massively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a very great degree; extremely.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ rất lớn; cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was massively successful."
"Dự án đã thành công rực rỡ."
-
"The company invested massively in new technology."
"Công ty đã đầu tư ồ ạt vào công nghệ mới."
-
"The concert was massively popular."
"Buổi hòa nhạc đã rất nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'massively' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ lớn, quy mô lớn, hoặc tác động mạnh mẽ của một điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'very' hoặc 'greatly' và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn gây ấn tượng mạnh. Khác với 'largely' mang ý nghĩa 'chủ yếu là', 'massively' nhấn mạnh về 'số lượng' hoặc 'mức độ' lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular massively popular (cực kỳ phổ biến)
-
successful massively successful (vô cùng thành công)
-
important massively important (cực kỳ quan trọng)
-
expensive massively expensive (đắt đỏ kinh khủng)
-
influential massively influential (ảnh hưởng rất lớn)
-
increased massively increased (tăng lên đáng kể/khổng lồ)
-
reduced massively reduced (giảm đi đáng kể/rất nhiều)
-
damaged massively damaged (bị hư hại nghiêm trọng)
-
improve massively improve (cải thiện một cách đáng kể)
-
benefit massively benefit (mang lại lợi ích lớn lao)
Idioms
-
massively important
cực kỳ quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn
"The discovery of a new energy source would be massively important for the future of humanity."
(Việc khám phá ra một nguồn năng lượng mới sẽ cực kỳ quan trọng đối với tương lai của nhân loại.)
-
massively increase/decrease
tăng/giảm một cách đáng kể, rất lớn
"The new policy is expected to massively decrease unemployment."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ thất nghiệp.)
-
massively wealthy/powerful
cực kỳ giàu có/quyền lực
"He became massively wealthy after selling his tech startup."
(Anh ấy trở nên cực kỳ giàu có sau khi bán công ty khởi nghiệp công nghệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
massively
adverbỞ một mức độ rất lớn; cực kỳ.
"The project was massively successful."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was massively over budget, was eventually abandoned. |
Dự án, vốn vượt quá ngân sách một cách lớn, cuối cùng đã bị hủy bỏ. |
| Phủ định | The company, which didn't invest massively in research and development, struggled to innovate. |
Công ty, vốn không đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển, đã phải vật lộn để đổi mới. |
| Nghi vấn | Was it the marketing campaign, which massively increased brand awareness, that led to the company's success? |
Có phải chiến dịch marketing, cái mà đã tăng cường nhận diện thương hiệu một cách đáng kể, đã dẫn đến thành công của công ty không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested in that company, he would massively profit now. |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ anh ấy sẽ thu được lợi nhuận khổng lồ. |
| Phủ định | If she hadn't trained so hard, she wouldn't massively outperform her competitors today. |
Nếu cô ấy không tập luyện chăm chỉ như vậy, hôm nay cô ấy đã không vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | If they had followed the expert's advice, would they massively reduce their losses now? |
Nếu họ đã làm theo lời khuyên của chuyên gia, liệu bây giờ họ có giảm thiểu đáng kể các khoản lỗ của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company, I would be massively wealthy now. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã giàu sụ rồi. |
| Phủ định | If she didn't work so massively hard, she wouldn't be the top performer. |
Nếu cô ấy không làm việc quá chăm chỉ, cô ấy sẽ không phải là người có thành tích tốt nhất. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he hadn't relied so massively on luck? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không dựa dẫm quá nhiều vào may mắn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company profited massively this quarter. |
Công ty đã thu lợi nhuận lớn trong quý này. |
| Phủ định | Didn't they invest massively in renewable energy last year? |
Họ đã không đầu tư ồ ạt vào năng lượng tái tạo năm ngoái sao? |
| Nghi vấn | Was the project massively over budget? |
Dự án có vượt quá ngân sách một cách nghiêm trọng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to massively exaggerate her achievements to impress her boss. |
Cô ấy từng phóng đại thành tích của mình một cách quá mức để gây ấn tượng với sếp. |
| Phủ định | I didn't use to massively enjoy classical music, but now I do. |
Tôi đã từng không thích nhạc cổ điển một cách quá mức, nhưng bây giờ thì tôi thích. |
| Nghi vấn | Did they use to massively underestimate the impact of social media? |
Họ đã từng đánh giá thấp một cách quá mức tác động của mạng xã hội phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massively".
