(Top Banner Ad)
masochist
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Tình dục học

masochist

UK: /ˈmæsəkɪst/ • US: /ˈmæsəkɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người khổ dâm người thích chịu đựng đau khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who derives sexual gratification from their own pain or humiliation.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy khoái cảm tình dục từ việc chịu đựng đau đớn hoặc bị làm nhục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had masochistic tendencies and enjoyed being dominated."

    "Anh ta có xu hướng khổ dâm và thích bị thống trị."

  • "He accused her of being a masochist for staying in the abusive relationship."

    "Anh ta buộc tội cô là kẻ thích tự hành hạ vì ở lại trong mối quan hệ bạo hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masochism Chủ nghĩa khổ dâm (việc tìm kiếm khoái cảm từ việc chịu đựng đau đớn hoặc bị làm nhục).
Adjective masochistic Thuộc về chủ nghĩa khổ dâm; có tính chất khổ dâm.
Adverb masochistically Một cách khổ dâm; theo kiểu của người khổ dâm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Leopold von Sacher-Masoch
German
Masochismus
English
Masochism
English
Masochist

Nguồn gốc từ một nhà văn Áo

Từ 'masochist' có nguồn gốc từ tên của Leopold von Sacher-Masoch (1836-1895), một nhà văn người Áo. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thường miêu tả những nhân vật tìm thấy khoái cảm từ việc bị thống trị, làm nhục hoặc chịu đựng đau khổ. Thuật ngữ 'masochism' (chủ nghĩa khổ dâm) được nhà phân tâm học Richard von Krafft-Ebing đặt ra vào năm 1886 để mô tả khuynh hướng này, và từ 'masochist' (người khổ dâm) sau đó được dùng để chỉ người có khuynh hướng đó.

Usage Note

Từ 'masochist' thường được dùng để chỉ người thích chịu đựng đau khổ về thể xác hoặc tinh thần, có thể trong bối cảnh tình dục hoặc ngoài đời thường. Cần phân biệt với 'sadist', người thích gây đau đớn cho người khác. 'Masochism' liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui hoặc sự thỏa mãn thông qua đau khổ, khác với hành vi tự làm hại bản thân không có mục đích tình dục hoặc khoái cảm.

Prepositions

to

Thường dùng trong các cụm như 'a masochist to pain' (một người thích chịu đau đớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masochist
  • true a true masochist
    (một người khổ dâm thực sự)
  • self-confessed a self-confessed masochist
    (một người tự nhận là khổ dâm)
  • total a total masochist
    (một người hoàn toàn khổ dâm)
Verb + masochist
  • become become a masochist
    (trở thành một người khổ dâm)
  • accuse of being accuse someone of being a masochist
    (buộc tội ai đó là người khổ dâm)
Masochist + Verb
  • enjoys a masochist enjoys
    (một người khổ dâm tận hưởng/thích)
  • finds pleasure a masochist finds pleasure in...
    (một người khổ dâm tìm thấy khoái cảm trong...)

Idioms

  • You must be a masochist!

    Bạn chắc hẳn là một kẻ tự hành hạ mình! (Dùng khi ai đó tự nguyện làm điều gì đó khó khăn, đau khổ hoặc khó chịu mà người khác thấy khó hiểu)

    "You're still working on that awful project? You must be a masochist!"

    (Bạn vẫn làm cái dự án kinh khủng đó à? Bạn chắc hẳn là một kẻ tự hành hạ mình!)

  • a masochist at heart

    Thực chất là một người khổ dâm (ám chỉ tính cách hoặc khuynh hướng thích chịu đựng khó khăn, đau khổ một cách tự nguyện, không nhất thiết theo nghĩa tình dục)

    "He always chooses the hardest path; I think he's a masochist at heart."

    (Anh ấy luôn chọn con đường khó khăn nhất; tôi nghĩ thực chất anh ấy là một người thích chịu khổ.)

  • only a masochist would...

    Chỉ có kẻ khổ dâm mới... (Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó quá khó khăn, khó chịu hoặc phi lý đến mức chỉ có người thích tự hành hạ mới làm)

    "Only a masochist would enjoy waking up at 4 AM to run in the rain."

    (Chỉ có kẻ khổ dâm mới thích thức dậy lúc 4 giờ sáng để chạy bộ dưới mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masochist

danh từ
Lật mặt

Một người cảm thấy khoái cảm tình dục từ việc chịu đựng đau đớn hoặc bị làm nhục.

