mask joy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc ẩn đi niềm vui hoặc những cảm xúc tích cực của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to mask her joy with a solemn face, not wanting to appear insensitive to their loss."
"Cô ấy cố gắng che giấu niềm vui bằng một khuôn mặt nghiêm nghị, không muốn tỏ ra vô cảm trước mất mát của họ."
-
"He had to mask his joy at the promotion so as not to upset his colleagues."
"Anh ấy phải che giấu niềm vui vì được thăng chức để không làm đồng nghiệp buồn."
-
"It's often necessary to mask your joy in professional settings when others are struggling."
"Thường cần thiết phải che giấu niềm vui của bạn trong môi trường chuyên nghiệp khi những người khác đang gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc cố tình che đậy cảm xúc thật, có thể vì lý do xã giao, để bảo vệ bản thân hoặc để không làm người khác cảm thấy tồi tệ. Khác với 'suppress joy' (kìm nén niềm vui), 'mask joy' nhấn mạnh hành động chủ động che giấu, trong khi 'suppress' có thể chỉ sự tự động kìm nén.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với những gì được dùng để che giấu niềm vui, ví dụ: 'mask joy with a neutral expression' (che giấu niềm vui bằng một biểu cảm trung tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully mask joy (khéo léo che giấu niềm vui)
-
carefully carefully mask joy (cẩn thận che giấu niềm vui)
-
completely completely mask joy (che giấu niềm vui hoàn toàn)
-
try to try to mask joy (cố gắng che giấu niềm vui)
-
manage to manage to mask joy (xoay sở để che giấu niềm vui)
-
struggle to struggle to mask joy (vật lộn để che giấu niềm vui)
-
intense mask intense joy (che giấu niềm vui mãnh liệt)
-
genuine mask genuine joy (che giấu niềm vui thật sự)
-
childlike mask childlike joy (che giấu niềm vui hồn nhiên như trẻ thơ)
Idioms
-
struggle to mask one's joy
Vật lộn để che giấu niềm vui của mình (khi niềm vui quá lớn không thể giấu được)
"Despite his efforts, he struggled to mask his joy when he heard the good news."
(Dù đã cố gắng, anh ấy vẫn vật lộn để che giấu niềm vui khi nghe tin tốt lành.)
-
unable to mask one's joy
Không thể che giấu niềm vui của mình (niềm vui bộc lộ rõ ràng)
"She was so excited that she was unable to mask her joy, smiling broadly at everyone."
(Cô ấy vui đến mức không thể che giấu niềm vui, tươi cười rạng rỡ với mọi người.)
-
make an effort to mask one's joy
Nỗ lực che giấu niềm vui của mình (cố gắng không bộc lộ hạnh phúc)
"He had to make an effort to mask his joy during the solemn ceremony."
(Anh ấy phải nỗ lực che giấu niềm vui của mình trong buổi lễ trang nghiêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mask joy
Động từChe giấu hoặc ẩn đi niềm vui hoặc những cảm xúc tích cực của một người.
"She tried to mask her joy with a solemn face, not wanting to appear insensitive to their loss."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A mask of joy covered her true feelings. |
Một chiếc mặt nạ của niềm vui che đậy cảm xúc thật của cô ấy. |
| Phủ định | There wasn't a mask of joy present at the funeral. |
Không có một mặt nạ niềm vui nào xuất hiện tại đám tang. |
| Nghi vấn | Was it just a mask of joy that she was wearing? |
Có phải chỉ là một chiếc mặt nạ niềm vui mà cô ấy đang đeo? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She masked her joy with a professional demeanor. |
Cô ấy che giấu niềm vui của mình bằng một thái độ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | He didn't mask his joy when he received the good news. |
Anh ấy đã không che giấu niềm vui của mình khi nhận được tin tốt. |
| Nghi vấn | Why did she mask her joy at the party? |
Tại sao cô ấy che giấu niềm vui của mình tại bữa tiệc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask joy".
