(Top Banner Ad)
mask joy
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

mask joy

UK: /mɑːsk dʒɔɪ/ • US: /mæsk dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu niềm vui ẩn giấu niềm vui giấu niềm vui nén niềm vui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or hide one's happiness or positive emotions.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc ẩn đi niềm vui hoặc những cảm xúc tích cực của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to mask her joy with a solemn face, not wanting to appear insensitive to their loss."

    "Cô ấy cố gắng che giấu niềm vui bằng một khuôn mặt nghiêm nghị, không muốn tỏ ra vô cảm trước mất mát của họ."

  • "He had to mask his joy at the promotion so as not to upset his colleagues."

    "Anh ấy phải che giấu niềm vui vì được thăng chức để không làm đồng nghiệp buồn."

  • "It's often necessary to mask your joy in professional settings when others are struggling."

    "Thường cần thiết phải che giấu niềm vui của bạn trong môi trường chuyên nghiệp khi những người khác đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask Cái mặt nạ, sự che đậy
Verb mask Che giấu, ngụy trang
Noun joy Niềm vui, sự vui mừng
Adjective joyful Vui vẻ, hân hoan
Verb unmask Vạch trần, lột mặt nạ (ngược lại với mask)

Synonyms

conceal joy (che giấu niềm vui)hide joy (ẩn giấu niềm vui)disguise happiness (ngụy trang hạnh phúc)

Antonyms

reveal joy (bộc lộ niềm vui)show joy (thể hiện niềm vui)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Verb)
mask
English (Noun)
joy

Nguồn gốc của 'Mask' và 'Joy'

Cụm từ 'mask joy' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. 'Mask' (che giấu, mặt nạ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'masque' và tiếng Ý 'maschera', chỉ vật che mặt hoặc hành động che đậy. 'Joy' (niềm vui) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joie' và tiếng Latin 'gaudium', mang nghĩa sự vui mừng, hân hoan. Khi kết hợp, 'mask joy' diễn tả hành động che giấu cảm xúc vui sướng hoặc hạnh phúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc cố tình che đậy cảm xúc thật, có thể vì lý do xã giao, để bảo vệ bản thân hoặc để không làm người khác cảm thấy tồi tệ. Khác với 'suppress joy' (kìm nén niềm vui), 'mask joy' nhấn mạnh hành động chủ động che giấu, trong khi 'suppress' có thể chỉ sự tự động kìm nén.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với những gì được dùng để che giấu niềm vui, ví dụ: 'mask joy with a neutral expression' (che giấu niềm vui bằng một biểu cảm trung tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'mask joy'
  • skillfully skillfully mask joy
    (khéo léo che giấu niềm vui)
  • carefully carefully mask joy
    (cẩn thận che giấu niềm vui)
  • completely completely mask joy
    (che giấu niềm vui hoàn toàn)
Verb + 'to mask joy'
  • try to try to mask joy
    (cố gắng che giấu niềm vui)
  • manage to manage to mask joy
    (xoay sở để che giấu niềm vui)
  • struggle to struggle to mask joy
    (vật lộn để che giấu niềm vui)
Adjective + 'joy' (in 'mask joy')
  • intense mask intense joy
    (che giấu niềm vui mãnh liệt)
  • genuine mask genuine joy
    (che giấu niềm vui thật sự)
  • childlike mask childlike joy
    (che giấu niềm vui hồn nhiên như trẻ thơ)

Idioms

  • struggle to mask one's joy

    Vật lộn để che giấu niềm vui của mình (khi niềm vui quá lớn không thể giấu được)

    "Despite his efforts, he struggled to mask his joy when he heard the good news."

    (Dù đã cố gắng, anh ấy vẫn vật lộn để che giấu niềm vui khi nghe tin tốt lành.)

  • unable to mask one's joy

    Không thể che giấu niềm vui của mình (niềm vui bộc lộ rõ ràng)

    "She was so excited that she was unable to mask her joy, smiling broadly at everyone."

    (Cô ấy vui đến mức không thể che giấu niềm vui, tươi cười rạng rỡ với mọi người.)

  • make an effort to mask one's joy

    Nỗ lực che giấu niềm vui của mình (cố gắng không bộc lộ hạnh phúc)

    "He had to make an effort to mask his joy during the solemn ceremony."

    (Anh ấy phải nỗ lực che giấu niềm vui của mình trong buổi lễ trang nghiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mask joy

Động từ
Lật mặt

Che giấu hoặc ẩn đi niềm vui hoặc những cảm xúc tích cực của một người.

"She tried to mask her joy with a solemn face, not wanting to appear insensitive to their loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mask of joy covered her true feelings.
Một chiếc mặt nạ của niềm vui che đậy cảm xúc thật của cô ấy.
Phủ định
There wasn't a mask of joy present at the funeral.
Không có một mặt nạ niềm vui nào xuất hiện tại đám tang.
Nghi vấn
Was it just a mask of joy that she was wearing?
Có phải chỉ là một chiếc mặt nạ niềm vui mà cô ấy đang đeo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She masked her joy with a professional demeanor.
Cô ấy che giấu niềm vui của mình bằng một thái độ chuyên nghiệp.
Phủ định
He didn't mask his joy when he received the good news.
Anh ấy đã không che giấu niềm vui của mình khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Why did she mask her joy at the party?
Tại sao cô ấy che giấu niềm vui của mình tại bữa tiệc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask joy".

Giữ thái độ chuyên nghiệp hoặc lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi cần phải che giấu niềm vui tột độ, đặc biệt trong các tình huống cần sự nghiêm túc, như tại nơi làm việc hoặc khi người khác đang trải qua khó khăn, để thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp hoặc đồng cảm. Việc bộc lộ niềm vui quá mức có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.

Chiến lược trong giao tiếp và cạnh tranh

Che giấu niềm vui có thể là một chiến thuật để không bộc lộ lợi thế hoặc cảm xúc thật trong các tình huống cạnh tranh như đàm phán, chơi bài poker, hoặc trong thể thao. Điều này giúp giữ vững lợi thế tâm lý, tránh gây ra sự khó chịu hoặc đánh lạc hướng đối thủ, hoặc đơn giản là để không làm giảm tinh thần của người khác.