"He had masochistic tendencies and enjoyed being dominated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting masochistic tendencies can be challenging for some individuals.
Chống lại những khuynh hướng khổ dâm có thể là một thách thức đối với một số người.
Phủ định
He avoids engaging in masochistic behavior.
Anh ấy tránh tham gia vào hành vi khổ dâm.
Nghi vấn
Is practicing masochism a personal choice or a psychological issue?
Thực hành khổ dâm là một lựa chọn cá nhân hay một vấn đề tâm lý?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a masochist, finding pleasure in pain.
Anh ta là một người thích hành hạ bản thân, tìm thấy niềm vui trong nỗi đau.
Phủ định
She is not masochistic; she avoids pain at all costs.
Cô ấy không thích hành hạ bản thân; cô ấy tránh đau bằng mọi giá.
Nghi vấn
Is he a masochist because he enjoys extreme sports?
Có phải anh ta là một người thích hành hạ bản thân vì anh ta thích các môn thể thao mạo hiểm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the pain it would cause, he might not be such a masochist now.
Nếu anh ấy đã hiểu nỗi đau mà nó sẽ gây ra, thì bây giờ anh ấy có lẽ đã không phải là một người thích hành hạ bản thân đến vậy.
Phủ định
If she hadn't enjoyed the challenge, she wouldn't be so masochistic about running marathons now.
Nếu cô ấy không thích thử thách, thì bây giờ cô ấy đã không thích thú việc chạy marathon đến vậy.
Nghi vấn
If they had known how much it would hurt, would they still be masochists today?
Nếu họ đã biết nó sẽ đau đến mức nào, thì liệu họ có còn là những người thích hành hạ bản thân đến tận bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known how much it would hurt, he would still have done it; he was just that masochistic.
Nếu anh ta biết nó sẽ đau đến mức nào, anh ta vẫn sẽ làm điều đó; anh ta chỉ là người thích khổ dâm đến vậy.
Phủ định
If she hadn't been such a masochist, she wouldn't have enjoyed the grueling training.
Nếu cô ấy không phải là một người thích khổ dâm, cô ấy đã không thích thú với khóa huấn luyện khắc nghiệt đó.
Nghi vấn
Would he have continued the relationship if he had realized how masochistic it made him feel?
Liệu anh ta có tiếp tục mối quan hệ nếu anh ta nhận ra nó khiến anh ta cảm thấy khổ dâm đến mức nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the session ends, he will have become a self-proclaimed masochist.
Đến khi buổi tập kết thúc, anh ấy sẽ trở thành một người tự nhận mình là người thích khổ dâm.
Phủ định
She won't have considered his behavior masochistic until she reads the psychological report.
Cô ấy sẽ không coi hành vi của anh ta là khổ dâm cho đến khi cô ấy đọc báo cáo tâm lý.
Nghi vấn
Will he have developed masochistic tendencies by the end of the experiment?
Liệu anh ấy sẽ phát triển những khuynh hướng khổ dâm vào cuối cuộc thử nghiệm?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so masochistic and enjoyed a bit of peace and quiet.
Tôi ước tôi không quá khổ dâm và tận hưởng một chút bình yên.
Phủ định
If only he wouldn't act like such a masochist, always seeking out conflict.
Giá như anh ta không hành động như một kẻ khổ dâm, luôn tìm kiếm xung đột.
Nghi vấn
I wish I could understand why she is such a masochist and enjoys suffering so much; does she?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao cô ấy lại khổ dâm như vậy và thích chịu đựng nhiều đến vậy; có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masochist".

Nguồn gốc văn học và tâm lý học

Thuật ngữ 'masochist' và 'masochism' không chỉ là từ ngữ thông thường mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong tâm lý học và văn hóa phương Tây. Chúng được đặt tên theo nhà văn người Áo Leopold von Sacher-Masoch, người đã khám phá và miêu tả chi tiết về khuynh hướng tìm thấy khoái cảm từ việc chịu đựng đau khổ, nhục nhã trong các tác phẩm của mình. Điều này đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong tâm lý học về bản chất phức tạp của khoái cảm và nỗi đau.

Phân biệt với sự kiên cường

Điều quan trọng là phải phân biệt 'masochist' với những người kiên cường hoặc có khả năng chịu đựng cao. Người khổ dâm (masochist) tìm thấy khoái cảm hoặc sự thỏa mãn một cách chủ động từ việc chịu đựng đau đớn, khó chịu, hoặc bị kiểm soát. Trong khi đó, người kiên cường chịu đựng khó khăn vì mục tiêu cao cả, vì nghĩa vụ hoặc vì sự sống còn, không phải vì bản thân việc chịu đựng đó mang lại khoái cảm.