(Top Banner Ad)
self-punisher
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

self-punisher

UK: /ˌselfˈpʌnɪʃər/ • US: /ˌselfˈpʌnɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người tự trừng phạt người có xu hướng tự trừng phạt bản thân người hay tự dằn vặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually inflicts punishment or suffering on themselves, either physically or psychologically.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen tự gây ra sự trừng phạt hoặc đau khổ cho bản thân, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist identified him as a self-punisher due to his constant self-criticism and feelings of worthlessness."

    "Nhà trị liệu xác định anh ta là một người tự trừng phạt do sự tự phê bình liên tục và cảm giác vô dụng của anh ta."

  • "Her constant apologies, even for minor inconveniences, suggested that she might be a self-punisher."

    "Việc cô ấy liên tục xin lỗi, ngay cả vì những bất tiện nhỏ, cho thấy rằng cô ấy có thể là một người tự trừng phạt."

  • "He was a self-punisher; he refused to celebrate his achievements, convinced he didn't deserve them."

    "Anh ta là một người tự trừng phạt; anh ta từ chối ăn mừng những thành tựu của mình, tin rằng anh ta không xứng đáng với chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-punish tự trừng phạt bản thân
Noun self-punishment sự tự trừng phạt
Adjective self-punishing tự trừng phạt (mang tính chất)
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Noun punisher người trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Proto-Germanic
*selbaz
Latin
poena
Latin
poenire
Old French
punir
English
punish
Old English
-ere
English
-er
English
self-punisher

Nguồn gốc của 'self-punisher'

Từ 'self-punisher' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ ba yếu tố chính. 'Self-' (tự) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self'. 'Punish' (trừng phạt) có gốc từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt, nỗi đau) thông qua tiếng Pháp cổ 'punir'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động, tạo nên ý nghĩa 'người tự trừng phạt bản thân'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả những người có xu hướng tự hủy hoại bản thân thông qua các hành vi hoặc suy nghĩ tiêu cực. Mức độ có thể từ nhẹ (tự trách móc) đến nghiêm trọng (tự làm hại). Khác với 'masochist' (người thích chịu đựng đau đớn), 'self-punisher' tập trung vào động cơ trừng phạt bản thân vì cảm giác tội lỗi hoặc không xứng đáng.

Prepositions

of as

'of': Diễn tả bản chất hoặc đặc điểm của hành vi. Ví dụ: 'He is a self-punisher of his own mind.' ('Anh ta là người tự trừng phạt tâm trí của mình.')
'as': Diễn tả vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'She acts as a self-punisher.' ('Cô ấy hành động như một người tự trừng phạt.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-punisher
  • chronic a chronic self-punisher
    (một người tự trừng phạt kinh niên/mãn tính)
  • relentless a relentless self-punisher
    (một người tự trừng phạt không ngừng nghỉ)
  • severe a severe self-punisher
    (một người tự trừng phạt một cách khắc nghiệt)
  • guilty a guilty self-punisher
    (một người tự trừng phạt vì cảm giác tội lỗi)
Verb + self-punisher
  • become to become a self-punisher
    (trở thành một người tự trừng phạt)
  • identify as to identify as a self-punisher
    (tự nhận mình là người hay tự trừng phạt)
  • struggle as to struggle as a self-punisher
    (vật lộn với việc là một người hay tự trừng phạt)

Idioms

  • He's his own worst critic, a true self-punisher.

    Anh ấy là người phê bình bản thân khắc nghiệt nhất, một người tự trừng phạt đúng nghĩa.

    "Despite his achievements, he's his own worst critic, a true self-punisher who always finds fault in himself."

    (Mặc dù có nhiều thành tựu, anh ấy vẫn là người phê bình bản thân khắc nghiệt nhất, một người tự trừng phạt đúng nghĩa luôn tìm lỗi ở chính mình.)

  • A self-punisher at heart.

    Bản chất là một người hay tự trừng phạt.

    "She never forgives herself for mistakes; she's a self-punisher at heart."

    (Cô ấy không bao giờ tha thứ cho bản thân vì những sai lầm; cô ấy bản chất là một người hay tự trừng phạt.)

  • Caught in a loop as a self-punisher.

    Mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc tự trừng phạt.

    "After failing the exam, he was caught in a loop as a self-punisher, constantly replaying his errors."

    (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc tự trừng phạt, liên tục tua lại những lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-punisher

noun
Lật mặt

Một người có thói quen tự gây ra sự trừng phạt hoặc đau khổ cho bản thân, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"The therapist identified him as a self-punisher due to his constant self-criticism and feelings of worthlessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The self-punisher, who constantly berates himself for minor mistakes, struggles to find joy in his achievements.
Người tự trừng phạt, người liên tục trách mắng bản thân vì những lỗi nhỏ, đấu tranh để tìm thấy niềm vui trong thành tích của mình.
Phủ định
A therapist would not label someone a self-punisher who occasionally experiences feelings of guilt or regret.
Một nhà trị liệu sẽ không dán nhãn ai đó là người tự trừng phạt nếu họ thỉnh thoảng trải qua cảm giác tội lỗi hoặc hối hận.
Nghi vấn
Is he truly a self-punisher, whose actions are motivated by an unconscious need for atonement?
Anh ấy có thực sự là một người tự trừng phạt không, người mà hành động được thúc đẩy bởi một nhu cầu vô thức để chuộc lỗi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-punisher".

Kẻ Phê Bình Nội Tâm

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'self-punisher' thường gắn liền với 'inner critic' (kẻ phê bình nội tâm). Đây là một giọng nói bên trong chỉ trích, đánh giá thấp và đổ lỗi cho bản thân, dẫn đến các hành vi tự trừng phạt như làm việc quá sức, từ chối niềm vui, hoặc tự cô lập. Việc nhận diện và đối phó với kẻ phê bình nội tâm là một phần quan trọng trong trị liệu tâm lý.

Tội lỗi và sự chuộc lỗi

Khái niệm tự trừng phạt có thể liên quan đến các giá trị văn hóa và tôn giáo về tội lỗi, hối lỗi và sự chuộc lỗi. Trong một số truyền thống, việc chịu đựng đau khổ hoặc từ chối những thú vui vật chất có thể được coi là một cách để thanh tẩy bản thân hoặc thể hiện sự sám hối chân thành. Tuy nhiên, hành vi tự trừng phạt quá mức có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất.