unmarriageable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable or eligible for marriage; considered undesirable as a marriage partner.
Vietnamese Meaning
Không thích hợp hoặc không đủ điều kiện để kết hôn; bị coi là không mong muốn làm bạn đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, women with physical disabilities were often considered unmarriageable."
"Trong quá khứ, phụ nữ khuyết tật thường bị coi là không thể kết hôn."
-
"She felt unmarriageable because of her family's financial problems."
"Cô ấy cảm thấy không thể kết hôn vì những vấn đề tài chính của gia đình cô ấy."
-
"The prince was rumored to have declared her unmarriageable due to her rebellious spirit."
"Hoàng tử được đồn đại là đã tuyên bố cô không thể kết hôn vì tinh thần nổi loạn của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Noun | marriage | hôn nhân, sự kết hôn |
| Adjective/Past Participle | married | đã kết hôn, có vợ/chồng |
| Adjective | marriageable | đến tuổi kết hôn, có thể kết hôn |
| Adjective | unmarried | chưa kết hôn, độc thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và có thể xúc phạm. Nó dùng để chỉ người có những đặc điểm mà xã hội hoặc một nhóm người nhất định coi là không phù hợp cho hôn nhân, như ngoại hình, tính cách, địa vị xã hội, hoặc tình trạng kinh tế. Sắc thái của từ mang tính chủ quan và thay đổi theo văn hóa và thời gian. Cần thận trọng khi sử dụng từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unmarriageable (hoàn toàn không thể kết hôn)
-
considered considered unmarriageable (bị coi là không thể kết hôn)
-
remain remain unmarriageable (vẫn không thể kết hôn)
-
deem deem someone unmarriageable (coi ai đó là không thể kết hôn)
-
become become unmarriageable (trở nên không thể kết hôn)
-
status unmarriageable status (tình trạng không thể kết hôn)
-
condition an unmarriageable condition (một điều kiện không thể kết hôn)
Idioms
-
considered unmarriageable
bị coi là không thể kết hôn
"In some historical societies, women without a dowry were considered unmarriageable."
(Trong một số xã hội lịch sử, phụ nữ không có của hồi môn bị coi là không thể kết hôn.)
-
remain unmarriageable
vẫn không thể kết hôn
"Despite her beauty, her demanding personality made her remain unmarriageable."
(Mặc dù xinh đẹp, tính cách khó chiều của cô ấy khiến cô ấy vẫn không thể kết hôn.)
-
an unmarriageable prospect
một đối tượng không thể kết hôn
"He was viewed as an unmarriageable prospect due to his financial instability."
(Anh ấy bị coi là một đối tượng không thể kết hôn vì tình hình tài chính không ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmarriageable
Tính từKhông thích hợp hoặc không đủ điều kiện để kết hôn; bị coi là không mong muốn làm bạn đời.
"In the past, women with physical disabilities were often considered unmarriageable."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In that era, society often considered women who lacked a substantial dowry unmarriageable. |
Trong thời đại đó, xã hội thường coi những phụ nữ thiếu của hồi môn đáng kể là không thể kết hôn. |
| Phủ định | Seldom had she felt so unmarriageable, despite her many accomplishments. |
Hiếm khi cô cảm thấy mình không thể kết hôn đến vậy, mặc dù cô có nhiều thành tích. |
| Nghi vấn | Should a woman be deemed unmarriageable merely because she chooses a career over a husband? |
Liệu một người phụ nữ có nên bị coi là không thể kết hôn chỉ vì cô ấy chọn sự nghiệp thay vì chồng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unmarriageable by societal standards, isn't she? |
Cô ấy không đủ tiêu chuẩn để kết hôn theo tiêu chuẩn xã hội, phải không? |
| Phủ định | He isn't unmarriageable because of his wealth, is he? |
Anh ta không phải là không thể kết hôn vì sự giàu có của mình, phải không? |
| Nghi vấn | Being unmarriageable isn't a life sentence, is it? |
Việc không thể kết hôn không phải là một bản án chung thân, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarriageable".
