(Top Banner Ad)
unmarriageable
C2
Tính từ C2 Xã hội học, Luật pháp

unmarriageable

UK: /ˌʌnˈmærɪdʒəbəl/ • US: /ˌʌnˈmærɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ tiêu chuẩn để kết hôn không xứng đáng để kết hôn không ai muốn cưới
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or eligible for marriage; considered undesirable as a marriage partner.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc không đủ điều kiện để kết hôn; bị coi là không mong muốn làm bạn đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, women with physical disabilities were often considered unmarriageable."

    "Trong quá khứ, phụ nữ khuyết tật thường bị coi là không thể kết hôn."

  • "She felt unmarriageable because of her family's financial problems."

    "Cô ấy cảm thấy không thể kết hôn vì những vấn đề tài chính của gia đình cô ấy."

  • "The prince was rumored to have declared her unmarriageable due to her rebellious spirit."

    "Hoàng tử được đồn đại là đã tuyên bố cô không thể kết hôn vì tinh thần nổi loạn của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Adjective/Past Participle married đã kết hôn, có vợ/chồng
Adjective marriageable đến tuổi kết hôn, có thể kết hôn
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
maritare
Old French
mariage
Latin
-abilis
Old French
-able
English
unmarriageable

Sự Kết Hợp Từ Ba Gốc

Từ 'unmarriageable' được tạo nên từ ba phần chính trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. Phần giữa 'marriage' đến từ tiếng Pháp cổ 'mariage', vốn có gốc từ tiếng Latin 'maritare' nghĩa là 'kết hôn'. Hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ '-able', mang nghĩa 'có thể'. Khi ghép lại, 'unmarriageable' có nghĩa là 'không thể kết hôn' hoặc 'không đủ điều kiện để kết hôn'.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và có thể xúc phạm. Nó dùng để chỉ người có những đặc điểm mà xã hội hoặc một nhóm người nhất định coi là không phù hợp cho hôn nhân, như ngoại hình, tính cách, địa vị xã hội, hoặc tình trạng kinh tế. Sắc thái của từ mang tính chủ quan và thay đổi theo văn hóa và thời gian. Cần thận trọng khi sử dụng từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'unmarriageable'
  • utterly utterly unmarriageable
    (hoàn toàn không thể kết hôn)
  • considered considered unmarriageable
    (bị coi là không thể kết hôn)
  • remain remain unmarriageable
    (vẫn không thể kết hôn)
Verbs with 'unmarriageable'
  • deem deem someone unmarriageable
    (coi ai đó là không thể kết hôn)
  • become become unmarriageable
    (trở nên không thể kết hôn)
Nouns describing 'unmarriageable'
  • status unmarriageable status
    (tình trạng không thể kết hôn)
  • condition an unmarriageable condition
    (một điều kiện không thể kết hôn)

Idioms

  • considered unmarriageable

    bị coi là không thể kết hôn

    "In some historical societies, women without a dowry were considered unmarriageable."

    (Trong một số xã hội lịch sử, phụ nữ không có của hồi môn bị coi là không thể kết hôn.)

  • remain unmarriageable

    vẫn không thể kết hôn

    "Despite her beauty, her demanding personality made her remain unmarriageable."

    (Mặc dù xinh đẹp, tính cách khó chiều của cô ấy khiến cô ấy vẫn không thể kết hôn.)

  • an unmarriageable prospect

    một đối tượng không thể kết hôn

    "He was viewed as an unmarriageable prospect due to his financial instability."

    (Anh ấy bị coi là một đối tượng không thể kết hôn vì tình hình tài chính không ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmarriageable

Tính từ
Lật mặt

Không thích hợp hoặc không đủ điều kiện để kết hôn; bị coi là không mong muốn làm bạn đời.

"In the past, women with physical disabilities were often considered unmarriageable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In that era, society often considered women who lacked a substantial dowry unmarriageable.
Trong thời đại đó, xã hội thường coi những phụ nữ thiếu của hồi môn đáng kể là không thể kết hôn.
Phủ định
Seldom had she felt so unmarriageable, despite her many accomplishments.
Hiếm khi cô cảm thấy mình không thể kết hôn đến vậy, mặc dù cô có nhiều thành tích.
Nghi vấn
Should a woman be deemed unmarriageable merely because she chooses a career over a husband?
Liệu một người phụ nữ có nên bị coi là không thể kết hôn chỉ vì cô ấy chọn sự nghiệp thay vì chồng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unmarriageable by societal standards, isn't she?
Cô ấy không đủ tiêu chuẩn để kết hôn theo tiêu chuẩn xã hội, phải không?
Phủ định
He isn't unmarriageable because of his wealth, is he?
Anh ta không phải là không thể kết hôn vì sự giàu có của mình, phải không?
Nghi vấn
Being unmarriageable isn't a life sentence, is it?
Việc không thể kết hôn không phải là một bản án chung thân, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarriageable".

Quan niệm lịch sử về khả năng kết hôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trước thế kỷ 20, khái niệm 'unmarriageable' thường gắn liền với các yếu tố như địa vị xã hội thấp, không có của hồi môn (đối với phụ nữ), hoặc khuyết tật thể chất. Một người có thể bị coi là 'unmarriageable' nếu họ không đáp ứng các tiêu chuẩn xã hội về tài chính, ngoại hình hay khả năng sinh sản, dẫn đến việc khó tìm được bạn đời.

Sự thay đổi trong xã hội hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'unmarriageable' ít được sử dụng theo nghĩa đen mà thường mang tính chủ quan hơn. Xã hội hiện đại đề cao sự tự do cá nhân và bình đẳng giới, do đó các rào cản truyền thống đối với hôn nhân đã giảm đi đáng kể. Tuy nhiên, một người vẫn có thể tự cảm thấy 'unmarriageable' nếu họ gặp khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ lãng mạn bền vững hoặc không tìm được người phù hợp với mình.