(Top Banner Ad)
mass number
B2
noun B2 Hóa học, Vật lý

mass number

UK: /ˈmæs ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈmæs ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of protons and neutrons in an atomic nucleus.

Vietnamese Meaning

Tổng số proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mass number of carbon-12 is 12."

    "Số khối của carbon-12 là 12."

  • "Understanding the mass number is crucial for identifying different isotopes of an element."

    "Hiểu số khối là rất quan trọng để xác định các đồng vị khác nhau của một nguyên tố."

  • "The mass number is written as a superscript to the left of the element symbol."

    "Số khối được viết dưới dạng số mũ trên bên trái ký hiệu nguyên tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass Khối lượng; một lượng lớn vật chất
Adjective massive Rất lớn, đồ sộ, có khối lượng nặng
Verb to mass Tụ tập lại, tập hợp thành khối
Noun number Con số; số lượng
Adjective numerous Nhiều, rất nhiều
Verb to number Đánh số; đếm số; đạt tới một số lượng cụ thể

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (mâza)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number
English (Modern Physics)
mass number

Nguồn gốc của 'mass number'

Từ 'mass number' là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'mass' (khối lượng) và 'number' (số). 'Mass' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mâza' (có nghĩa là 'bánh lúa mạch' hoặc 'khối'), sau đó qua tiếng Latinh 'massa' để chỉ một khối vật chất. 'Number' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'numerus', nghĩa là đếm hoặc lượng. Khi ghép lại, 'mass number' được các nhà vật lý học định nghĩa vào đầu thế kỷ 20 để chỉ tổng số proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử, một yếu tố quan trọng giúp phân biệt các đồng vị của cùng một nguyên tố hóa học.

Usage Note

Số khối là một số nguyên không có đơn vị. Nó khác với số nguyên tử (atomic number), là số proton trong hạt nhân. Số khối giúp xác định đồng vị (isotopes) của một nguyên tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + mass number
  • determine determine the mass number
    (xác định số khối)
  • calculate calculate the mass number
    (tính toán số khối)
  • have have a mass number of X
    (có số khối là X)
  • denote denote the mass number
    (biểu thị/ký hiệu số khối)
Adjectives + mass number
  • average average mass number
    (số khối trung bình)
  • specific specific mass number
    (số khối cụ thể/riêng biệt)
  • total total mass number
    (tổng số khối)
Prepositions + mass number
  • of the mass number of an isotope
    (số khối của một đồng vị)
  • with atoms with a mass number
    (các nguyên tử có số khối)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass number

noun
Lật mặt

Tổng số proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử.

"The mass number of carbon-12 is 12."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass number".

Vai trò trong khoa học hạt nhân

Số khối (mass number) là một khái niệm cốt lõi trong vật lý hạt nhân và hóa học, cho phép các nhà khoa học phân loại và nghiên cứu các đồng vị – những dạng khác nhau của cùng một nguyên tố hóa học. Việc hiểu biết về số khối đã dẫn đến những tiến bộ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ phát triển năng lượng hạt nhân (ví dụ, trong các nhà máy điện hạt nhân) đến y học (chẩn đoán và điều trị bệnh bằng đồng vị phóng xạ và bức xạ).

Nền tảng của hiểu biết vật chất

Khái niệm số khối không chỉ là một con số đơn thuần; nó là nền tảng giúp chúng ta hiểu cấu trúc sâu sắc nhất của vật chất. Nó liên quan trực tiếp đến sự ổn định của hạt nhân nguyên tử, quyết định cách các nguyên tử tương tác và hình thành các chất khác nhau, từ đó tạo nên thế giới vật chất mà chúng ta đang sống. Sự khám phá ra số khối và các hạt hạ nguyên tử đã cách mạng hóa hiểu biết của nhân loại về vũ trụ.