marriageable by the time her sister gets married?
Liệu cô ấy có đến tuổi kết hôn vào thời điểm chị gái cô ấy kết hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriageable".

Khái niệm 'Tuổi Kết Hôn' và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ, 'tuổi kết hôn' (marriageable age) là một mốc quan trọng đối với phụ nữ, đánh dấu thời điểm họ được xem là sẵn sàng hoặc phù hợp để lấy chồng và bắt đầu một gia đình. Khái niệm này thường liên quan đến sự trưởng thành về thể chất và khả năng sinh sản, cũng như địa vị xã hội của người phụ nữ trong cộng đồng.

Sự Thay Đổi của Quan Niệm

Theo thời gian và sự phát triển của xã hội, quan niệm về 'marriageable' đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, ngoài tuổi tác, các yếu tố như sự độc lập về tài chính, trình độ học vấn, sự nghiệp và sự trưởng thành về cảm xúc cũng được xem xét là quan trọng không kém, hoặc thậm chí hơn, trong việc quyết định liệu một người có 'sẵn sàng cho hôn nhân' hay không, đặc biệt ở các xã hội hiện đại.